Gavin Reilly (Kiến tạo: Jack Wilkie) 28 | |
Dapo Mebude 45+1' | |
Richard Chin (Thay: J. Hamilton) 46 | |
J. Mullin (Thay: P. McMullan) 46 | |
Joshua Mullin (Thay: Paul McMullan) 46 | |
Richard Chin (Thay: Jack Hamilton) 46 | |
Scott Brown 52 | |
Scott Brown 55 | |
Tom Beadling (Thay: Gavin Reilly) 62 | |
Scott Robinson (Thay: Dapo Mebude) 62 | |
Joshua Mullin (Kiến tạo: Dylan Easton) 68 | |
Ewan Wilson 75 | |
Lewis Gibson (Thay: Scott Brown) 78 | |
Paul Nsio (Thay: Andy Winter) 78 | |
Scott Robinson (Kiến tạo: Harry Cochrane) 81 | |
Ross Callachan (Thay: Harry Cochrane) 89 | |
Victor Enem (Thay: Ryan Dow) 90 |
Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Arbroath
số liệu thống kê

Raith Rovers

Arbroath
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Arbroath
Raith Rovers (4-2-3-1): Joshua Rae (1), Jai Rowe (2), Darragh O'Connor (6), Paul Hanlon (4), Ewan Wilson (3), Jordan Doherty (22), Scott Brown (20), Paul McMullan (18), Paul McMullan (18), Andy Winter (19), Dylan Easton (23), Jack Hamilton (9), Jack Hamilton (9)
Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Scott Stewart (12), Aaron Muirhead (6), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Findlay Marshall (17), Taylor Steven (9), Adedapo Awokoya-Mebude (62), Ryan Dow (11), Gavin Reilly (10)

Raith Rovers
4-2-3-1
1
Joshua Rae
2
Jai Rowe
6
Darragh O'Connor
4
Paul Hanlon
3
Ewan Wilson
22
Jordan Doherty
20
Scott Brown
18
Paul McMullan
18
Paul McMullan
19
Andy Winter
23
Dylan Easton
9
Jack Hamilton
9
Jack Hamilton
10
Gavin Reilly
11
Ryan Dow
62
Adedapo Awokoya-Mebude
9
Taylor Steven
17
Findlay Marshall
25
Harry Cochrane
4
Jack Wilkie
5
Tam
6
Aaron Muirhead
12
Scott Stewart
1
Aidan McAdams

Arbroath
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Paul McMullan Josh Mullin | 62’ | Gavin Reilly Tom Beadling |
| 46’ | Jack Hamilton Richard Chin | 62’ | Dapo Mebude Scott Robinson |
| 78’ | Scott Brown Lewis Gibson | 89’ | Harry Cochrane Ross Callachan |
| 78’ | Andy Winter Paul Nsio | 90’ | Ryan Dow Victor Enem |
| Cầu thủ dự bị | |||
Josh Mullin | Nikolay Todorov | ||
Aidan Glavin | Jordan Pettigrew | ||
Richard Chin | Colin Hamilton | ||
Josh Mullin | David Gold | ||
Lewis Gibson | Arran Pettifer | ||
Kai Montagu | Ross Callachan | ||
Callum Hannah | Craig Watson | ||
Paul Nsio | Tom Beadling | ||
Logan Raeside | Victor Enem | ||
Scott Robinson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Arbroath
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 26 | 45 | H T T H T | |
| 2 | 22 | 11 | 7 | 4 | 8 | 40 | B H H T B | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 3 | 36 | T T H B T | |
| 4 | 21 | 6 | 11 | 4 | 3 | 29 | H B T H H | |
| 5 | 20 | 7 | 5 | 8 | 6 | 26 | B B H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | 0 | 25 | T H B H B | |
| 7 | 21 | 4 | 10 | 7 | -8 | 22 | T B B H B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -13 | 20 | T B H H H | |
| 9 | 19 | 3 | 9 | 7 | -9 | 18 | B B H T H | |
| 10 | 20 | 3 | 7 | 10 | -16 | 16 | B B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch