Thứ Sáu, 16/01/2026

Trực tiếp kết quả Raith Rovers vs Arbroath hôm nay 10-01-2026

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 10/1

Kết thúc

Raith Rovers

Raith Rovers

2 : 3

Arbroath

Arbroath

Hiệp một: 0-2
T7, 22:00 10/01/2026
Vòng 22 - Hạng 2 Scotland
Stark's Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Gavin Reilly (Kiến tạo: Jack Wilkie)
28
Dapo Mebude
45+1'
Richard Chin (Thay: J. Hamilton)
46
J. Mullin (Thay: P. McMullan)
46
Joshua Mullin (Thay: Paul McMullan)
46
Richard Chin (Thay: Jack Hamilton)
46
Scott Brown
52
Scott Brown
55
Tom Beadling (Thay: Gavin Reilly)
62
Scott Robinson (Thay: Dapo Mebude)
62
Joshua Mullin (Kiến tạo: Dylan Easton)
68
Ewan Wilson
75
Lewis Gibson (Thay: Scott Brown)
78
Paul Nsio (Thay: Andy Winter)
78
Scott Robinson (Kiến tạo: Harry Cochrane)
81
Ross Callachan (Thay: Harry Cochrane)
89
Victor Enem (Thay: Ryan Dow)
90

Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Arbroath

số liệu thống kê
Raith Rovers
Raith Rovers
Arbroath
Arbroath
54 Kiểm soát bóng 46
15 Phạm lỗi 9
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Arbroath

Raith Rovers (4-2-3-1): Joshua Rae (1), Jai Rowe (2), Darragh O'Connor (6), Paul Hanlon (4), Ewan Wilson (3), Jordan Doherty (22), Scott Brown (20), Paul McMullan (18), Paul McMullan (18), Andy Winter (19), Dylan Easton (23), Jack Hamilton (9), Jack Hamilton (9)

Arbroath (4-2-3-1): Aidan McAdams (1), Scott Stewart (12), Aaron Muirhead (6), Tam (5), Jack Wilkie (4), Harry Cochrane (25), Findlay Marshall (17), Taylor Steven (9), Adedapo Awokoya-Mebude (62), Ryan Dow (11), Gavin Reilly (10)

Raith Rovers
Raith Rovers
4-2-3-1
1
Joshua Rae
2
Jai Rowe
6
Darragh O'Connor
4
Paul Hanlon
3
Ewan Wilson
22
Jordan Doherty
20
Scott Brown
18
Paul McMullan
18
Paul McMullan
19
Andy Winter
23
Dylan Easton
9
Jack Hamilton
9
Jack Hamilton
10
Gavin Reilly
11
Ryan Dow
62
Adedapo Awokoya-Mebude
9
Taylor Steven
17
Findlay Marshall
25
Harry Cochrane
4
Jack Wilkie
5
Tam
6
Aaron Muirhead
12
Scott Stewart
1
Aidan McAdams
Arbroath
Arbroath
4-2-3-1
Thay người
46’
Paul McMullan
Josh Mullin
62’
Gavin Reilly
Tom Beadling
46’
Jack Hamilton
Richard Chin
62’
Dapo Mebude
Scott Robinson
78’
Scott Brown
Lewis Gibson
89’
Harry Cochrane
Ross Callachan
78’
Andy Winter
Paul Nsio
90’
Ryan Dow
Victor Enem
Cầu thủ dự bị
Josh Mullin
Nikolay Todorov
Aidan Glavin
Jordan Pettigrew
Richard Chin
Colin Hamilton
Josh Mullin
David Gold
Lewis Gibson
Arran Pettifer
Kai Montagu
Ross Callachan
Callum Hannah
Craig Watson
Paul Nsio
Tom Beadling
Logan Raeside
Victor Enem
Scott Robinson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
16/10 - 2021
04/12 - 2021
15/01 - 2022
26/03 - 2022
Hạng 2 Scotland
20/10 - 2022
17/12 - 2022
04/02 - 2023
15/04 - 2023
Hạng 2 Scotland
14/12 - 2023
30/12 - 2023
02/03 - 2024
04/05 - 2024
27/09 - 2025
22/11 - 2025
10/01 - 2026

Thành tích gần đây Raith Rovers

Hạng 2 Scotland
10/01 - 2026
03/01 - 2026
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
29/11 - 2025
Hạng 2 Scotland
22/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Arbroath

Hạng 2 Scotland
10/01 - 2026
03/01 - 2026
27/12 - 2025
20/12 - 2025
13/12 - 2025
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
29/11 - 2025
Hạng 2 Scotland
22/11 - 2025
15/11 - 2025
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone2113622645H T T H T
2Partick ThistlePartick Thistle221174840B H H T B
3ArbroathArbroath221066336T T H B T
4Ayr UnitedAyr United216114329H B T H H
5Dunfermline AthleticDunfermline Athletic20758626B B H B T
6Raith RoversRaith Rovers22679025T H B H B
7Greenock MortonGreenock Morton214107-822T B B H B
8AirdrieoniansAirdrieonians224810-1320T B H H H
9Queen's ParkQueen's Park19397-918B B H T H
10Ross CountyRoss County203710-1616B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow