Thứ Sáu, 27/02/2026
Randell Williams (Thay: Matt Ritchie)
63
Liam Fraser (Thay: Kamari Doyle)
63
Paudie O'Connor
65
Benony Andresson (Thay: Malik Mothersille)
77
Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Jack Marriott)
77
Odin Bailey (Thay: Jayden Fevrier)
86
Lewis Wing (Kiến tạo: Jeriel Dorsett)
89

Thống kê trận đấu Reading vs Stockport County

số liệu thống kê
Reading
Reading
Stockport County
Stockport County
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 5
3 Việt vị 5
6 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 21
2 Chuyền dài 5
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 8
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Reading vs Stockport County

Tất cả (12)
90+10'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Jeriel Dorsett đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Lewis Wing đã ghi bàn!

V À A A O O O - Lewis Wing đã ghi bàn!

86'

Jayden Fevrier rời sân và được thay thế bởi Odin Bailey.

77'

Jack Marriott rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.

77'

Malik Mothersille rời sân và được thay thế bởi Benony Andresson.

65' Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

Thẻ vàng cho Paudie O'Connor.

63'

Kamari Doyle rời sân và được thay thế bởi Liam Fraser.

63'

Matt Ritchie rời sân và được thay thế bởi Randell Williams.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Reading vs Stockport County

Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Andy Yiadom (17), Finley Burns (12), Paudie O'Connor (15), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Matt Ritchie (30), Kamari Doyle (29), Daniel Kyerewaa (11), Jack Marriott (7)

Stockport County (4-2-3-1): Ben Hinchliffe (1), Jack Hunt (31), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Tayo Edun (14), Oliver Norwood (26), Ben Osborn (23), Jayden Fevrier (10), Malik Mothersille (11), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)

Reading
Reading
4-2-3-1
1
Joel Pereira
17
Andy Yiadom
12
Finley Burns
15
Paudie O'Connor
3
Jeriel Dorsett
10
Lewis Wing
8
Charlie Savage
30
Matt Ritchie
29
Kamari Doyle
11
Daniel Kyerewaa
7
Jack Marriott
19
Kyle Wootton
7
Jack Diamond
11
Malik Mothersille
10
Jayden Fevrier
23
Ben Osborn
26
Oliver Norwood
14
Tayo Edun
15
Ethan Pye
33
Brad Hills
31
Jack Hunt
1
Ben Hinchliffe
Stockport County
Stockport County
4-2-3-1
Thay người
63’
Kamari Doyle
Liam Fraser
77’
Malik Mothersille
Benony Breki Andresson
63’
Matt Ritchie
Randell Williams
86’
Jayden Fevrier
Odin Bailey
77’
Jack Marriott
Kelvin Ehibhatiomhan
Cầu thủ dự bị
Jack Stevens
Andrew Wogan
Liam Fraser
Joseph Olowu
Kelvin Ehibhatiomhan
Benony Breki Andresson
Randell Williams
Odin Bailey
Michael George Stickland
Che Gardner
Mamadi Camará
Joe Astles
Ashqar Ahmed
Corey Francis Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
18/01 - 2025
27/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Stockport County

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow