Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Lech Poznan hôm nay 14-05-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 14/5

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

0 : 2

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 0-1
CN, 22:30 14/05/2023
Vòng 32 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Filip Marchwinski (Kiến tạo: Nika Kvekveskiri)
32
Ben Lederman
46
Jesper Karlstroem
46
Patryk Kun (Thay: Wiktor Dlugosz)
57
Nika Kvekveskiri
68
(Pen) Kristoffer Velde
73
Szymon Czyz (Thay: Ben Lederman)
74
Bartosz Nowak (Thay: Mateusz Wdowiak)
74
Tobiasz Kubik (Thay: Marcin Cebula)
77
Artur Sobiech (Thay: Nika Kvekveskiri)
81
Filip Wilak (Thay: Kristoffer Velde)
86
Michal Gurgul (Thay: Filip Marchwinski)
90
Artur Sobiech
90+3'

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Lech Poznan
Lech Poznan
39 Kiểm soát bóng 61
15 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 19
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Lech Poznan

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Efstratios Svarnas (4), Fran Tudor (7), Wiktor Dlugosz (71), Jean Carlos (20), Ben Lederman (8), Vladyslav Kochergin (30), Mateusz Wdowiak (17), Marcin Cebula (77), Vladislavs Gutkovskis (21)

Lech Poznan (4-1-4-1): Filip Bednarek (35), Joel Vieira Pereira (2), Alan Czerwinski (44), Lubomir Satka (37), Pedro Rebocho (5), Radoslaw Murawski (22), Nika Kvekveskiri (30), Michal Skoras (21), Jesper Karlstrom (6), Kristoffer Velde (23), Filip Marchwinski (11)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Vladan Kovacevic
25
Bogdan Racovitan
4
Efstratios Svarnas
7
Fran Tudor
71
Wiktor Dlugosz
20
Jean Carlos
8
Ben Lederman
30
Vladyslav Kochergin
17
Mateusz Wdowiak
77
Marcin Cebula
21
Vladislavs Gutkovskis
11
Filip Marchwinski
23
Kristoffer Velde
6
Jesper Karlstrom
21
Michal Skoras
30
Nika Kvekveskiri
22
Radoslaw Murawski
5
Pedro Rebocho
37
Lubomir Satka
44
Alan Czerwinski
2
Joel Vieira Pereira
35
Filip Bednarek
Lech Poznan
Lech Poznan
4-1-4-1
Thay người
57’
Wiktor Dlugosz
Patryk Kun
81’
Nika Kvekveskiri
Artur Sobiech
74’
Ben Lederman
Szymon Czyz
86’
Kristoffer Velde
Filip Wilak
74’
Mateusz Wdowiak
Bartosz Nowak
90’
Filip Marchwinski
Michal Gurgul
77’
Marcin Cebula
Tobiasz Kubik
Cầu thủ dự bị
Szymon Czyz
Dominik Holec
Bartosz Nowak
Barry Douglas
Kacper Trelowski
Georgiy Tsitaishvili
Patryk Kun
Artur Sobiech
Tobiasz Kubik
Jakub Antczak
Filip Wilak
Mateusz Zukowski
Joao Amaral
Michal Gurgul

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
12/09 - 2021
06/03 - 2022
Cúp quốc gia Ba Lan
02/05 - 2022
VĐQG Ba Lan
30/10 - 2022
14/05 - 2023
29/09 - 2023
03/03 - 2024
10/08 - 2024
15/02 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
Europa Conference League
15/08 - 2025
08/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
03/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Ba Lan
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
17/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
07/08 - 2025
VĐQG Ba Lan
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
VĐQG Ba Lan
27/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025
VĐQG Ba Lan
19/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla PlockWisla Plock7511616T H T T B
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze7403512B B T T B
3CracoviaCracovia6321311T H B T H
4Korona KielceKorona Kielce7322311H T H T T
5Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok430119B T T T
6Radomiak RadomRadomiak Radom722318T B B H B
7Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza722308H T B H B
8Motor LublinMotor Lublin6222-38B H H B T
9Arka GdyniaArka Gdynia7223-38H T B B T
10Legia WarszawaLegia Warszawa421137T H T B
11Widzew LodzWidzew Lodz621317B T H B B
12Lech PoznanLech Poznan4211-17B T T H
13Pogon SzczecinPogon Szczecin6213-47T H B B T
14GKS KatowiceGKS Katowice7214-57B B T B T
15Zaglebie LubinZaglebie Lubin613226H H T B H
16Rakow CzestochowaRakow Czestochowa4202-16T B B T
17Piast GliwicePiast Gliwice5032-33B B H H H
18Lechia GdanskLechia Gdansk6123-50B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow