Rabbi Matondo 7 | |
Bojan Miovski (Kiến tạo: Connor Barron) 45 | |
Oscar Cortes (Thay: Rabbi Matondo) 56 | |
Fabio Silva (Thay: Cyriel Dessers) 57 | |
Dante Polvara (Thay: Jonathan Hayes) 69 | |
Todd Cantwell 72 | |
Dujon Sterling (Thay: Tom Lawrence) 75 | |
Duk (Thay: Jamie McGrath) 76 | |
Killian Phillips (Thay: Leighton Clarkson) 76 | |
Duk 82 | |
Mohammed Diomande (Thay: Todd Cantwell) 85 | |
Dujon Sterling 88 | |
Shayden Morris (Thay: Connor Barron) 90 | |
Dante Polvara 90+2' |
Thống kê trận đấu Rangers vs Aberdeen
số liệu thống kê

Rangers

Aberdeen
75 Kiểm soát bóng 25
7 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rangers vs Aberdeen
Rangers (4-2-3-1): Jack Butland (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), John Souttar (5), Ridvan Yilmaz (3), Tom Lawrence (11), John Lundstram (4), Ross McCausland (45), Todd Cantwell (13), Rabbi Matondo (17), Cyriel Dessers (9)
Aberdeen (4-4-1-1): Kelle Roos (24), Nicky Devlin (2), Stefan Gartenmann (6), Richard Jensen (5), Jack MacKenzie (3), Jamie McGrath (7), Graeme Shinnie (4), Connor Barron (8), Jonny Hayes (17), Leighton Clarkson (10), Bojan Miovski (9)

Rangers
4-2-3-1
1
Jack Butland
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
5
John Souttar
3
Ridvan Yilmaz
11
Tom Lawrence
4
John Lundstram
45
Ross McCausland
13
Todd Cantwell
17
Rabbi Matondo
9
Cyriel Dessers
9
Bojan Miovski
10
Leighton Clarkson
17
Jonny Hayes
8
Connor Barron
4
Graeme Shinnie
7
Jamie McGrath
3
Jack MacKenzie
5
Richard Jensen
6
Stefan Gartenmann
2
Nicky Devlin
24
Kelle Roos

Aberdeen
4-4-1-1
| Thay người | |||
| 56’ | Rabbi Matondo Oscar Cortes | 69’ | Jonathan Hayes Dante Polvara |
| 57’ | Cyriel Dessers Fábio Silva | 76’ | Leighton Clarkson Killian Phillips |
| 75’ | Tom Lawrence Dujon Sterling | 76’ | Jamie McGrath Duk |
| 85’ | Todd Cantwell Mohammed Diomande | 90’ | Connor Barron Shayden Morris |
| Cầu thủ dự bị | |||
Robby McCrorie | Jack Milne | ||
Fábio Silva | Angus MacDonald | ||
Oscar Cortes | Ryan Duncan | ||
Dujon Sterling | Dante Polvara | ||
Scott Wright | Shayden Morris | ||
Borna Barisic | Ester Sokler | ||
Leon King | Killian Phillips | ||
Nicolas Raskin | Duk | ||
Mohammed Diomande | Ross Doohan | ||
Nhận định Rangers vs Aberdeen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Rangers
VĐQG Scotland
Europa League
VĐQG Scotland
Thành tích gần đây Aberdeen
VĐQG Scotland
Europa Conference League
VĐQG Scotland
Europa Conference League
VĐQG Scotland
Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 15 | 5 | 2 | 25 | 50 | T B T T T | |
| 2 | 22 | 14 | 2 | 6 | 18 | 44 | T B B T T | |
| 3 | 22 | 12 | 8 | 2 | 17 | 44 | T T T T T | |
| 4 | 22 | 9 | 10 | 3 | 14 | 37 | T B T T H | |
| 5 | 22 | 9 | 8 | 5 | 13 | 35 | H T T T H | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | -5 | 30 | T B T T B | |
| 7 | 22 | 5 | 10 | 7 | -6 | 25 | H H T B B | |
| 8 | 22 | 7 | 4 | 11 | -8 | 25 | H B B B B | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | -15 | 22 | B T T T B | |
| 10 | 21 | 4 | 6 | 11 | -14 | 18 | H B B B B | |
| 11 | 22 | 2 | 8 | 12 | -19 | 14 | B H B B H | |
| 12 | 21 | 1 | 7 | 13 | -20 | 10 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
