V À A A A O O O - Cameron Ashia đã ghi bàn!
![]() Ben Elliot (Thay: Lewis Wing) 26 | |
![]() Charlie Savage 29 | |
![]() Matty Jacob 52 | |
![]() Ryan Ledson 53 | |
![]() Daniel Kyerewaa 53 | |
![]() Josh Feeney (Thay: Joseph Low) 61 | |
![]() Sean Roughan (Thay: Ruben Roosken) 61 | |
![]() Lynden Gooch (Thay: Lasse Soerensen) 61 | |
![]() Kelvin Ehibhatiomhan (Thay: Mark O'Mahony) 63 | |
![]() Kelvin Ehibhatiomhan 64 | |
![]() Jack Whatmough 74 | |
![]() Mamadi Camara (Thay: Paddy Lane) 75 | |
![]() Kamari Doyle (Thay: Daniel Kyerewaa) 75 | |
![]() Dion Charles (Thay: Joe Taylor) 77 | |
![]() Cameron Ashia (Thay: Ben Wiles) 84 | |
![]() Alfie May 85 | |
![]() Cameron Ashia 90+3' |
Thống kê trận đấu Reading vs Huddersfield


Diễn biến Reading vs Huddersfield

![V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Alfie May.
Ben Wiles rời sân và được thay thế bởi Cameron Ashia.
Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Dion Charles.
Daniel Kyerewaa rời sân và được thay thế bởi Kamari Doyle.
Paddy Lane rời sân và được thay thế bởi Mamadi Camara.

V À A A O O O - Jack Whatmough đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Kelvin Ehibhatiomhan.
Mark O'Mahony rời sân và được thay thế bởi Kelvin Ehibhatiomhan.
Lasse Soerensen rời sân và được thay thế bởi Lynden Gooch.
Ruben Roosken rời sân và được thay thế bởi Sean Roughan.
Joseph Low rời sân và được thay thế bởi Josh Feeney.

Thẻ vàng cho Daniel Kyerewaa.

Thẻ vàng cho Ryan Ledson.

Thẻ vàng cho Matty Jacob.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Charlie Savage.
Lewis Wing rời sân và được thay thế bởi Ben Elliot.
Việt vị, Huddersfield Town. Ben Wiles đã bị bắt lỗi việt vị.
Đội hình xuất phát Reading vs Huddersfield
Reading (4-3-3): Joel Pereira (1), Kelvin Abrefa (2), Finley Burns (12), Michael George Stickland (22), Matty Jacob (5), Liam Fraser (6), Lewis Wing (10), Charlie Savage (8), Paddy Lane (32), Mark O'Mahony (20), Daniel Kyerewaa (11)
Huddersfield (4-2-3-1): Owen Goodman (1), Lasse Sørensen (2), Jack Whatmough (6), Joe Low (5), Mikel Miller (14), Ryan Ledson (4), Herbie Kane (16), Joe Taylor (9), Ben Wiles (8), Ruben Roosken (11), Alfie May (26)


Thay người | |||
26’ | Lewis Wing Benjamin Njongoue Elliott | 61’ | Lasse Soerensen Lynden Gooch |
63’ | Mark O'Mahony Kelvin Ehibhatiomhan | 61’ | Joseph Low Josh Feeney |
75’ | Paddy Lane Mamadi Camará | 61’ | Ruben Roosken Sean Roughan |
75’ | Daniel Kyerewaa Kamari Doyle | 77’ | Joe Taylor Dion Charles |
84’ | Ben Wiles Cameron Ashia |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Stevens | Lee Nicholls | ||
Benjamin Njongoue Elliott | Lynden Gooch | ||
Kelvin Ehibhatiomhan | Dion Charles | ||
Andre Garcia | David Kasumu | ||
Mamadi Camará | Josh Feeney | ||
Kamari Doyle | Sean Roughan | ||
Ashqar Ahmed | Cameron Ashia |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading
Thành tích gần đây Huddersfield
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T H T T T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T B T T |
3 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 4 | 12 | T T T T B |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T T H B T |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T T H T B |
7 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | T B T T H |
8 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 10 | T T H B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
10 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 3 | 9 | B T T B T |
11 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | T T B T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B T B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | B T H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | B T B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | B T H H H |
16 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | T B H B |
17 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -3 | 4 | T B B H |
18 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B B T |
19 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B B T |
20 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B B T B B |
21 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B B H B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H H B B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | 2 | B B B H H |
24 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại