![]() Lewis Stevenson (Kiến tạo: Dylan Easton) 2 | |
![]() Lewis Stevenson 20 | |
![]() Josh Cooper (Thay: Andy Tod) 23 | |
![]() Jeremiah Chilokoa-Mullen 26 | |
![]() Shea Kearney (Thay: Kane Ritchie-Hosler) 60 | |
![]() Jefferson Caceres (Thay: Tashan Oakley-Boothe) 64 | |
![]() Lewis Vaughan (Thay: Scott Brown) 68 | |
![]() Richard Chin (Thay: Paul McMullan) 70 | |
![]() Richard Chin 71 | |
![]() Jack Hamilton (Thay: Dylan Easton) 77 | |
![]() Lewis Vaughan 78 | |
![]() Chris Hamilton (Thay: Connor Young) 80 | |
![]() Alfons Amade 86 | |
![]() Jordan Doherty 90+4' |
Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Dunfermline Athletic
số liệu thống kê

Raith Rovers

Dunfermline Athletic
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 21
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
11 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Dunfermline Athletic
Raith Rovers (3-5-1-1): Joshua Rae (1), Jordan Doherty (22), Callum Fordyce (5), Paul Hanlon (4), Josh Mullin (14), Ross Matthews (8), Scott Brown (20), Shaun Byrne (21), Lewis Stevenson (26), Dylan Easton (23), Paul McMullan (18)
Dunfermline Athletic (3-5-1-1): Mason Munn (54), Kyle Benedictus (4), Jeremiah Chilokoa-Mullen (2), John Tod (31), Kane Ritchie-Hosler (7), Charlie Gilmour (8), Tashan Oakley-Boothe (35), Ewan Otoo (6), Robbie Fraser (47), Andrew Tod (26), Connor Young (17)

Raith Rovers
3-5-1-1
1
Joshua Rae
22
Jordan Doherty
5
Callum Fordyce
4
Paul Hanlon
14
Josh Mullin
8
Ross Matthews
20
Scott Brown
21
Shaun Byrne
26
Lewis Stevenson
23
Dylan Easton
18
Paul McMullan
17
Connor Young
26
Andrew Tod
47
Robbie Fraser
6
Ewan Otoo
35
Tashan Oakley-Boothe
8
Charlie Gilmour
7
Kane Ritchie-Hosler
31
John Tod
2
Jeremiah Chilokoa-Mullen
4
Kyle Benedictus
54
Mason Munn

Dunfermline Athletic
3-5-1-1
Thay người | |||
68’ | Scott Brown Lewis Vaughan | 23’ | Andy Tod Josh Cooper |
70’ | Paul McMullan Richard Chin | 60’ | Kane Ritchie-Hosler Shea Kearney |
77’ | Dylan Easton Jack Hamilton | 64’ | Tashan Oakley-Boothe Jefferson Caceres |
80’ | Connor Young Chris Hamilton |
Cầu thủ dự bị | |||
Aidan Glavin | Billy Terrell | ||
Jai Rowe | Chris Hamilton | ||
Richard Chin | Matty Todd | ||
Jack Hamilton | Shea Kearney | ||
Lewis Vaughan | Jefferson Caceres | ||
Lewis Gibson | Alfons Amade | ||
Kai Montagu | Sam Fisher | ||
Callum Hannah | Chris Kane | ||
Logan Raeside | Josh Cooper |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Giao hữu
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Dunfermline Athletic
Hạng 2 Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 9 | T T T |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T |
3 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | H T B |
4 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H T B |
5 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B H T |
6 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
7 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | H B H |
8 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
9 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -2 | 2 | H B H |
10 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại