Thứ Bảy, 30/08/2025
Stephane Omeonga
21
Connor Goldson
31
Kemar Roofe (Thay: Cedric Itten)
59
Scott Arfield (Thay: James Sands)
59
Jackson Longridge
62
Jon Nouble (Thay: Bruce Anderson)
65
Scott Arfield (Kiến tạo: Borna Barisic)
75
Alan Forrest (Thay: Andrew Shinnie)
76
Jack McMillan (Thay: Jackson Longridge)
76
Ryan Jack (Thay: Scott Wright)
76
Caleb Chukwuemeka (Thay: Odin Bailey)
80

Thống kê trận đấu Rangers vs Livingston

số liệu thống kê
Rangers
Rangers
Livingston
Livingston
69 Kiểm soát bóng 31
11 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rangers vs Livingston

Rangers (4-3-3): Allan McGregor (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), Calvin Bassey (3), Borna Barisic (31), Alex Lowry (51), Glen Kamara (18), James Sands (19), Scott Wright (23), Cedric Itten (11), Fashion Sakala (30)

Livingston (4-3-3): Maksymilian Stryjek (32), Nicky Devlin (2), Jack Fitzwater (5), Ayo Obileye (6), Jackson Longridge (3), Scott Pittman (8), Jason Holt (18), Stephane Omeonga (33), Odin Bailey (14), Bruce Anderson (9), Andrew Shinnie (22)

Rangers
Rangers
4-3-3
1
Allan McGregor
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
3
Calvin Bassey
31
Borna Barisic
51
Alex Lowry
18
Glen Kamara
19
James Sands
23
Scott Wright
11
Cedric Itten
30
Fashion Sakala
22
Andrew Shinnie
9
Bruce Anderson
14
Odin Bailey
33
Stephane Omeonga
18
Jason Holt
8
Scott Pittman
3
Jackson Longridge
6
Ayo Obileye
5
Jack Fitzwater
2
Nicky Devlin
32
Maksymilian Stryjek
Livingston
Livingston
4-3-3
Thay người
59’
James Sands
Scott Arfield
65’
Bruce Anderson
Jon Nouble
59’
Cedric Itten
Kemar Roofe
76’
Andrew Shinnie
Alan Forrest
76’
Scott Wright
Ryan Jack
76’
Jackson Longridge
Jack McMillan
80’
Odin Bailey
Caleb Chukwuemeka
Cầu thủ dự bị
Jon McLaughlin
Adam Lewis
Jack Simpson
Jon Nouble
Leon King
Caleb Chukwuemeka
John Lundstram
Alan Forrest
Ryan Jack
Christian Montano
Scott Arfield
Keaghan Jacobs
Charlie McCann
Jack McMillan
Kemar Roofe
Morgan Boyes
Brandon Barker
Gary Maley

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
31/07 - 2021
28/11 - 2021
27/01 - 2022
30/07 - 2022
22/10 - 2022
18/02 - 2023
12/08 - 2023
12/11 - 2023
03/02 - 2024

Thành tích gần đây Rangers

Champions League
28/08 - 2025
VĐQG Scotland
24/08 - 2025
Champions League
20/08 - 2025
Scotland League Cup
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Scotland
09/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
VĐQG Scotland
02/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025

Thành tích gần đây Livingston

VĐQG Scotland
23/08 - 2025
Scotland League Cup
17/08 - 2025
VĐQG Scotland
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Scotland League Cup
19/07 - 2025
17/07 - 2025
12/07 - 2025
Giao hữu
05/07 - 2025
03/07 - 2025
H1: 1-2

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic330069T T T
2HeartsHearts321037T T H
3HibernianHibernian211014T H
4LivingstonLivingston3111-14H T B
5KilmarnockKilmarnock303003H H H
6MotherwellMotherwell303003H H H
7RangersRangers303003H H H
8Dundee FCDundee FC3021-12B H H
9St. MirrenSt. Mirren3021-12B H H
10Dundee UnitedDundee United2011-11H B
11FalkirkFalkirk2011-21H B
12AberdeenAberdeen2002-40B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow