Sam Lammers 10 | |
Kurtis Guthrie (Thay: Mohammed Sangare) 46 | |
Rabbi Matondo (Thay: Sam Lammers) 70 | |
Michael Nottingham (Thay: Jamie Brandon) 71 | |
Abdallah Sima (Thay: Cyriel Dessers) 71 | |
James Penrice (Thay: Christian Montano) 71 | |
Daniel Mackay (Thay: Stephen Kelly) 76 | |
Danilo (Kiến tạo: Borna Barisic) 78 | |
Kieran Dowell (Thay: Todd Cantwell) 81 | |
Dujon Sterling (Thay: Jose Cifuentes) 81 | |
John Lundstram (Thay: Nicolas Raskin) 81 | |
Michael Devlin 82 | |
Abdallah Sima 84 | |
Steven Bradley (Thay: Joel Nouble) 86 | |
Rabbi Matondo 88 | |
Kieran Dowell (Kiến tạo: Rabbi Matondo) 90 |
Thống kê trận đấu Rangers vs Livingston
số liệu thống kê

Rangers

Livingston
69 Kiểm soát bóng 31
5 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Rangers vs Livingston
Rangers (4-3-1-2): Jack Butland (1), James Tavernier (2), John Souttar (5), Leon Balogun (27), Borna Barisic (31), Jose Cifuentes (15), Nicolas Thierry Raskin (43), Todd Cantwell (13), Sam Lammers (14), Cyriel Dessers (9), Danilo (99)
Livingston (3-5-2): Shamal George (1), Luiyi Ramon de Lucas Perez (23), Ayo Obileye (6), Michael Devlin (5), Jamie Brandon (12), Mo Sangare (20), Jason Holt (18), Andrew Shinnie (22), Cristian Montano (3), Stephen Kelly (10), Jon Nouble (19)

Rangers
4-3-1-2
1
Jack Butland
2
James Tavernier
5
John Souttar
27
Leon Balogun
31
Borna Barisic
15
Jose Cifuentes
43
Nicolas Thierry Raskin
13
Todd Cantwell
14
Sam Lammers
9
Cyriel Dessers
99
Danilo
19
Jon Nouble
10
Stephen Kelly
3
Cristian Montano
22
Andrew Shinnie
18
Jason Holt
20
Mo Sangare
12
Jamie Brandon
5
Michael Devlin
6
Ayo Obileye
23
Luiyi Ramon de Lucas Perez
1
Shamal George

Livingston
3-5-2
| Thay người | |||
| 70’ | Sam Lammers Rabbi Matondo | 46’ | Mohammed Sangare Kurtis Guthrie |
| 71’ | Cyriel Dessers Abdallah Sima | 71’ | Jamie Brandon Michael Nottingham |
| 81’ | Nicolas Raskin John Lundstram | 71’ | Christian Montano James Penrice |
| 81’ | Jose Cifuentes Dujon Sterling | 76’ | Stephen Kelly Daniel MacKay |
| 81’ | Todd Cantwell Kieran Dowell | 86’ | Joel Nouble Steven Bradley |
| Cầu thủ dự bị | |||
John Lundstram | Calan Ledingham | ||
Robby McCrorie | Daniel MacKay | ||
Ianis Hagi | Michael Nottingham | ||
Rabbi Matondo | Jack Hamilton | ||
Abdallah Sima | Kurtis Guthrie | ||
Leon King | James Penrice | ||
Kemar Roofe | Steven Bradley | ||
Dujon Sterling | Morgan Boyes | ||
Kieran Dowell | Tom Parkes | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Cúp quốc gia Scotland
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Livingston
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 7 | 5 | 30 | 70 | T B T H T | |
| 2 | 33 | 19 | 12 | 2 | 35 | 69 | H T T T T | |
| 3 | 33 | 21 | 4 | 8 | 24 | 67 | T T B T T | |
| 4 | 33 | 14 | 12 | 7 | 23 | 54 | B B H B B | |
| 5 | 33 | 13 | 12 | 8 | 14 | 51 | H H H T B | |
| 6 | 33 | 13 | 7 | 13 | -3 | 46 | T H B T B | |
| 7 | 33 | 9 | 13 | 11 | -9 | 40 | T H T B T | |
| 8 | 33 | 9 | 6 | 18 | -15 | 33 | B H B B T | |
| 9 | 33 | 8 | 9 | 16 | -19 | 33 | T H B B H | |
| 10 | 33 | 7 | 9 | 17 | -21 | 30 | B B T T B | |
| 11 | 33 | 6 | 10 | 17 | -28 | 28 | B T T B H | |
| 12 | 33 | 1 | 13 | 19 | -31 | 16 | H H B H B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 10 | 15 | 13 | -11 | 45 | B T B H H | |
| 2 | 38 | 11 | 9 | 18 | -19 | 42 | B H T B T | |
| 3 | 38 | 11 | 7 | 20 | -15 | 40 | B T T B B | |
| 4 | 38 | 10 | 10 | 18 | -18 | 40 | B H T T T | |
| 5 | 38 | 8 | 10 | 20 | -25 | 34 | T B B T H | |
| 6 | 38 | 2 | 15 | 21 | -35 | 21 | H B B H B | |
| Vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 26 | 4 | 8 | 32 | 82 | T T T T T | |
| 2 | 38 | 24 | 8 | 6 | 33 | 80 | H T H T B | |
| 3 | 38 | 20 | 12 | 6 | 33 | 72 | T T B B T | |
| 4 | 38 | 16 | 13 | 9 | 23 | 61 | B B H B T | |
| 5 | 38 | 15 | 12 | 11 | 14 | 57 | T B T T B | |
| 6 | 38 | 14 | 7 | 17 | -12 | 49 | T B B B B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch