Thứ Hai, 12/01/2026
Randell Williams (Thay: Matt Ritchie)
63
Liam Fraser (Thay: Kamari Doyle)
63
Paudie O'Connor
65
Benony Andresson (Thay: Malik Mothersille)
77
Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Jack Marriott)
77
Odin Bailey (Thay: Jayden Fevrier)
86
Lewis Wing (Kiến tạo: Jeriel Dorsett)
89

Thống kê trận đấu Reading vs Stockport County

số liệu thống kê
Reading
Reading
Stockport County
Stockport County
53 Kiểm soát bóng 47
6 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 21
3 Việt vị 5
2 Chuyền dài 5
1 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Reading vs Stockport County

Tất cả (12)
90+10'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Jeriel Dorsett đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Lewis Wing đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lewis Wing đã ghi bàn!

86'

Jayden Fevrier rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.

77'

Jack Marriott rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.

77'

Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.

65' Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

63'

Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Liam Fraser.

63'

Matt Ritchie rời sân và được thay thế bởi Randell Williams.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Reading vs Stockport County

Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Andy Yiadom (17), Finley Burns (12), Paudie O'Connor (15), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Matt Ritchie (30), Kamari Doyle (29), Daniel Kyerewaa (11), Jack Marriott (7)

Stockport County (4-2-3-1): Ben Hinchliffe (1), Jack Hunt (31), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Tayo Edun (14), Oliver Norwood (26), Ben Osborn (23), Jayden Fevrier (10), Malik Mothersille (11), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)

Reading
Reading
4-2-3-1
1
Joel Pereira
17
Andy Yiadom
12
Finley Burns
15
Paudie O'Connor
3
Jeriel Dorsett
10
Lewis Wing
8
Charlie Savage
30
Matt Ritchie
29
Kamari Doyle
11
Daniel Kyerewaa
7
Jack Marriott
19
Kyle Wootton
7
Jack Diamond
11
Malik Mothersille
10
Jayden Fevrier
23
Ben Osborn
26
Oliver Norwood
14
Tayo Edun
15
Ethan Pye
33
Brad Hills
31
Jack Hunt
1
Ben Hinchliffe
Stockport County
Stockport County
4-2-3-1
Thay người
63’
Kamari Doyle
Liam Fraser
77’
Malik Mothersille
Benony Breki Andresson
63’
Matt Ritchie
Randell Williams
86’
Jayden Fevrier
Odin Bailey
77’
Jack Marriott
Kelvin Ehibhatiomhan
Cầu thủ dự bị
Jack Stevens
Andrew Wogan
Liam Fraser
Joseph Olowu
Kelvin Ehibhatiomhan
Benony Breki Andresson
Randell Williams
Odin Bailey
Michael George Stickland
Che Gardner
Mamadi Camará
Joe Astles
Ashqar Ahmed
Corey Francis Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
18/01 - 2025
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
07/11 - 2025

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
10/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
10/12 - 2025
Cúp FA
06/12 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
Hạng 3 Anh
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2516451852T T H T H
2Lincoln CityLincoln City2514651448T T T H T
3Bradford CityBradford City241374946B T T B T
4Stockport CountyStockport County251267442B T H B T
5HuddersfieldHuddersfield2611691039T T H H B
6Bolton WanderersBolton Wanderers251096739T B H H B
7Luton TownLuton Town251159538B T T B T
8StevenageStevenage231076737H H B H B
9ReadingReading24987435T T H T T
10Peterborough UnitedPeterborough United2511212-135T H T B T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers25898433T B H H T
12Mansfield TownMansfield Town23959332H B T T T
13AFC WimbledonAFC Wimbledon249411-631B H B T B
14Exeter CityExeter City249312230T B T T H
15Wigan AthleticWigan Athletic24798-130B B T H B
16Plymouth ArgylePlymouth Argyle259313-730T B H H T
17BarnsleyBarnsley21858029T B B B H
18Leyton OrientLeyton Orient258512-629T B B B H
19BlackpoolBlackpool258512-629T T T B B
20Northampton TownNorthampton Town248511-629T B B H H
21Burton AlbionBurton Albion247611-1127H T B B B
22Rotherham UnitedRotherham United246612-1324B B B B B
23Doncaster RoversDoncaster Rovers246513-1723B B B B H
24Port ValePort Vale234613-1318H B B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow