![]() Fashion Sakala (Kiến tạo: Joe Aribo) 12 | |
![]() Nathan McGinley 19 | |
![]() Kevin van Veen 37 | |
![]() Kaiyne Woolery 66 | |
![]() James Tavernier 77 | |
![]() Mark O'Hara 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Scotland League Cup
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
VĐQG Scotland
Champions League
Giao hữu
Thành tích gần đây Motherwell
VĐQG Scotland
Scotland League Cup
VĐQG Scotland
Giao hữu
Scotland League Cup
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại