Chủ Nhật, 30/11/2025
Vinicius Junior
40
Francis Coquelin
55
Moi Gomez
70

Thống kê trận đấu Real Madrid vs Villarreal

số liệu thống kê
Real Madrid
Real Madrid
Villarreal
Villarreal
48 Kiểm soát bóng 52
10 Phạm lỗi 12
9 Ném biên 18
4 Việt vị 3
32 Chuyền dài 9
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 1
10 Phạm lỗi 12
9 Ném biên 18
4 Việt vị 3
32 Chuyền dài 9
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
1 Phản công 1
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 1

Đội hình xuất phát Real Madrid vs Villarreal

Huấn luyện viên

Xabi Alonso

Marcelino

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
22/09 - 2016
27/02 - 2017
13/01 - 2018
20/05 - 2018
04/01 - 2019
05/05 - 2019
02/09 - 2019
17/07 - 2020
21/11 - 2020
22/05 - 2021
26/09 - 2021
12/02 - 2022
07/01 - 2023
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
20/01 - 2023
La Liga
09/04 - 2023
18/12 - 2023
20/05 - 2024
06/10 - 2024
16/03 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Real Madrid

Champions League
27/11 - 2025
La Liga
24/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
05/11 - 2025
La Liga
02/11 - 2025
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
La Liga
20/10 - 2025
05/10 - 2025
Champions League
30/09 - 2025

Thành tích gần đây Villarreal

Champions League
26/11 - 2025
La Liga
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
La Liga
01/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
30/10 - 2025
La Liga
26/10 - 2025
Champions League
22/10 - 2025
La Liga
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona1411122334B T T T T
2Real MadridReal Madrid1310211632T T T H H
3AtleticoAtletico149411631T T T T T
4VillarrealVillarreal139221529H T T T T
5Real BetisReal Betis13562621H B T H H
6EspanyolEspanyol13634121T T B B T
7GetafeGetafe14626-220T T B B T
8Athletic ClubAthletic Club14626-320B B T B T
9SociedadSociedad13445-116H T T H T
10SevillaSevilla13517-216B B B T B
11Celta VigoCelta Vigo13373-216H T T B T
12ElcheElche14374-216B B H H B
13VallecanoVallecano13445-216T T B H H
14AlavesAlaves14437-315B T B B B
15MallorcaMallorca14347-713H B T B H
16ValenciaValencia13346-913H B B H T
17OsasunaOsasuna14338-612B H B B H
18GironaGirona13256-1311B H B T H
19LevanteLevante14239-109H B B B B
20Real OviedoReal Oviedo14239-159H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow