Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Jesper Svenungsen Skau 20 | |
Anders Molund 39 | |
Fabian Holst-Larsen (Thay: Anders Molund) 55 | |
Kparobo Arierhi (Thay: Karim Bata) 55 | |
Markus Aanesland (Thay: Kebba Badjie) 61 | |
Love Reuterswaerd (Thay: Fabian Kvam) 72 | |
Eivind Froehaug Willumsen (Thay: Fredrick Godwin) 72 | |
Fabian Holst-Larsen 79 | |
Oliver Aaser Midtgaard (Thay: Ebrima Sawaneh) 81 | |
Sander Nordboe 83 | |
Yaw Agyeman (Thay: Oliver Rotihaug) 84 | |
Jesper Svenungsen Skau (Kiến tạo: Jonas Bruusgaard) 87 | |
Rasmus Bonde (Thay: Jan Inge Solemsloekk Lynum) 90 | |
Kristoffer Hay 90 |
Thống kê trận đấu Raufoss vs Mjoendalen


Diễn biến Raufoss vs Mjoendalen
Jan Inge Solemsloekk Lynum rời sân và được thay thế bởi Rasmus Bonde.
Thẻ vàng cho Kristoffer Hay.
Jonas Bruusgaard đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jesper Svenungsen Skau ghi bàn!
Oliver Rotihaug rời sân và được thay thế bởi Yaw Agyeman.
Thẻ vàng cho Sander Nordboe.
Ebrima Sawaneh rời sân và được thay thế bởi Oliver Aaser Midtgaard.
Thẻ vàng cho Fabian Holst-Larsen.
Fredrick Godwin rời sân và được thay thế bởi Eivind Froehaug Willumsen.
Fabian Kvam rời sân và được thay thế bởi Love Reuterswaerd.
Kebba Badjie rời sân và được thay thế bởi Markus Aanesland.
Karim Bata rời sân và được thay thế bởi Kparobo Arierhi.
Anders Molund rời sân và được thay thế bởi Fabian Holst-Larsen.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Anders Molund.
Thẻ vàng cho Jesper Svenungsen Skau.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Raufoss vs Mjoendalen
Raufoss (3-5-2): Anders Klemensson (1), Adrian Aleksander Hansen (4), Kristoffer Hay (15), Nicolai Fremstad (11), Oliver Rotihaug (5), Ryan Lee Nelson (8), Ole Amund Sveen (16), Sander Nordboe (17), Jan Inge Lynum (14), Erlend Hustad (9), Kebba Badjie (10)
Mjoendalen (4-2-3-1): Leander Oy (87), Victor Ekstrom (21), Isak Kjelsrud Vik (2), Jesper Svenungsen Skau (6), Anders Molund (3), Karim Bata (17), Fredrick Godwin (16), Ebrima Sawaneh (28), Jonas Bruusgaard (11), Fabian Kvam (15), Markus Edner Waehler (19)


| Thay người | |||
| 61’ | Kebba Badjie Markus Myre Aanesland | 55’ | Anders Molund Fabian Holst-Larsen |
| 84’ | Oliver Rotihaug Yaw Agyeman | 55’ | Karim Bata Kparobo Arierhi |
| 90’ | Jan Inge Solemsloekk Lynum Rasmus Bonde | 72’ | Fredrick Godwin Eivind Frohaug Willumsen |
| 72’ | Fabian Kvam Love Reuterswärd | ||
| 81’ | Ebrima Sawaneh Oliver Midtgard | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Petter Eichler Jensen | Fabian Holst-Larsen | ||
Rasmus Bonde | Kweku Kekeli | ||
Emmanuel Mensah | Tochukwu Joseph | ||
Momodou Bojang | Kparobo Arierhi | ||
Yaw Agyeman | Nickolay Arsbog | ||
Jonas Sorensen Selnaes | Oliver Midtgard | ||
Markus Myre Aanesland | Eivind Frohaug Willumsen | ||
Tinus Embergsrud Engebakken | Love Reuterswärd | ||
Kristoffer Haukas Steinset | Jesper Pettersson | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Raufoss
Thành tích gần đây Mjoendalen
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 25 | 5 | 0 | 69 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 30 | 16 | 7 | 7 | 23 | 55 | H T H T T | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 19 | 54 | T T T B H | |
| 4 | 30 | 14 | 10 | 6 | 21 | 52 | T T H T H | |
| 5 | 30 | 15 | 7 | 8 | 13 | 52 | T T T H T | |
| 6 | 30 | 14 | 6 | 10 | 0 | 48 | H T B T T | |
| 7 | 30 | 14 | 5 | 11 | 11 | 47 | B B B T B | |
| 8 | 30 | 12 | 7 | 11 | 1 | 43 | H T B T B | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -13 | 33 | H B H B B | |
| 10 | 30 | 8 | 9 | 13 | -18 | 33 | H B B H H | |
| 11 | 30 | 7 | 10 | 13 | -8 | 31 | T T B B B | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H B H B H | |
| 13 | 30 | 7 | 9 | 14 | -13 | 29 | B B T B H | |
| 14 | 30 | 7 | 7 | 16 | -24 | 28 | B B H B H | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | -35 | 25 | B H T T B | |
| 16 | 30 | 2 | 9 | 19 | -31 | 15 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch