Safarov Amirdzhon (Thay: Joseph Akomadi) 46 | |
Emmanuel Yaghr (Kiến tạo: Mykhailo Kaluhin) 51 | |
Ernist Batyrkanov (Thay: Emmanuel Yaghr) 67 | |
Abdulfatohi Khudoydodzoda (Thay: Emmanuel Samuel Mwanengo) 74 | |
Khatamov Komildzhon (Thay: Bakhtovari Khurshed) 87 | |
Azim Azarov (Thay: Farkhat Musabekov) 88 | |
Ilya Dmitrievich Kozhukhar (Thay: Arlen Sharshenbekov) 90 |
Thống kê trận đấu Ravshan Kulob vs Abdish-Ata
số liệu thống kê
Ravshan Kulob

Abdish-Ata
44 Kiểm soát bóng 56
6 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 39
6 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 10
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
19 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ravshan Kulob vs Abdish-Ata
| Thay người | |||
| 46’ | Joseph Akomadi Safarov Amirdzhon | 67’ | Emmanuel Yaghr Ernist Batyrkanov |
| 74’ | Emmanuel Samuel Mwanengo Abdulfatohi Khudoydodzoda | 88’ | Farkhat Musabekov Azim Azarov |
| 87’ | Bakhtovari Khurshed Khatamov Komildzhon | 90’ | Arlen Sharshenbekov Ilya Dmitrievich Kozhukhar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Kurbonali Babaev | Arslan Bekberdinov | ||
Mirahmadov Abubakr | Temur Mustafin | ||
Shakhriyori Inoyatullo | Ernist Batyrkanov | ||
Muminov Makhmud | Ilya Dmitrievich Kozhukhar | ||
Khatamov Komildzhon | Islam Mezhitov | ||
Toshev Muhammadjon | Kayrat Zhyrgalbek Uulu | ||
Safarov Amirdzhon | Kutman Kadyrbekov | ||
Akobir Turaev | Azim Azarov | ||
Abdulfatohi Khudoydodzoda | Argen Zhumatayev | ||
Amirjoni Farrukhzod | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
AFC Cup
Thành tích gần đây Ravshan Kulob
AFC Champions League Two
Giao hữu
AFC Champions League Two
Thành tích gần đây Abdish-Ata
AFC Challenge League
AFC Champions League Two
Bảng xếp hạng AFC Cup
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 0 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -7 | 4 | ||
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | ||
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | ||
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 5 | 1 | -2 | 5 | ||
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 4 | 9 | ||
| 2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | ||
| 3 | 4 | 0 | 1 | 3 | -6 | 1 | T | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | -6 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 | T | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | ||
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | ||
| 4 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | ||
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 18 | ||
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 9 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -28 | 0 | ||
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | ||
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | ||
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 9 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | ||
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -11 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch