Chotipat Poomkaew 4 | |
Tana 10 | |
Njiva Rakotoharimalala 45+1' | |
Njiva Rakotoharimalala 59 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu Ratchaburi FC vs Rayong FC
số liệu thống kê

Ratchaburi FC

Rayong FC
66 Kiểm soát bóng 34
9 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 3
2 Việt vị 2
8 Phạm lỗi 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
14 Ném biên 5
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phát bóng 10
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thai League
Thành tích gần đây Ratchaburi FC
Thai League
AFC Champions League Two
Thai League
Thành tích gần đây Rayong FC
Thai League
Bảng xếp hạng Thai League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 22 | 3 | 4 | 45 | 69 | H T T B B | |
| 2 | 29 | 17 | 6 | 6 | 33 | 57 | T T H T T | |
| 3 | 29 | 17 | 5 | 7 | 23 | 56 | H T T T B | |
| 4 | 29 | 13 | 10 | 6 | 11 | 49 | B B B H T | |
| 5 | 29 | 13 | 10 | 6 | 13 | 49 | H T H T H | |
| 6 | 29 | 11 | 12 | 6 | 5 | 45 | H H B T T | |
| 7 | 29 | 8 | 13 | 8 | -2 | 37 | B B H T T | |
| 8 | 29 | 9 | 9 | 11 | -4 | 36 | T T B H H | |
| 9 | 29 | 9 | 9 | 11 | -4 | 36 | T B B H T | |
| 10 | 29 | 8 | 8 | 13 | -13 | 32 | B B B B B | |
| 11 | 29 | 7 | 10 | 12 | -4 | 31 | H H T B H | |
| 12 | 29 | 4 | 16 | 9 | -12 | 28 | H H T B H | |
| 13 | 29 | 6 | 8 | 15 | -22 | 26 | B T T H H | |
| 14 | 29 | 5 | 10 | 14 | -22 | 25 | B B H B B | |
| 15 | 29 | 6 | 6 | 17 | -23 | 24 | H T B B T | |
| 16 | 29 | 4 | 11 | 14 | -24 | 23 | T B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch