Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Job Ochieng (Kiến tạo: Jakes Gorosabel) 35 | |
![]() Sebas Moyano 45+1' | |
![]() Aleksandar Radovanovic 45+3' | |
![]() Mikel Rodriguez 48 | |
![]() Ivan Calero (Thay: Aleksandar Radovanovic) 57 | |
![]() Mario Soberon Gutierrez (Thay: Dani Gomez) 57 | |
![]() Mario Soberon (Thay: Daniel Gomez) 57 | |
![]() Arkaitz Mariezkurrena 60 | |
![]() Alex Lebarbier (Thay: Mikel Rodriguez) 63 | |
![]() Gorka Carrera (Thay: Arkaitz Mariezkurrena) 63 | |
![]() Kazunari Kita (Thay: Peru Rodriguez) 70 | |
![]() Pau Sans (Thay: Ager Aketxe) 72 | |
![]() Gorka Gorosabel 79 | |
![]() Lander Astiazaran (Thay: Jakes Gorosabel) 84 | |
![]() Jon Eceizabarrena (Thay: Job Ochieng) 84 | |
![]() Samed Bazdar (Thay: Pau de la Fuente) 88 | |
![]() Tomy Carbonell 90+2' |
Thống kê trận đấu Real Sociedad B vs Real Zaragoza


Diễn biến Real Sociedad B vs Real Zaragoza

Thẻ vàng cho Tomy Carbonell.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Pau de la Fuente rời sân và được thay thế bởi Samed Bazdar.
Job Ochieng rời sân và được thay thế bởi Jon Eceizabarrena.
Jakes Gorosabel rời sân và anh được thay thế bởi Lander Astiazaran.

Thẻ vàng cho Gorka Gorosabel.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Ager Aketxe rời sân và được thay thế bởi Pau Sans.
Peru Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Kazunari Kita.
Arkaitz Mariezkurrena rời sân và được thay thế bởi Gorka Carrera.
Mikel Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Alex Lebarbier.

Thẻ vàng cho Arkaitz Mariezkurrena.
Aleksandar Radovanovic rời sân và được thay thế bởi Ivan Calero.
Daniel Gomez rời sân và được thay thế bởi Mario Soberon.

Thẻ vàng cho Mikel Rodriguez.
![Thẻ vàng cho [cầu thủ1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Aleksandar Radovanovic.

Thẻ vàng cho Sebas Moyano.
Đội hình xuất phát Real Sociedad B vs Real Zaragoza
Real Sociedad B (4-3-3): Aitor Fraga (1), Alberto Dadie (22), Luken Beitia (24), Peru Rodriguez (15), Unax Agote (23), Jakes Gorosabel (26), Tomas Carbonell Del Rio (28), Mikel Rodriguez (8), Arkaitz Mariezkurrena (10), Ekain Orobengoa (9), Job Ochieng (11)
Real Zaragoza (4-2-3-1): Adrián Rodríguez (13), Juan Sebastian Serrano (2), Carlos Pomares (15), Aleksandar Radovanovic (16), Dani Tasende (4), Francho Serrano (14), Raul Guti (10), Ager Aketxe (23), Sebas Moyano (17), Paulino de la Fuente (18), Dani Gomez (9)


Thay người | |||
63’ | Arkaitz Mariezkurrena Gorka Carrera | 57’ | Aleksandar Radovanovic Ivan Calero |
63’ | Mikel Rodriguez Alex Lebarbier | 57’ | Daniel Gomez Mario Soberon Gutierrez |
70’ | Peru Rodriguez Kazunari Kita | 72’ | Ager Aketxe Pau Sans |
84’ | Job Ochieng Jon Eceizabarrena | 88’ | Pau de la Fuente Samed Bazdar |
84’ | Jakes Gorosabel Lander Astiazaran |
Cầu thủ dự bị | |||
Arana | Samed Bazdar | ||
Jon Eceizabarrena | Hugo Pinilla | ||
Gorka Carrera | Yussif Saidu | ||
Daniel Diaz Gandara | Ivan Calero | ||
Ekain Diaz | Pau Sans | ||
Lander Astiazaran | Mario Soberon Gutierrez | ||
Theo Folgado | Carlos Calavia | ||
Jon Garro | Hugo Barrachina | ||
Kazunari Kita | Toni Moya | ||
Alex Lebarbier |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Real Sociedad B
Thành tích gần đây Real Zaragoza
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 9 | |
2 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | |
3 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 6 | |
4 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | |
5 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | |
6 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 4 | |
7 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
8 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
9 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 | |
10 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
11 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
12 | ![]() | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | |
13 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | |
14 | ![]() | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | |
15 | ![]() | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | |
16 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | |
17 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
18 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
19 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | |
20 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
21 | ![]() | 2 | 0 | 0 | 2 | -5 | 0 | |
22 | ![]() | 3 | 0 | 0 | 3 | -6 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại