Chủ Nhật, 30/11/2025
Fred Dembi
32
Jose Dembi
32
Blondon Meyapya
35
Hiang'a Mbock
45+1'
Clement Rodrigues (Thay: Amine Boutrah)
46
Clement Rodrigues
56
Merwan Ifnaou (Thay: Joachim Eickmayer)
63
Merwan Ifnaou
64
Hacene Benali (Thay: Hiang'a Mbock)
71
Samuel Renel (Thay: Aliou Badji)
71
Loic Etoga
72
Felix Tomi (Thay: Lamine Cisse)
80
Maxime Ble (Thay: Lisandru Tramoni)
80
Ivann Botella (Thay: Kemo Cisse)
87
Christ Ravynel Inao Oulai (Thay: Julien Maggiotti)
88
Ryad Hachem
90+1'
Felix Tomi
90+3'

Thống kê trận đấu Red Star vs Bastia

số liệu thống kê
Red Star
Red Star
Bastia
Bastia
56 Kiểm soát bóng 44
22 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 11
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
11 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Red Star vs Bastia

Tất cả (27)
90+4'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

90+4' Thẻ vàng cho Felix Tomi.

Thẻ vàng cho Felix Tomi.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3' Thẻ vàng cho Felix Tomi.

Thẻ vàng cho Felix Tomi.

90+1' Thẻ vàng cho Ryad Hachem.

Thẻ vàng cho Ryad Hachem.

88'

Julien Maggiotti rời sân và được thay thế bởi Christ Ravynel Inao Oulai.

88'

Kemo Cisse rời sân và được thay thế bởi Ivann Botella.

87'

Kemo Cisse rời sân và được thay thế bởi Ivann Botella.

80'

Lisandru Tramoni rời sân và được thay thế bởi Maxime Ble.

80'

Lamine Cisse rời sân và được thay thế bởi Felix Tomi.

80'

Lisandru Tramoni rời sân và được thay thế bởi [player2].

80'

Lamine Cisse rời sân và được thay thế bởi [player2].

73' Thẻ vàng cho Loic Etoga.

Thẻ vàng cho Loic Etoga.

72' Thẻ vàng cho Loic Etoga.

Thẻ vàng cho Loic Etoga.

71'

Aliou Badji rời sân và được thay thế bởi Samuel Renel.

71'

Hiang'a Mbock rời sân và được thay thế bởi Hacene Benali.

65' Thẻ vàng cho Merwan Ifnaou.

Thẻ vàng cho Merwan Ifnaou.

64' Thẻ vàng cho Merwan Ifnaou.

Thẻ vàng cho Merwan Ifnaou.

63'

Joachim Eickmayer rời sân và được thay thế bởi Merwan Ifnaou.

56' Thẻ vàng cho Clement Rodrigues.

Thẻ vàng cho Clement Rodrigues.

46'

Amine Boutrah rời sân và được thay thế bởi Clement Rodrigues.

Đội hình xuất phát Red Star vs Bastia

Red Star (4-2-3-1): Robin Risser (40), Dylan Durivaux (20), Blondon Meyapya (2), Loic Kouagba (28), Ryad Hachem (98), Fred Dembi (26), Joachim Eickmayer (8), Kemo Cisse (11), Hianga'a Mbock (19), Damien Durand (7), Aliou Badji (21)

Bastia (4-2-3-1): Johny Placide (30), Tom Meynadier (24), Gustave Akueson (28), Dominique Guidi (6), Florian Bohnert (15), Tom Ducrocq (13), Cyril Etoga (14), Lisandru Tramoni (27), Julien Maggiotti (5), Amine Boutrah (10), Lamine Cissé (11)

Red Star
Red Star
4-2-3-1
40
Robin Risser
20
Dylan Durivaux
2
Blondon Meyapya
28
Loic Kouagba
98
Ryad Hachem
26
Fred Dembi
8
Joachim Eickmayer
11
Kemo Cisse
19
Hianga'a Mbock
7
Damien Durand
21
Aliou Badji
11
Lamine Cissé
10
Amine Boutrah
5
Julien Maggiotti
27
Lisandru Tramoni
14
Cyril Etoga
13
Tom Ducrocq
15
Florian Bohnert
6
Dominique Guidi
28
Gustave Akueson
24
Tom Meynadier
30
Johny Placide
Bastia
Bastia
4-2-3-1
Thay người
63’
Joachim Eickmayer
Merwan Ifnaoui
46’
Amine Boutrah
Clement Rodrigues
71’
Aliou Badji
Samuel Renel
80’
Lisandru Tramoni
Maxime Ble
71’
Hiang'a Mbock
Hacene Benali
80’
Lamine Cisse
Felix Tomi
87’
Kemo Cisse
Ivann Botella
88’
Julien Maggiotti
Christ Ravynel Inao Oulai
Cầu thủ dự bị
Ivann Botella
Maxime Ble
Samuel Renel
Clement Rodrigues
Hacene Benali
Charles Traore
Fode Doucoure
Felix Tomi
Merwan Ifnaoui
Christophe Vincent
Josue Escartin
Christ Ravynel Inao Oulai
Pepe Bonet
Julien Fabri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
07/12 - 2024
22/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Red Star

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 9-8
Ligue 2
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
16/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
02/11 - 2025
29/10 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
H1: 0-0
04/10 - 2025
H1: 0-0
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Bastia

Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Ligue 2
26/11 - 2025
H1: 0-1
22/11 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
15/11 - 2025
Ligue 2
08/11 - 2025
H1: 1-2
01/11 - 2025
29/10 - 2025
H1: 1-0
18/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes159421331H T H B T
2Saint-EtienneSaint-Etienne159241129B T B T T
3Red StarRed Star15843628T B T H H
4ReimsReims15744825H T B T T
5MontpellierMontpellier15735324T H T T B
6Le MansLe Mans15663324T H T H T
7GuingampGuingamp15654-123B H T H T
8PauPau15654-223B B H H B
9DunkerqueDunkerque15564821T T T H H
10FC AnnecyFC Annecy15546119T B H B T
11Clermont Foot 63Clermont Foot 6315465-418T H B T H
12GrenobleGrenoble15456-317B H T T B
13RodezRodez15456-617B T B B H
14LavalLaval15366-415H B T B T
15AmiensAmiens15438-515T B B B B
16NancyNancy15438-715B T B B B
17BoulogneBoulogne15438-715B B H H T
18SC BastiaSC Bastia151410-147B T B B B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow