Đội hình xuất phát RB Leipzig vs Hoffenheim
RB Leipzig: Maarten Vandevoordt (26), Ridle Baku (17), Willi Orbán (4), Castello Lukeba (23), David Raum (22), Brajan Gruda (10), Nicolas Seiwald (13), Christoph Baumgartner (14), Yan Diomande (49), Rômulo (40), Antonio Nusa (7)
Hoffenheim: Oliver Baumann (1), Vladimír Coufal (34), Robin Hranáč (2), Ozan Kabak (5), Bernardo (13), Wouter Burger (18), Grischa Prömel (6), Alexander Prass (22), Andrej Kramarić (27), Bazoumana Toure (29), Fisnik Asllani (11)


| Tình hình lực lượng | |||
Péter Gulácsi Chấn thương đầu gối | Koki Machida Chấn thương dây chằng chéo | ||
Kosta Nedeljkovic Đau lưng | Valentin Gendrey Chấn thương mắt cá | ||
Assan Ouedraogo Chấn thương đầu gối | Muhammed Damar Không xác định | ||
Viggo Gebel Chấn thương đầu gối | Leon Avdullahu Chấn thương cơ | ||
Sani Suleiman Chấn thương mắt cá | Adam Hložek Chấn thương bắp chân | ||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định RB Leipzig vs Hoffenheim
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây RB Leipzig
Thành tích gần đây Hoffenheim
Bảng xếp hạng Bundesliga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 21 | 4 | 1 | 68 | 67 | T T T T H | |
| 2 | 26 | 17 | 7 | 2 | 29 | 58 | T H B T T | |
| 3 | 26 | 15 | 5 | 6 | 20 | 50 | T H B T H | |
| 4 | 26 | 15 | 5 | 6 | 17 | 50 | T H T H T | |
| 5 | 26 | 14 | 5 | 7 | 13 | 47 | H H T T B | |
| 6 | 26 | 13 | 6 | 7 | 16 | 45 | B H T H H | |
| 7 | 26 | 10 | 8 | 8 | 0 | 38 | T B T H T | |
| 8 | 26 | 9 | 7 | 10 | -6 | 34 | B T B H B | |
| 9 | 26 | 8 | 7 | 11 | -11 | 31 | B T B B T | |
| 10 | 26 | 9 | 4 | 13 | -14 | 31 | T T T B B | |
| 11 | 26 | 7 | 9 | 10 | -8 | 30 | H B B T H | |
| 12 | 26 | 7 | 7 | 12 | -13 | 28 | B B T B T | |
| 13 | 26 | 6 | 9 | 11 | -10 | 27 | B H H H T | |
| 14 | 26 | 6 | 7 | 13 | -9 | 25 | B H B B H | |
| 15 | 26 | 6 | 7 | 13 | -18 | 25 | B B T T B | |
| 16 | 26 | 6 | 6 | 14 | -19 | 24 | B T T H B | |
| 17 | 26 | 5 | 6 | 15 | -21 | 21 | H B B B H | |
| 18 | 26 | 3 | 5 | 18 | -34 | 14 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
