Thứ Sáu, 20/03/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát RB Leipzig vs Hoffenheim

RB Leipzig: Maarten Vandevoordt (26), Ridle Baku (17), Willi Orbán (4), Castello Lukeba (23), David Raum (22), Brajan Gruda (10), Nicolas Seiwald (13), Christoph Baumgartner (14), Yan Diomande (49), Rômulo (40), Antonio Nusa (7)

Hoffenheim: Oliver Baumann (1), Vladimír Coufal (34), Robin Hranáč (2), Ozan Kabak (5), Bernardo (13), Wouter Burger (18), Grischa Prömel (6), Alexander Prass (22), Andrej Kramarić (27), Bazoumana Toure (29), Fisnik Asllani (11)

RB Leipzig
RB Leipzig
26
Maarten Vandevoordt
17
Ridle Baku
4
Willi Orbán
23
Castello Lukeba
22
David Raum
10
Brajan Gruda
13
Nicolas Seiwald
14
Christoph Baumgartner
49
Yan Diomande
40
Rômulo
7
Antonio Nusa
11
Fisnik Asllani
29
Bazoumana Toure
27
Andrej Kramarić
22
Alexander Prass
6
Grischa Prömel
18
Wouter Burger
13
Bernardo
5
Ozan Kabak
2
Robin Hranáč
34
Vladimír Coufal
1
Oliver Baumann
Hoffenheim
Hoffenheim
Tình hình lực lượng

Péter Gulácsi

Chấn thương đầu gối

Koki Machida

Chấn thương dây chằng chéo

Kosta Nedeljkovic

Đau lưng

Valentin Gendrey

Chấn thương mắt cá

Assan Ouedraogo

Chấn thương đầu gối

Muhammed Damar

Không xác định

Viggo Gebel

Chấn thương đầu gối

Leon Avdullahu

Chấn thương cơ

Sani Suleiman

Chấn thương mắt cá

Adam Hložek

Chấn thương bắp chân

Huấn luyện viên

Ole Werner

Christian Ilzer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
02/12 - 2017
21/04 - 2018
29/09 - 2018
26/02 - 2019
07/12 - 2019
13/06 - 2020
17/12 - 2020
17/04 - 2021
20/11 - 2021
11/04 - 2022
05/11 - 2022
DFB Cup
02/02 - 2023
Bundesliga
29/04 - 2023
17/12 - 2023
04/05 - 2024
23/11 - 2024
05/04 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây RB Leipzig

Bundesliga
16/03 - 2026
07/03 - 2026
02/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
DFB Cup
12/02 - 2026
Bundesliga
08/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Hoffenheim

Bundesliga
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026

Bảng xếp hạng Bundesliga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MunichMunich2621416867T T T T H
2DortmundDortmund2617722958T H B T T
3HoffenheimHoffenheim2615562050T H B T H
4StuttgartStuttgart2615561750T H T H T
5RB LeipzigRB Leipzig2614571347H H T T B
6LeverkusenLeverkusen2613671645B H T H H
7E.FrankfurtE.Frankfurt261088038T B T H T
8FreiburgFreiburg269710-634B T B H B
9Union BerlinUnion Berlin268711-1131B T B B T
10AugsburgAugsburg269413-1431T T T B B
11Hamburger SVHamburger SV267910-830H B B T H
12MonchengladbachMonchengladbach267712-1328B B T B T
13Mainz 05Mainz 05266911-1027B H H H T
14FC CologneFC Cologne266713-925B H B B H
15BremenBremen266713-1825B B T T B
16St. PauliSt. Pauli266614-1924B T T H B
17WolfsburgWolfsburg265615-2121H B B B H
18FC HeidenheimFC Heidenheim263518-3414B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bundesliga

Xem thêm
top-arrow