Thứ Hai, 02/03/2026
Callum O'Dowda (Kiến tạo: Ryan Wintle)
4
Junior Hoilett
20
Curtis Nelson
25
(Pen) Shane Long
27
Joe Ralls (Thay: Andy Rinomhota)
46
Mark Harris (Thay: Max Watters)
53
Thomas Ince (Kiến tạo: Ovie Ejaria)
63
Jamilu Collins
65
Kelvin Abrefa (Thay: Ovie Ejaria)
66
Kion Etete (Thay: Sheyi Ojo)
73
Tom Sang (Thay: Romaine Sawyers)
74
Jaden Philogene-Bidace (Thay: Mahlon Romeo)
74
Kelvin Ehibhationham (Thay: Shane Long)
81
Kelvin Abrefa
86
Andy Yiadom
90
Mark Harris
90
John Clarke (Thay: Junior Hoilett)
90

Thống kê trận đấu Reading vs Cardiff City

số liệu thống kê
Reading
Reading
Cardiff City
Cardiff City
39 Kiểm soát bóng 61
2 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
17 Phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Reading vs Cardiff City

Tất cả (29)
90+7'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5'

Junior Hoilett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi John Clarke.

90' Thẻ vàng cho Mark Harris.

Thẻ vàng cho Mark Harris.

90' Thẻ vàng cho Andy Yiadom.

Thẻ vàng cho Andy Yiadom.

90' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

86' Thẻ vàng cho Kelvin Abrefa.

Thẻ vàng cho Kelvin Abrefa.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

81'

Shane Long sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kelvin Ehibhationham.

74'

Mahlon Romeo sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jaden Philogene-Bidace.

74'

Romaine Sawyers sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Sang.

74'

Mahlon Romeo ra sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Romaine Sawyers sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

73'

Sheyi Ojo sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Kion Etete.

66'

Ovie Ejaria sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Kelvin Abrefa.

66'

Ovie Ejaria sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

65' Thẻ vàng cho Jamilu Collins.

Thẻ vàng cho Jamilu Collins.

65' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

64' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

63' G O O O A A A L - Thomas Ince là mục tiêu!

G O O O A A A L - Thomas Ince là mục tiêu!

53'

Max Watters sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Mark Harris.

46'

Andy Rinomhota sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Joe Ralls.

Đội hình xuất phát Reading vs Cardiff City

Reading (5-4-1): Joe Lumley (1), Junior Hoilett (23), Andy Yiadom (17), Tom Holmes (3), Tom McIntyre (5), Nesta Guinness-Walker (18), Tom Ince (10), Tyrese Fornah (19), Jeff Hendrick (8), Ovie Ejaria (14), Shane Long (7)

Cardiff City (4-2-3-1): Ryan Allsop (1), Mahlon Romeo (2), Curtis Nelson (16), Cedric Kipre (23), Jamilu Collins (17), Ryan Wintle (6), Andy Rinomhota (35), Sheyi Ojo (10), Romaine Sawyers (19), Callum O'Dowda (11), Max Watters (36)

Reading
Reading
5-4-1
1
Joe Lumley
23
Junior Hoilett
17
Andy Yiadom
3
Tom Holmes
5
Tom McIntyre
18
Nesta Guinness-Walker
10
Tom Ince
19
Tyrese Fornah
8
Jeff Hendrick
14
Ovie Ejaria
7
Shane Long
36
Max Watters
11
Callum O'Dowda
19
Romaine Sawyers
10
Sheyi Ojo
35
Andy Rinomhota
6
Ryan Wintle
17
Jamilu Collins
23
Cedric Kipre
16
Curtis Nelson
2
Mahlon Romeo
1
Ryan Allsop
Cardiff City
Cardiff City
4-2-3-1
Thay người
66’
Ovie Ejaria
Kelvin Abrefa
46’
Andy Rinomhota
Joe Ralls
81’
Shane Long
Kelvin Ehibhatiomhan
53’
Max Watters
Mark Thomas Harris
90’
Junior Hoilett
John Clarke
73’
Sheyi Ojo
Kion Etete
74’
Mahlon Romeo
Jaden Philogene-Bidace
74’
Romaine Sawyers
Tom Sang
Cầu thủ dự bị
John Clarke
Kion Etete
Kelvin Abrefa
Mark Thomas Harris
Louie Holzman
Jaden Philogene-Bidace
Kian Leavy
Joe Ralls
Kelvin Ehibhatiomhan
Tom Sang
Basil Tuma
Oliver Denham
Dean Bouzanis
Jak Alnwick

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
06/08 - 2022
18/02 - 2023
Giao hữu
01/08 - 2024
Hạng 3 Anh
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Reading

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Cardiff City

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889762T T B T T
4Ipswich TownIpswich Town3317972560H T B T T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow