Đội hình xuất phát Real Madrid vs Sociedad
Real Madrid: Thibaut Courtois (1), David Jimenez (35), Raul Asencio (17), Dean Huijsen (24), Álvaro Fernández Carreras (18), Federico Valverde (8), Aurélien Tchouaméni (14), Eduardo Camavinga (6), Arda Güler (15), Vinicius Junior (7), Kylian Mbappé (10)
Sociedad: Álex Remiro (1), Jon Aramburu (2), Jon Martin (31), Igor Zubeldia (5), Aihen Muñoz (3), Beñat Turrientes (8), Jon Gorrotxategi (4), Sergio Gómez (17), Carlos Soler (18), Pablo Marín (15), Mikel Oyarzabal (10)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Éder Militão Chấn thương đùi | Unai Marrero Không xác định | ||
Jude Bellingham Chấn thương đùi | Inaki Ruperez Urtasun Chấn thương sụn khớp | ||
Rodrygo Chấn thương gân kheo | Brais Méndez Thẻ đỏ trực tiếp | ||
Luka Sučić Chấn thương cơ | |||
Arsen Zakharyan Chấn thương bắp chân | |||
Ander Barrenetxea Chấn thương cơ | |||
Takefusa Kubo Chấn thương gân kheo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Real Madrid vs Sociedad
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Real Madrid
Thành tích gần đây Sociedad
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 19 | 1 | 3 | 40 | 58 | T B T T T |
| 2 | | 23 | 18 | 3 | 2 | 31 | 57 | T T T T T |
| 3 | | 23 | 13 | 6 | 4 | 20 | 45 | H T T H B |
| 4 | | 22 | 14 | 3 | 5 | 19 | 45 | T B B H T |
| 5 | | 23 | 10 | 8 | 5 | 9 | 38 | H T B T T |
| 6 | | 24 | 10 | 5 | 9 | -4 | 35 | H B B B B |
| 7 | | 24 | 8 | 10 | 6 | 5 | 34 | T T B H B |
| 8 | | 23 | 8 | 7 | 8 | 2 | 31 | T T T H T |
| 9 | | 24 | 8 | 6 | 10 | 0 | 30 | T T H T H |
| 10 | | 23 | 8 | 4 | 11 | -8 | 28 | H B B H T |
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | -9 | 26 | B B H H T |
| 12 | | 23 | 6 | 8 | 9 | -15 | 26 | T T H B H |
| 13 | | 24 | 5 | 10 | 9 | -4 | 25 | H B B B H |
| 14 | | 23 | 7 | 4 | 12 | -8 | 25 | B H T B H |
| 15 | | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T T B |
| 16 | | 23 | 6 | 6 | 11 | -9 | 24 | B T B T B |
| 17 | | 23 | 5 | 8 | 10 | -14 | 23 | H T T B B |
| 18 | | 22 | 5 | 7 | 10 | -12 | 22 | H T B B B |
| 19 | | 22 | 4 | 6 | 12 | -12 | 18 | H B T H B |
| 20 | | 22 | 3 | 7 | 12 | -22 | 16 | H H B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại