Chủ Nhật, 30/11/2025
Pedro Henrique
10
Fabrizio Angileri (Thay: Raniele)
26
Gustavo Henrique
27
Jose Andres Martinez
29
(Pen) Eduardo Sasha
45+3'
Gustavo Marques (Thay: Pedro Henrique)
56
Fabrizio Angileri
58
Gustavo Marques
60
Jose Andres Martinez
61
Alix
63
Yuri Alberto
66
Andre Carrillo (Thay: Breno Bidon)
68
Maycon Barberan (Thay: Bidu)
68
Davi Gomes (Thay: Ignacio Laquintana)
70
Gustavinho (Thay: Fabinho)
70
Andre Carrillo
71
Isidro Pitta (Thay: Lucas Barbosa)
81
Vanderlan (Thay: Agustin Sant'Anna)
81
Gui Negao (Thay: Rodrigo Garro)
87
Charles (Thay: Memphis Depay)
87
Isidro Pitta (Kiến tạo: Jhonatan)
90+2'
Isidro Pitta
90+4'
Charles
90+5'
Charles
90+8'
Juninho Capixaba
90+9'
Gabriel
90+10'
Eduardo Sasha
90+11'

Thống kê trận đấu RB Bragantino vs Corinthians

số liệu thống kê
RB Bragantino
RB Bragantino
Corinthians
Corinthians
57 Kiểm soát bóng 43
19 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
7 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến RB Bragantino vs Corinthians

Tất cả (44)
90+14'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11' Thẻ vàng cho Eduardo Sasha.

Thẻ vàng cho Eduardo Sasha.

90+10' Thẻ vàng cho Gabriel.

Thẻ vàng cho Gabriel.

90+9' Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.

Thẻ vàng cho Juninho Capixaba.

90+8' ANH ẤY RA SÂN! - Charles nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

ANH ẤY RA SÂN! - Charles nhận thẻ đỏ! Các đồng đội phản đối dữ dội!

90+5' Thẻ vàng cho Charles.

Thẻ vàng cho Charles.

90+4' Thẻ vàng cho Isidro Pitta.

Thẻ vàng cho Isidro Pitta.

90+2'

Jhonatan đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' V À A A O O O - Isidro Pitta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Isidro Pitta đã ghi bàn!

87'

Memphis Depay rời sân và được thay thế bởi Charles.

87'

Rodrigo Garro rời sân và được thay thế bởi Gui Negao.

81'

Agustin Sant'Anna rời sân và được thay thế bởi Vanderlan.

81'

Lucas Barbosa rời sân và được thay thế bởi Isidro Pitta.

71' Thẻ vàng cho Andre Carrillo.

Thẻ vàng cho Andre Carrillo.

70'

Fabinho rời sân và được thay thế bởi Gustavinho.

70'

Ignacio Laquintana rời sân và được thay thế bởi Davi Gomes.

68'

Bidu rời sân và được thay thế bởi Maycon Barberan.

68'

Breno Bidon rời sân và được thay thế bởi Andre Carrillo.

66' V À A A O O O - Yuri Alberto đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yuri Alberto đã ghi bàn!

63' Thẻ vàng cho Alix.

Thẻ vàng cho Alix.

61' THẺ ĐỎ! - Jose Andres Martinez nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Jose Andres Martinez nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

Đội hình xuất phát RB Bragantino vs Corinthians

RB Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (1), Agustin Sant'Anna (32), Alix (4), Pedro Henrique (14), Juninho Capixaba (29), Fabinho (5), Gabriel (6), Ignacio Laquintana (33), Jhon Jhon (10), Lucas Henrique Barbosa (21), Eduardo Sasha (8)

Corinthians (3-4-1-2): Felipe Longo (40), Tchoca (47), Gustavo Henrique (13), Raniele (14), Matheuzinho (2), José Andrés Martinez (70), Breno Bidon (27), Matheus Bidu (21), Rodrigo Garro (8), Yuri Alberto (9), Memphis Depay (10)

RB Bragantino
RB Bragantino
4-2-3-1
1
Cleiton Schwengber
32
Agustin Sant'Anna
4
Alix
14
Pedro Henrique
29
Juninho Capixaba
5
Fabinho
6
Gabriel
33
Ignacio Laquintana
10
Jhon Jhon
21
Lucas Henrique Barbosa
8
Eduardo Sasha
10
Memphis Depay
9
Yuri Alberto
8
Rodrigo Garro
21
Matheus Bidu
27
Breno Bidon
70
José Andrés Martinez
2
Matheuzinho
14
Raniele
13
Gustavo Henrique
47
Tchoca
40
Felipe Longo
Corinthians
Corinthians
3-4-1-2
Thay người
56’
Pedro Henrique
Gustavo Marques
26’
Raniele
Fabrizio Angileri
70’
Fabinho
Gustavinho
68’
Bidu
Maycon Barberan
70’
Ignacio Laquintana
Davi Gomes de Alvarenga
68’
Breno Bidon
André Carrillo
81’
Lucas Barbosa
Isidro Pitta
87’
Memphis Depay
Charles
81’
Agustin Sant'Anna
Vanderlan
87’
Rodrigo Garro
Gui Negao
Cầu thủ dự bị
Fabricio
Kaue Camargo
Isidro Pitta
André Ramalho
Fernando
Maycon Barberan
Vanderlan
Ángel Romero
Gustavo Marques
André Carrillo
Thiago Borbas
Caca
Gustavinho
Fabrizio Angileri
Bruno Praxedes
Charles
Davi Gomes de Alvarenga
Ryan
Guilherme Lopes
Talles Magno
José Hurtado
Gui Negao
Nathan
Dieguinho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
03/10 - 2021
09/05 - 2022
30/08 - 2022
02/07 - 2023
06/11 - 2023
21/04 - 2024
11/08 - 2024
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
14/07 - 2025
06/11 - 2025

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
27/11 - 2025
23/11 - 2025
17/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
21/10 - 2025
16/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Corinthians

VĐQG Brazil
24/11 - 2025
21/11 - 2025
10/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
16/10 - 2025
05/10 - 2025
02/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro36191252769T H H T H
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara36111015-343H T B B H
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow