Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jack Marriott (Kiến tạo: Lewis Wing) 8 | |
Kadan Young 31 | |
Jack Marriott 44 | |
E. Henderson (Thay: L. Leahy) 45 | |
Ewan Henderson (Thay: Luke Leahy) 46 | |
Dan Casey 49 | |
Paudie O'Connor 64 | |
Luke Harris 66 | |
Anders Hagelskjaer (Kiến tạo: Cauley Woodrow) 72 | |
Charlie Savage (Thay: Kadan Young) 73 | |
Haydon Roberts (Thay: Paddy Lane) 73 | |
Jack Marriott (Kiến tạo: Charlie Savage) 74 | |
Andre Vidigal (Thay: Luke Harris) 78 | |
Jamie Mullins (Thay: Aaron Morley) 78 | |
Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Jack Marriott) 87 | |
Ryan Nyambe (Thay: Andy Yiadom) 87 | |
Jack Grimmer (Thay: Niall Huggins) 88 | |
Bradley Fink (Thay: Cauley Woodrow) 88 | |
Finley Burns (Thay: Benn Ward) 90 | |
Charlie Savage 90+3' | |
Andre Vidigal 90+3' |
Thống kê trận đấu Reading vs Wycombe Wanderers


Diễn biến Reading vs Wycombe Wanderers
Benn Ward rời sân và được thay thế bởi Finley Burns.
Thẻ vàng cho Andre Vidigal.
Thẻ vàng cho Charlie Savage.
Cauley Woodrow rời sân và được thay thế bởi Bradley Fink.
Niall Huggins rời sân và được thay thế bởi Jack Grimmer.
Andy Yiadom rời sân và được thay thế bởi Ryan Nyambe.
Jack Marriott rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.
Aaron Morley rời sân và được thay thế bởi Jamie Mullins.
Luke Harris rời sân và được thay thế bởi Andre Vidigal.
Charlie Savage đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jack Marriott đã ghi bàn!
Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.
Kadan Young rời sân và được thay thế bởi Charlie Savage.
Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Haydon Roberts.
Kadan Young rời sân và được thay thế bởi Charlie Savage.
Cauley Woodrow đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Anders Hagelskjaer đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Luke Harris.
Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.
V À A A O O O - Dan Casey đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Reading vs Wycombe Wanderers
Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Andy Yiadom (17), Paudie O'Connor (15), Benn Ward (16), Jeriel Dorsett (3), Liam Fraser (6), Lewis Wing (10), Patrick Lane (32), Kamari Doyle (29), Kadan Young (19), Jack Marriott (7)
Wycombe Wanderers (4-2-3-1): Will Norris (50), Niall Huggins (23), Dan Casey (17), Anders Hagelskjaer (45), Daniel Harvie (3), Luke Leahy (10), Luke Leahy (10), Aaron Morley (5), Junior Quitirna (7), Cauley Woodrow (12), Luke Harris (28), Fred Onyedinma (44)


| Thay người | |||
| 73’ | Paddy Lane Haydon Roberts | 46’ | Luke Leahy Ewan Henderson |
| 73’ | Kadan Young Charlie Savage | 78’ | Aaron Morley Jamie Mullins |
| 87’ | Jack Marriott Kelvin Ehibhatiomhan | 78’ | Luke Harris André Vidigal |
| 87’ | Andy Yiadom Ryan Nyambe | 88’ | Niall Huggins Jack Grimmer |
| 90’ | Benn Ward Finley Burns | 88’ | Cauley Woodrow Bradley Fink |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Stevens | Ewan Henderson | ||
Haydon Roberts | Mikki Van Sas | ||
Charlie Savage | Jack Grimmer | ||
Kelvin Ehibhatiomhan | Taylor Allen | ||
Finley Burns | Bradley Fink | ||
Ryan Nyambe | Ewan Henderson | ||
Matt Ritchie | Jamie Mullins | ||
André Vidigal | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 6 | 6 | 28 | 69 | H T T T B | |
| 2 | 33 | 20 | 8 | 5 | 28 | 68 | T T H T T | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 12 | 58 | T T H H H | |
| 4 | 33 | 17 | 7 | 9 | 6 | 58 | B T T B T | |
| 5 | 33 | 16 | 8 | 9 | 5 | 56 | T H B T B | |
| 6 | 34 | 15 | 7 | 12 | 10 | 52 | T H B B T | |
| 7 | 33 | 12 | 12 | 9 | 5 | 48 | B T T H H | |
| 8 | 32 | 13 | 9 | 10 | 1 | 48 | B B T T B | |
| 9 | 33 | 12 | 11 | 10 | 10 | 47 | H T B H T | |
| 10 | 33 | 13 | 7 | 13 | 2 | 46 | T T B B H | |
| 11 | 33 | 14 | 4 | 15 | 0 | 46 | B B T T T | |
| 12 | 34 | 14 | 3 | 17 | 1 | 45 | T T B B H | |
| 13 | 32 | 12 | 6 | 14 | -7 | 42 | T T H B T | |
| 14 | 32 | 11 | 8 | 13 | 3 | 41 | B H H H H | |
| 15 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | H B H T B | |
| 16 | 31 | 10 | 9 | 12 | 2 | 39 | H H B B B | |
| 17 | 33 | 10 | 9 | 14 | -8 | 39 | B H T H T | |
| 18 | 32 | 11 | 6 | 15 | -15 | 39 | B T B T T | |
| 19 | 33 | 10 | 7 | 16 | -10 | 37 | B H B T H | |
| 20 | 32 | 10 | 6 | 16 | -10 | 36 | B B H B T | |
| 21 | 32 | 8 | 10 | 14 | -12 | 34 | B B B T B | |
| 22 | 34 | 9 | 7 | 18 | -16 | 34 | T H B B B | |
| 23 | 32 | 8 | 7 | 17 | -15 | 31 | T B B B B | |
| 24 | 31 | 6 | 8 | 17 | -18 | 26 | B H B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch