Thứ Hai, 13/04/2026
Aribim Pepple
1
Randell Williams
3
Alexander Mitchell (Kiến tạo: Ronan Curtis)
7
Alex Mitchell (Kiến tạo: Ronan Curtis)
7
Paudie O'Connor (Kiến tạo: Lewis Wing)
18
Alexander Mitchell
31
Ryan Nyambe
45+1'
Ronan Curtis
55
Caleb Watts
67
M. Ritchie (Thay: P. Lane)
76
W. Keane (Thay: K. Ehibhatiomhan)
76
Andy Yiadom (Thay: Ryan Nyambe)
76
Matt Ritchie (Thay: Paddy Lane)
76
Will Keane (Thay: Kelvin Ehibhatiomhan)
76
Jamie Paterson (Thay: Caleb Watts)
76
Xavier Amaechi (Thay: Jack MacKenzie)
77
Kadan Young (Thay: Randell Williams)
84
Brendan Sarpong-Wiredu (Thay: Herbie Kane)
85

Thống kê trận đấu Reading vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Reading
Reading
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
57 Kiểm soát bóng 43
8 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 12
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
25 Ném biên 30
4 Chuyền dài 8
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Reading vs Plymouth Argyle

Tất cả (23)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

85'

Herbie Kane rời sân và được thay thế bởi Brendan Sarpong-Wiredu.

84'

Randell Williams rời sân và được thay thế bởi Kadan Young.

77'

Jack MacKenzie rời sân và được thay thế bởi Xavier Amaechi.

76'

Caleb Watts rời sân và được thay thế bởi Jamie Paterson.

76'

Kelvin Ehibhatiomhan rời sân và được thay thế bởi Will Keane.

76'

Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Matt Ritchie.

76'

Ryan Nyambe rời sân và được thay thế bởi Andy Yiadom.

67' V À A A O O O - Caleb Watts đã ghi bàn!

V À A A O O O - Caleb Watts đã ghi bàn!

55' Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

Thẻ vàng cho Ronan Curtis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1' Thẻ vàng cho Ryan Nyambe.

Thẻ vàng cho Ryan Nyambe.

31' Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.

Thẻ vàng cho Alexander Mitchell.

18'

Lewis Wing đã kiến tạo cho bàn thắng.

18' V À A A O O O - Paudie O'Connor đã ghi bàn!

V À A A O O O - Paudie O'Connor đã ghi bàn!

7' V À A A O O O - Alex Mitchell đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alex Mitchell đã ghi bàn!

7'

Ronan Curtis đã kiến tạo cho bàn thắng này.

7' V À A A O O O - Alexander Mitchell đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alexander Mitchell đã ghi bàn!

3' V À A A O O O - Randell Williams đã ghi bàn!

V À A A O O O - Randell Williams đã ghi bàn!

1' Thẻ vàng cho Aribim Pepple.

Thẻ vàng cho Aribim Pepple.

Đội hình xuất phát Reading vs Plymouth Argyle

Reading (4-2-3-1): Joel Pereira (1), Ryan Nyambe (24), Paudie O'Connor (15), Derrick Williams (33), Jeriel Dorsett (3), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Randell Williams (21), Kamari Doyle (29), Patrick Lane (32), Kelvin Ehibhatiomhan (9), Kelvin Ehibhatiomhan (9)

Plymouth Argyle (4-4-1-1): Luca Ashby-Hammond (21), Joe Edwards (8), Mathias Ross (2), Alex Mitchell (15), Jack MacKenzie (3), Ronan Curtis (28), Malachi Boateng (19), Herbie Kane (20), Owen Dale (35), Caleb Watts (17), Aribim Pepple (27)

Reading
Reading
4-2-3-1
1
Joel Pereira
24
Ryan Nyambe
15
Paudie O'Connor
33
Derrick Williams
3
Jeriel Dorsett
10
Lewis Wing
8
Charlie Savage
21
Randell Williams
29
Kamari Doyle
32
Patrick Lane
9
Kelvin Ehibhatiomhan
9
Kelvin Ehibhatiomhan
27
Aribim Pepple
17
Caleb Watts
35
Owen Dale
20
Herbie Kane
19
Malachi Boateng
28
Ronan Curtis
3
Jack MacKenzie
15
Alex Mitchell
2
Mathias Ross
8
Joe Edwards
21
Luca Ashby-Hammond
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-4-1-1
Thay người
76’
Kelvin Ehibhatiomhan
Will Keane
76’
Caleb Watts
Jamie Paterson
76’
Ryan Nyambe
Andy Yiadom
77’
Jack MacKenzie
Xavier Amaechi
76’
Paddy Lane
Matt Ritchie
85’
Herbie Kane
Brendan Sarpong-Wiredu
84’
Randell Williams
Kadan Young
Cầu thủ dự bị
Will Keane
Zak Baker
Liam Fraser
Brendan Sarpong-Wiredu
Benn Ward
Jamie Paterson
Andy Yiadom
Xavier Amaechi
Kadan Young
Owen Oseni
Will Keane
Joe Mwaro
Matt Ritchie
Sebastian Campbell
Harrison Rhone

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
26/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4228954393H T T T T
2Cardiff CityCardiff City4124983481T B H H T
3Bradford CityBradford City4221813671H B T T B
4Bolton WanderersBolton Wanderers42181681570H B T H B
5Stockport CountyStockport County40191011967T H T T H
6StevenageStevenage41191012567B T H T T
7Plymouth ArgylePlymouth Argyle4219617863T T B T H
8HuddersfieldHuddersfield42171114962H B H T H
9ReadingReading43161413762B T H B B
10Luton TownLuton Town41171014761T T H T T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers431612151260B T B B H
12BarnsleyBarnsley40141214-254H B H B T
13Mansfield TownMansfield Town40131413753H T T H B
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4215819-2153T T B B T
15Wigan AthleticWigan Athletic42131316-1052T B H T T
16Peterborough UnitedPeterborough United4115620251T H B H B
17Burton AlbionBurton Albion43131218-1051T B H H T
18BlackpoolBlackpool4314920-1451H T T B T
19Leyton OrientLeyton Orient4214820-950T H H B B
20AFC WimbledonAFC Wimbledon4214820-1450H B B B B
21Exeter CityExeter City43121120-847B H B T H
22Rotherham UnitedRotherham United4191022-2637B B H B B
23Northampton TownNorthampton Town419824-2635B B B B B
24Port ValePort Vale3981021-2434B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow