Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Randell Williams (Thay: Matt Ritchie) 63 | |
Liam Fraser (Thay: Kamari Doyle) 63 | |
Paudie O'Connor 65 | |
Benony Andresson (Thay: Malik Mothersille) 77 | |
Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Jack Marriott) 77 | |
Odin Bailey (Thay: Jayden Fevrier) 86 | |
Lewis Wing (Kiến tạo: Jeriel Dorsett) 89 |
Thống kê trận đấu Reading vs Stockport County


Diễn biến Reading vs Stockport County
Jeriel Dorsett đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lewis Wing đã ghi bàn!
Jayden Fevrier rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.
Jack Marriott rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.
Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.
Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.
Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Liam Fraser.
Matt Ritchie rời sân và được thay thế bởi Randell Williams.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Reading vs Stockport County
Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Andy Yiadom (17), Finley Burns (12), Paudie O'Connor (15), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Matt Ritchie (30), Kamari Doyle (29), Daniel Kyerewaa (11), Jack Marriott (7)
Stockport County (4-2-3-1): Ben Hinchliffe (1), Jack Hunt (31), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Tayo Edun (14), Oliver Norwood (26), Ben Osborn (23), Jayden Fevrier (10), Malik Mothersille (11), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)


| Thay người | |||
| 63’ | Kamari Doyle Liam Fraser | 77’ | Malik Mothersille Benony Breki Andresson |
| 63’ | Matt Ritchie Randell Williams | 86’ | Jayden Fevrier Odin Bailey |
| 77’ | Jack Marriott Kelvin Ehibhatiomhan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jack Stevens | Andrew Wogan | ||
Liam Fraser | Joseph Olowu | ||
Kelvin Ehibhatiomhan | Benony Breki Andresson | ||
Randell Williams | Odin Bailey | ||
Michael George Stickland | Che Gardner | ||
Mamadi Camará | Joe Astles | ||
Ashqar Ahmed | Corey Francis Edwards | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 16 | 4 | 5 | 18 | 52 | T T H T H | |
| 2 | 25 | 14 | 6 | 5 | 14 | 48 | T T T H T | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 9 | 46 | B T T B T | |
| 4 | 25 | 12 | 6 | 7 | 4 | 42 | B T H B T | |
| 5 | 26 | 11 | 6 | 9 | 10 | 39 | T T H H B | |
| 6 | 25 | 10 | 9 | 6 | 7 | 39 | T B H H B | |
| 7 | 25 | 11 | 5 | 9 | 5 | 38 | B T T B T | |
| 8 | 23 | 10 | 7 | 6 | 7 | 37 | H H B H B | |
| 9 | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T T H T T | |
| 10 | 25 | 11 | 2 | 12 | -1 | 35 | T H T B T | |
| 11 | 25 | 8 | 9 | 8 | 4 | 33 | T B H H T | |
| 12 | 23 | 9 | 5 | 9 | 3 | 32 | H B T T T | |
| 13 | 24 | 9 | 4 | 11 | -6 | 31 | B H B T B | |
| 14 | 24 | 9 | 3 | 12 | 2 | 30 | T B T T H | |
| 15 | 24 | 7 | 9 | 8 | -1 | 30 | B B T H B | |
| 16 | 25 | 9 | 3 | 13 | -7 | 30 | T B H H T | |
| 17 | 21 | 8 | 5 | 8 | 0 | 29 | T B B B H | |
| 18 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T B B B H | |
| 19 | 25 | 8 | 5 | 12 | -6 | 29 | T T T B B | |
| 20 | 24 | 8 | 5 | 11 | -6 | 29 | T B B H H | |
| 21 | 24 | 7 | 6 | 11 | -11 | 27 | H T B B B | |
| 22 | 24 | 6 | 6 | 12 | -13 | 24 | B B B B B | |
| 23 | 24 | 6 | 5 | 13 | -17 | 23 | B B B B H | |
| 24 | 23 | 4 | 6 | 13 | -13 | 18 | H B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch