Thứ Sáu, 20/03/2026

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Widzew Lodz hôm nay 29-10-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 29/10

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

1 : 1
Hiệp một: 0-1
CN, 23:30 29/10/2023
Vòng 13 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mateusz Zyro (Kiến tạo: Mato Milos)
3
Juljan Shehu
12
Luis Silva (Thay: Juan Ibiza)
37
Vladyslav Kochergin (Thay: Ben Lederman)
61
Fabian Piasecki (Thay: Ante Crnac)
61
Marcin Cebula (Thay: John Yeboah)
61
Jordi Sanchez (Thay: Ernest Terpilowski)
65
Fran Alvarez (Thay: Dominik Kun)
65
Jean Carlos
66
Dawid Drachal (Thay: Jean Carlos)
75
Sonny Kittel (Thay: Bartosz Nowak)
75
Fabio Nunes (Thay: Imad Rondic)
78
Marcin Cebula
87
Marek Hanousek
90+6'

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Widzew Lodz

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Widzew Lodz
Widzew Lodz
59 Kiểm soát bóng 41
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
27 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Widzew Lodz

Rakow Czestochowa (3-4-3): Vladan Kovacevic (1), Fran Tudor (7), Bogdan Racovitan (25), Milan Rundic (3), Jean Carlos Silva (20), Ben Lederman (8), Gustav Berggren (5), Srdan Plavsic (14), John Yeboah (11), Ante Crnac (19), Bartosz Nowak (27)

Widzew Lodz (4-3-3): Henrich Ravas (1), Mato Milos (7), Mateusz Zyro (4), Juan Ibiza (15), Andrejs Ciganiks (14), Dominik Kun (22), Marek Hanousek (25), Juljan Shehu (6), Ernest Terpilowski (13), Imad Rondic (99), Antoni Klimek (47)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-3
1
Vladan Kovacevic
7
Fran Tudor
25
Bogdan Racovitan
3
Milan Rundic
20
Jean Carlos Silva
8
Ben Lederman
5
Gustav Berggren
14
Srdan Plavsic
11
John Yeboah
19
Ante Crnac
27
Bartosz Nowak
47
Antoni Klimek
99
Imad Rondic
13
Ernest Terpilowski
6
Juljan Shehu
25
Marek Hanousek
22
Dominik Kun
14
Andrejs Ciganiks
15
Juan Ibiza
4
Mateusz Zyro
7
Mato Milos
1
Henrich Ravas
Widzew Lodz
Widzew Lodz
4-3-3
Thay người
61’
Ante Crnac
Fabian Piasecki
37’
Juan Ibiza
Luis Silva
61’
Ben Lederman
Vladyslav Kochergin
65’
Ernest Terpilowski
Jordi Sanchez Ribas
61’
John Yeboah
Marcin Cebula
65’
Dominik Kun
Fran Alvarez
75’
Jean Carlos
Dawid Drachal
78’
Imad Rondic
Fabio Nunes
75’
Bartosz Nowak
Sonny Kittel
Cầu thủ dự bị
Antonis Tsiftsis
Luis Silva
Fabian Piasecki
Filip Przybułek
Dawid Drachal
Jakub Szymanski
Vladyslav Kochergin
Jordi Sanchez Ribas
Sonny Kittel
Pawel Zielinski
Kamil Pestka
Ignacy Dawid
Giannis Papanikolaou
Fabio Nunes
Marcin Cebula
Fran Alvarez
Patryk Stepinski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
02/10 - 2022
16/04 - 2023
29/10 - 2023
28/04 - 2024
01/12 - 2024
24/05 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

Europa Conference League
20/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
Europa Conference League
13/03 - 2026
VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Widzew Lodz

VĐQG Ba Lan
15/03 - 2026
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
04/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ba Lan
28/02 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
03/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2511861141H T T T B
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2511861041H H B B T
3Lech PoznanLech Poznan251186641T T T B T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze251159438H B B H T
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2511410237H T B T B
6Wisla PlockWisla Plock25997236B B B B T
7GKS KatowiceGKS Katowice2511311136B T T T B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin2510411-334T T T B T
9Motor LublinMotor Lublin258107-434B T T H T
10Radomiak RadomRadomiak Radom25898433H H T B H
11CracoviaCracovia25898233H H B B B
12Korona KielceKorona Kielce259610133T B B T B
13Piast GliwicePiast Gliwice259511-332B B T B T
14Lechia GdanskLechia Gdansk251069231T B H T B
15Arka GdyniaArka Gdynia258611-1630T H B T H
16Legia WarszawaLegia Warszawa256118-129H T H T H
17Widzew LodzWidzew Lodz258413-328T H B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza255713-1522H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow