Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs SCR Altach hôm nay 20-11-2021

Giải VĐQG Áo - Th 7, 20/11

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

1 : 0

SCR Altach

SCR Altach

Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 20/11/2021
Vòng 15 - VĐQG Áo
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Sebastian Aigner
26
Maximilian Ullmann
29
Atdhe Nuhiu
30
Filip Stojkovic (Kiến tạo: Taxiarchis Fountas)
47
Noah Bischof
59
Dominik Reiter
81
(Pen) Ercan Kara
85
(Pen) Ercan Kara
87
Jonas Auer
90+3'

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs SCR Altach

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
SCR Altach
SCR Altach
71 Kiểm soát bóng 29
8 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
14 Phạm lỗi 15
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs SCR Altach

Rapid Wien (4-2-3-1): Paul Gartler (25), Filip Stojkovic (22), Emanuel Aiwu (4), Martin Moormann (26), Maximilian Ullmann (31), Srdjan Grahovac (14), Robert Ljubicic (5), Taxiarchis Fountas (9), Christoph Knasmuellner (8), Marco Gruell (27), Ercan Kara (29)

SCR Altach (4-4-2): Tino Casali (13), Manuel Thurnwald (34), Berkay Dabanli (2), Pape Alioune N'Diaye (6), Emanuel Schreiner (16), Csaba Bukta (33), Sebastian Aigner (19), Stefan Haudum (27), Johannes Tartarotti (20), Noah Bischof (12), Atdhe Nuhiu (9)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-2-3-1
25
Paul Gartler
22
Filip Stojkovic
4
Emanuel Aiwu
26
Martin Moormann
31
Maximilian Ullmann
14
Srdjan Grahovac
5
Robert Ljubicic
9
Taxiarchis Fountas
8
Christoph Knasmuellner
27
Marco Gruell
29
Ercan Kara
9
Atdhe Nuhiu
12
Noah Bischof
20
Johannes Tartarotti
27
Stefan Haudum
19
Sebastian Aigner
33
Csaba Bukta
16
Emanuel Schreiner
6
Pape Alioune N'Diaye
2
Berkay Dabanli
34
Manuel Thurnwald
13
Tino Casali
SCR Altach
SCR Altach
4-4-2
Thay người
70’
Marco Gruell
Thierno Ballo
77’
Sebastian Aigner
Boris Prokopic
78’
Robert Ljubicic
Dejan Petrovic
77’
Johannes Tartarotti
Samuel Mischitz
78’
Taxiarchis Fountas
Kelvin Arase
77’
Csaba Bukta
Dominik Reiter
88’
Martin Moormann
Marko Dijakovic
77’
Atdhe Nuhiu
Sandi Krizman
88’
Maximilian Ullmann
Jonas Auer
88’
Stefan Haudum
Marco Meilinger
Cầu thủ dự bị
Marko Dijakovic
Boris Prokopic
Jonas Auer
Samuel Mischitz
Dejan Petrovic
Marco Meilinger
Thorsten Schick
Dominik Reiter
Thierno Ballo
Lukas Prokop
Niklas Hedl
Jakob Odehnal
Kelvin Arase
Sandi Krizman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
15/08 - 2021
20/11 - 2021
04/09 - 2022
19/02 - 2023
05/08 - 2023
05/11 - 2023
06/10 - 2024
01/03 - 2025
17/08 - 2025
01/03 - 2026

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Áo
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Thành tích gần đây SCR Altach

VĐQG Áo
14/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Áo
05/03 - 2026
VĐQG Áo
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
01/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Áo
13/12 - 2025
07/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz221228738T B T H T
2FC SalzburgFC Salzburg2210751637B H T H B
3LASKLASK221147237T H B H T
4Austria WienAustria Wien221138436T T B H T
5Rapid WienRapid Wien22967133H B T H T
6TSV HartbergTSV Hartberg22895533H H T H H
7WSG TirolWSG Tirol22877131B T H T T
8SCR AltachSCR Altach22787-129T H T H B
9SV RiedSV Ried228410-428B H H B B
10Wolfsberger ACWolfsberger AC227510-126H B B H B
11Grazer AKGrazer AK224810-1420H H B T B
12BW LinzBW Linz224315-1615B T B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SV RiedSV Ried239410-317H H B B T
2SCR AltachSCR Altach23887117H T H B T
3WSG TirolWSG Tirol23878015T H T T B
4Wolfsberger ACWolfsberger AC237511-313B B H B B
5Grazer AKGrazer AK235810-1213H B T B T
6BW LinzBW Linz234316-187T B B H B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2313281022B T H T T
2LASKLASK231157219H B H T H
3Rapid WienRapid Wien231067219B T H T T
4FC SalzburgFC Salzburg2310761518H T H B B
5Austria WienAustria Wien231139118T B H T B
6TSV HartbergTSV Hartberg238105517H T H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow