Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Rangers vs Celtic hôm nay 29-08-2021

Giải VĐQG Scotland - CN, 29/8

Kết thúc
Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 29/08/2021
Vòng 4 - VĐQG Scotland
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
David Turnbull
38
Odsonne Edouard
64
Filip Helander (Kiến tạo: Borna Barisic)
66

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
29/08 - 2021
H1: 0-0
03/02 - 2022
H1: 3-0
03/04 - 2022
H1: 1-2
Cúp quốc gia Scotland
17/04 - 2022
VĐQG Scotland
03/09 - 2022
H1: 3-0
02/01 - 2023
H1: 0-1
08/04 - 2023
H1: 1-1
Cúp quốc gia Scotland
30/04 - 2023
H1: 0-1
VĐQG Scotland
03/09 - 2023
H1: 0-1
30/12 - 2023
H1: 1-0
07/04 - 2024
H1: 0-2
01/09 - 2024
H1: 2-0
Scotland League Cup
15/12 - 2024
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Scotland
02/01 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 0-2
31/08 - 2025
H1: 0-0
Scotland League Cup
02/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Scotland
03/01 - 2026
H1: 1-0
01/03 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Scotland
08/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
12/04 - 2026
H1: 2-1
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
08/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
01/03 - 2026
H1: 2-0
22/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 2-2
12/02 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Celtic

VĐQG Scotland
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
Cúp quốc gia Scotland
08/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Scotland
05/03 - 2026
H1: 1-1
01/03 - 2026
H1: 2-0
Europa League
27/02 - 2026
VĐQG Scotland
22/02 - 2026
Europa League
20/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HeartsHearts3321753070T B T H T
2RangersRangers33191223569H T T T T
3CelticCeltic3321482467T T B T T
4MotherwellMotherwell33141272354B B H B B
5HibernianHibernian33131281451H H H T B
6FalkirkFalkirk3313713-346T H B T B
7Dundee UnitedDundee United3391311-940T H T B T
8AberdeenAberdeen339618-1533B H B B T
9Dundee FCDundee FC338916-1933T H B B H
10St. MirrenSt. Mirren337917-2130B B T T B
11KilmarnockKilmarnock3361017-2828B T T B H
12LivingstonLivingston3311319-3116H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow