Thứ Hai, 02/03/2026

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs LASK hôm nay 28-09-2024

Giải VĐQG Áo - Th 7, 28/9

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

1 : 1

LASK

LASK

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 28/09/2024
Vòng 8 - VĐQG Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Guido Burgstaller (Kiến tạo: Bendeguz Bolla)
27
Robert Zulj (Kiến tạo: Valon Berisha)
46
Marin Ljubicic
50
Filip Stojkovic
58
Isak Jansson (Thay: Louis Schaub)
61
Maximilian Entrup (Thay: Marin Ljubicic)
70
Melayro Bogarde (Thay: Branko Jovicic)
70
Ibrahim Mustapha (Thay: Robert Zulj)
79
Nikolaus Wurmbrand (Thay: Dion Drena Beljo)
80
Christoph Lang (Thay: Isak Jansson)
80
Serge Raux Yao
86

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs LASK

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
LASK
LASK
57 Kiểm soát bóng 43
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
5 Phạm lỗi 7
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs LASK

Rapid Wien (4-4-2): Niklas Hedl (45), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jonas Auer (23), Louis Schaub (21), Mamadou Sangare (17), Lukas Grgic (8), Matthias Seidl (18), Guido Burgstaller (9), Dion Beljo (7)

LASK (4-2-3-1): Jörg Siebenhandl (28), Filip Stojkovic (22), Philipp Ziereis (5), Maksym Talovierov (4), George Bello (2), Sascha Horvath (30), Branko Jovicic (18), Moses Usor (8), Robert Zulj (10), Valon Berisha (14), Marin Ljubicic (9)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-4-2
45
Niklas Hedl
77
Bendegúz Bolla
55
Nenad Cvetkovic
6
Serge-Philippe Raux Yao
23
Jonas Auer
21
Louis Schaub
17
Mamadou Sangare
8
Lukas Grgic
18
Matthias Seidl
9
Guido Burgstaller
7
Dion Beljo
9
Marin Ljubicic
14
Valon Berisha
10
Robert Zulj
8
Moses Usor
18
Branko Jovicic
30
Sascha Horvath
2
George Bello
4
Maksym Talovierov
5
Philipp Ziereis
22
Filip Stojkovic
28
Jörg Siebenhandl
LASK
LASK
4-2-3-1
Thay người
61’
Christoph Lang
Isak Jansson
70’
Branko Jovicic
Melayro Bogarde
80’
Isak Jansson
Christoph Lang
70’
Marin Ljubicic
Maximilian Entrup
80’
Dion Drena Beljo
Nikolaus Wurmbrand
79’
Robert Zulj
Ibrahim Mustapha
Cầu thủ dự bị
Paul Gartler
Lukas Jungwirth
Christoph Lang
Melayro Bogarde
Tobias Børkeeiet
Rene Renner
Maximilian Hofmann
Maximilian Entrup
Isak Jansson
Tomas Tavares
Moritz Oswald
Ibrahim Mustapha
Nikolaus Wurmbrand
Adil Taoui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
31/07 - 2021
H1: 0-1
31/10 - 2021
H1: 1-1
14/08 - 2022
H1: 2-0
06/11 - 2022
H1: 1-0
29/07 - 2023
H1: 0-1
29/10 - 2023
H1: 1-1
28/09 - 2024
H1: 1-0
23/02 - 2025
19/10 - 2025
H1: 0-2
30/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Rapid Wien

VĐQG Áo
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Áo
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025
VĐQG Áo
06/12 - 2025
30/11 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây LASK

VĐQG Áo
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 1-0
07/02 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Áo
31/01 - 2026
H1: 1-2
VĐQG Áo
13/12 - 2025
H1: 1-2
06/12 - 2025
30/11 - 2025
H1: 1-0
23/11 - 2025
H1: 1-2
09/11 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg2110741737T B H T H
2Sturm GrazSturm Graz211128535B T B T H
3LASKLASK211047034T T H B H
4Austria WienAustria Wien211038233T T T B H
5TSV HartbergTSV Hartberg21885532T H H T H
6Rapid WienRapid Wien21867030H H B T H
7SCR AltachSCR Altach21786129B T H T H
8SV RiedSV Ried21849-228T B H H B
9WSG TirolWSG Tirol21777-128B B T H T
10Wolfsberger ACWolfsberger AC21759126B H B B H
11Grazer AKGrazer AK21489-1220B H H B T
12BW LinzBW Linz214215-1614H B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow