Thẻ vàng cho Kristoffer Harrison.
![]() Blerton Isufi (Thay: Benarfa) 46 | |
![]() Aksel Aasheim Engesvik (Thay: Haakon Vold Krohg) 46 | |
![]() Bendik Bye (Thay: Jon Berisha) 62 | |
![]() Per Ciljan Skjelbred (Thay: Mathias Johnsrud Emilsen) 62 | |
![]() Aleksander van der Spa (Thay: Kristian Strande) 62 | |
![]() Kristoffer Soerensen (Thay: Artan Memedov) 72 | |
![]() Haakon Gangstad (Thay: Aki Samuelsen) 74 | |
![]() Christoffer Aasbak 75 | |
![]() Seydina Mohamed Diop 75 | |
![]() Seydina Diop 75 | |
![]() Oliver Kvendboe Holden (Thay: Erik Toenne) 82 | |
![]() Kristoffer Harrison 85 |
Thống kê trận đấu Ranheim vs Moss


Diễn biến Ranheim vs Moss

Erik Toenne rời sân và được thay thế bởi Oliver Kvendboe Holden.

Thẻ vàng cho Seydina Diop.

Thẻ vàng cho Christoffer Aasbak.
Aki Samuelsen rời sân và được thay thế bởi Haakon Gangstad.
Artan Memedov rời sân và được thay thế bởi Kristoffer Soerensen.
Kristian Strande rời sân và được thay thế bởi Aleksander van der Spa.
Mathias Johnsrud Emilsen rời sân và được thay thế bởi Per Ciljan Skjelbred.
Jon Berisha rời sân và được thay thế bởi Bendik Bye.
Haakon Vold Krohg rời sân và được thay thế bởi Aksel Aasheim Engesvik.
Benarfa rời sân và được thay thế bởi Blerton Isufi.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Ranheim vs Moss
Ranheim (4-3-3): Simen Vidtun Nilsen (1), Jonas Austin Nilsen Pereira (19), Håkon Røsten (4), Christoffer Aasbak (3), Erik Toenne (15), Famara Camara (18), Mathias Johnsrud Emilsen (14), Mikael Torset Johnsen (21), Seydina Mohamed Diop (16), Jon Berisha (26), Aki Samuelsen (10)
Moss (4-1-4-1): Mathias Enger Eriksen (1), Marius Cassidy (2), Kristoffer Lassen Harrison (4), Kristian Fredrik Aasen Strande (3), Joao Barros (23), Jamiu Olaide Musbaudeen (9), Thomas Klemetsen Jakobsen (11), Hakon Vold Krohg (8), Patrik Andersen (17), Artan Memedov (19), Benarfa (49)


Thay người | |||
62’ | Mathias Johnsrud Emilsen Per Ciljan Skjelbred | 46’ | Haakon Vold Krohg Aksel Aasheim Engesvik |
62’ | Jon Berisha Bendik Bye | 46’ | Benarfa Blerton Isufi |
74’ | Aki Samuelsen Hakon Gangstad | 62’ | Kristian Strande Aleksander van der Spa |
82’ | Erik Toenne Oliver Kvendbo Holden | 72’ | Artan Memedov Kristoffer Sorensen |
Cầu thủ dự bị | |||
Tor Solvoll | Mathias Skott-Grande | ||
Philip Slordahl | Aleksander van der Spa | ||
Per Ciljan Skjelbred | Aksel Aasheim Engesvik | ||
Oliver Kvendbo Holden | Kristoffer Sorensen | ||
Bendik Bye | Sigurd Gronli | ||
Dennis Torp-Helland | Markus Olsvik Welinder | ||
Tage Bjordal Haukeberg | Blerton Isufi | ||
Elias Sandoy Myrvagnes | |||
Hakon Gangstad |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ranheim
Thành tích gần đây Moss
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 15 | 5 | 0 | 36 | 50 | T T T T T |
2 | ![]() | 20 | 12 | 4 | 4 | 18 | 40 | T T T B T |
3 | ![]() | 20 | 10 | 4 | 6 | 7 | 34 | H T T T T |
4 | ![]() | 20 | 9 | 6 | 5 | 10 | 33 | B H T T T |
5 | ![]() | 20 | 8 | 8 | 4 | 7 | 32 | T T B T B |
6 | ![]() | 20 | 9 | 4 | 7 | 9 | 31 | T T T H T |
7 | ![]() | 20 | 8 | 5 | 7 | -1 | 29 | T B T H H |
8 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -8 | 28 | T H B B H |
9 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | B B T T H |
10 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -8 | 24 | B B B H H |
11 | ![]() | 20 | 6 | 5 | 9 | -3 | 23 | B B B H B |
12 | ![]() | 20 | 5 | 8 | 7 | -2 | 22 | B H T B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 4 | 10 | -12 | 22 | H H B H B |
14 | ![]() | 20 | 3 | 7 | 10 | -12 | 16 | H B B B H |
15 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -22 | 15 | B T B B H |
16 | ![]() | 20 | 1 | 8 | 11 | -14 | 11 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại