Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận.
Fabinho 20 | |
Bruno Zapelli 29 | |
Arthur Dias 42 | |
Juninho Capixaba 44 | |
Alix 45+4' | |
Julimar (Thay: Stiven Mendoza) 46 | |
Chiqueti (Thay: Juan Aguirre) 46 | |
Pedro Henrique 49 | |
Fabinho 51 | |
Matheus Fernandes (Thay: Isidro Pitta) 54 | |
Derik (Thay: Juan Camilo Portilla) 65 | |
Joao Cruz (Thay: Bruno Zapelli) 65 | |
Dudu (Thay: Juan Camilo Portilla) 65 | |
Ramires (Thay: Gustavinho) 67 | |
Julimar (Kiến tạo: Gaston Americo Benavidez) 79 | |
Fernando (Thay: Eduardo Sasha) 81 | |
Eduardo Santos (Thay: Jose Hurtado) 81 | |
Jose Herrera (Thay: Henry Mosquera) 81 | |
Alix 88 | |
Alix 88 | |
Leozinho (Thay: Luiz Gustavo) 90 |
Thống kê trận đấu RB Bragantino vs Athletico Paranaense


Diễn biến RB Bragantino vs Athletico Paranaense
Luiz Gustavo rời sân và được thay thế bởi Leozinho.
THẺ ĐỎ! - Alix nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY RỜI SÂN! - Alix nhận thẻ đỏ! Có sự phản đối mạnh mẽ từ các đồng đội!
Henry Mosquera rời sân và được thay thế bởi Jose Herrera.
Jose Hurtado rời sân và được thay thế bởi Eduardo Santos.
Eduardo Sasha rời sân và được thay thế bởi Fernando.
Gaston Americo Benavidez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Julimar đã ghi bàn!
Gustavinho rời sân và được thay thế bởi Ramires.
Juan Camilo Portilla rời sân và được thay thế bởi Dudu.
Bruno Zapelli rời sân và được thay thế bởi Joao Cruz.
Juan Camilo Portilla rời sân và được thay thế bởi Derik.
Isidro Pitta rời sân và được thay thế bởi Matheus Fernandes.
THẺ ĐỎ! - Fabinho nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Thẻ vàng cho Pedro Henrique.
Juan Aguirre rời sân và được thay thế bởi Chiqueti.
Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Julimar.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Alix.
Đội hình xuất phát RB Bragantino vs Athletico Paranaense
RB Bragantino (4-4-2): Cleiton Schwengber (1), José Hurtado (34), Alix (4), Pedro Henrique (14), Juninho Capixaba (29), Lucas Henrique Barbosa (21), Fabinho (5), Gustavinho (22), Henry Mosquera (30), Eduardo Sasha (8), Isidro Pitta (9)
Athletico Paranaense (3-4-2-1): Santos (23), Carlos Teran (13), Juan Felipe Aguirre (33), Arthur Dias (4), Gaston Benavidez (29), Juan Portilla (27), Luiz Gustavo (14), Lucas Esquivel (37), Stiven Mendoza (7), Bruno Zapelli (10), Kevin Viveros (9)


| Thay người | |||
| 54’ | Isidro Pitta Matheus Fernandes | 46’ | Stiven Mendoza Julimar |
| 67’ | Gustavinho Eric Ramires | 46’ | Juan Aguirre Chiqueti |
| 81’ | Eduardo Sasha Fernando | 65’ | Bruno Zapelli Joao Cruz |
| 81’ | Henry Mosquera Jose Maria Herrera | 65’ | Juan Camilo Portilla Dudu |
| 81’ | Jose Hurtado Eduardo | 90’ | Luiz Gustavo Leozinho |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tiago Volpi | Mycael | ||
Gustavo Reis | Gilberto Junior | ||
Eric Ramires | Leo | ||
Fernando | Felipinho | ||
Ignacio Sosa | Leonardo Derik | ||
Vinicinho | Joao Cruz | ||
Davi Gomes de Alvarenga | Jadson | ||
Jose Maria Herrera | Julimar | ||
Matheus Fernandes | Leozinho | ||
Caue Santos | Chiqueti | ||
Marcelinho | Bruninho | ||
Eduardo | Dudu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây RB Bragantino
Thành tích gần đây Athletico Paranaense
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | B T T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B H | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T H B | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T B B | |
| 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H | |
| 17 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H B H | |
| 19 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | B B H H | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch