Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Ivan Dolcek (Thay: Isaac Pappoe) 18 | |
Petter Nosakhare Dahl 27 | |
Max Watters 34 | |
Matthias Seidl 44 | |
Louis Schaub (Thay: Andrija Radulovic) 61 | |
Owen Stirton (Thay: Max Watters) 65 | |
Nikolaus Wurmbrand (Thay: Petter Nosakhare Dahl) 74 | |
Lukas Grgic (Thay: Romeo Amane) 74 | |
Zachary Sapsford 75 | |
Ercan Kara (Thay: Janis Antiste) 87 | |
Claudy M'Buyi (Thay: Matthias Seidl) 87 | |
Kai Fotheringham (Thay: Zachary Sapsford) 90 |
Thống kê trận đấu Rapid Wien vs Dundee United


Diễn biến Rapid Wien vs Dundee United
Zachary Sapsford rời sân và được thay thế bởi Kai Fotheringham.
Matthias Seidl rời sân và được thay thế bởi Claudy M'Buyi.
Janis Antiste rời sân và được thay thế bởi Ercan Kara.
Ivan Dolcek đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Zachary Sapsford đã ghi bàn!
Romeo Amane rời sân và được thay thế bởi Lukas Grgic.
Petter Nosakhare Dahl rời sân và được thay thế bởi Nikolaus Wurmbrand.
Thẻ vàng cho Serge Raux Yao.
Max Watters rời sân và được thay thế bởi Owen Stirton.
Andrija Radulovic rời sân và được thay thế bởi Louis Schaub.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
V À A A O O O - Matthias Seidl đã ghi bàn!
Zachary Sapsford đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Max Watters đã ghi bàn!
Bendeguz Bolla đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Petter Nosakhare Dahl ghi bàn!
Isaac Pappoe rời sân và được thay thế bởi Ivan Dolcek.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Rapid Wien vs Dundee United
Rapid Wien (4-3-3): Niklas Hedl (1), Bendegúz Bolla (77), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jannes Horn (38), Mamadou Sangare (17), Amane Romeo (29), Matthias Seidl (18), Petter Nosa Dahl (10), Janis Antiste (90), Andrija Radulovic (49)
Dundee United (4-3-3): Yevhenii Kucherenko (1), Vicko Sevelj (5), Iurie Iovu (4), Bert Esselink (3), Krisztian Keresztes (23), Panutche Camará (8), Craig Sibbald (14), Isaac Pappoe (70), Zachary Sapsford (9), Max Watters (36), Will Ferry (11)


| Thay người | |||
| 61’ | Andrija Radulovic Louis Schaub | 18’ | Isaac Pappoe Ivan Dolcek |
| 74’ | Petter Nosakhare Dahl Nikolaus Wurmbrand | 65’ | Max Watters Owen Stirton |
| 74’ | Romeo Amane Lukas Grgic | 90’ | Zachary Sapsford Kai Fotheringham |
| 87’ | Matthias Seidl Claudy Mbuyi | ||
| 87’ | Janis Antiste Ercan Kara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Claudy Mbuyi | Dave Richards | ||
Furkan Demir | Ruairidh Adams | ||
Dominik Weixelbraun | Kai Fotheringham | ||
Jean Marcelin | Ivan Dolcek | ||
Jonas Auer | Miller Thomson | ||
Louis Schaub | Lewis O'Donnell | ||
Kouadio Ange Ahoussou | Owen Stirton | ||
Nikolaus Wurmbrand | Samuel Harding | ||
Ercan Kara | Scott Constable | ||
Lukas Grgic | Calvin Beattie | ||
Laurenz Orgler | Harry Welsh | ||
Paul Gartler | Charlie Dewar | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rapid Wien
Thành tích gần đây Dundee United
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 6 | 16 | ||
| 2 | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | ||
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 4 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | ||
| 5 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | ||
| 6 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | ||
| 7 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | ||
| 8 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | ||
| 9 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | ||
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 10 | ||
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 12 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | ||
| 13 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | ||
| 14 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | ||
| 15 | 6 | 3 | 0 | 3 | 3 | 9 | ||
| 16 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | ||
| 17 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | ||
| 18 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | ||
| 19 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | ||
| 20 | 6 | 2 | 2 | 2 | -4 | 8 | ||
| 21 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | ||
| 22 | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | ||
| 23 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 24 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 25 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | ||
| 26 | 6 | 2 | 1 | 3 | -8 | 7 | ||
| 27 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 28 | 6 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 | ||
| 29 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | ||
| 30 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | ||
| 31 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | ||
| 32 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | ||
| 33 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | ||
| 34 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | ||
| 35 | 6 | 0 | 2 | 4 | -11 | 2 | ||
| 36 | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
