Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Pablo Vegetti 28 | |
Tche Tche 41 | |
Davi Gomes de Alvarenga (Thay: Ignacio Laquintana) 46 | |
Davi Gomes (Thay: Ignacio Laquintana) 46 | |
Matheus Franca (Thay: Nuno Moreira) 62 | |
Hugo Moura (Thay: Tche Tche) 62 | |
Pablo Vegetti 69 | |
Ramires (Thay: Matheus Fernandes) 69 | |
Fernando (Thay: Lucas Barbosa) 69 | |
Jhonatan 77 | |
Vanderlan (Thay: Alix) 79 | |
Bruno Praxedes (Thay: Fabinho) 79 | |
GB (Thay: Pablo Vegetti) 86 | |
David (Thay: Philippe Coutinho) 86 | |
GB (Kiến tạo: Andres Gomez) 89 | |
Jose Rodriguez (Thay: Andres Gomez) 90 |
Thống kê trận đấu RB Bragantino vs Vasco da Gama


Diễn biến RB Bragantino vs Vasco da Gama
Andres Gomez rời sân và được thay thế bởi Jose Rodriguez.
Andres Gomez đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - GB đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Philippe Coutinho rời sân và được thay thế bởi David.
Pablo Vegetti rời sân và được thay thế bởi GB.
Fabinho rời sân và được thay thế bởi Bruno Praxedes.
Alix rời sân và được thay thế bởi Vanderlan.
Thẻ vàng cho Jhonatan.
V À A A O O O - Pablo Vegetti đã ghi bàn!
Lucas Barbosa rời sân và được thay thế bởi Fernando.
Matheus Fernandes rời sân và được thay thế bởi Ramires.
Tche Tche rời sân và được thay thế bởi Hugo Moura.
Nuno Moreira rời sân và được thay thế bởi Matheus Franca.
Ignacio Laquintana rời sân và được thay thế bởi Davi Gomes.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Tche Tche.
V À A A A O O O - Pablo Vegetti đã ghi bàn!
Đá phạt cho Vasco da Gama ở phần sân nhà.
Đội hình xuất phát RB Bragantino vs Vasco da Gama
RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Nathan (45), Alix (4), Pedro Henrique (14), Juninho Capixaba (29), Fabinho (5), Matheus Fernandes (35), Ignacio Laquintana (33), Jhon Jhon (10), Lucas Henrique Barbosa (21), Eduardo Sasha (8)
Vasco da Gama (4-2-3-1): Léo Jardim (1), Paulo Henrique (96), Carlos Cuesta (46), Robert Renan (30), Lucas Piton (6), Cauan Barros (88), Tche Tche (3), Andres Gomez (11), Philippe Coutinho (10), Nuno Moreira (17), Pablo Vegetti (99)


| Thay người | |||
| 46’ | Ignacio Laquintana Davi Gomes de Alvarenga | 62’ | Tche Tche Hugo Moura |
| 69’ | Matheus Fernandes Eric Ramires | 62’ | Nuno Moreira Matheus França |
| 69’ | Lucas Barbosa Fernando | 86’ | Philippe Coutinho David |
| 79’ | Alix Vanderlan | 86’ | Pablo Vegetti GB |
| 79’ | Fabinho Bruno Praxedes | 90’ | Andres Gomez Pumita |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fabricio | Daniel Fuzato | ||
Gabriel | Oliveira | ||
Eric Ramires | Lucas Freitas | ||
Fernando | Pumita | ||
Vanderlan | Victor Luis | ||
Gustavo Marques | Hugo Moura | ||
Thiago Borbas | Mateus Carvalho | ||
Gustavinho | Paulinho | ||
Bruno Praxedes | Matheus França | ||
Henry Mosquera | David | ||
Davi Gomes de Alvarenga | GB | ||
Agustin Sant'Anna | Thiago Mendes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây RB Bragantino
Thành tích gần đây Vasco da Gama
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 35 | 19 | 11 | 5 | 27 | 68 | T T H H T | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | H B T H T | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 35 | 11 | 9 | 15 | -3 | 42 | T H T B B | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | B T H H T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch