Trực tiếp kết quả Raith Rovers vs Airdrieonians hôm nay 12-04-2025
Vòng 33 Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 12/4 Kết thúc
Raith Rovers
1 : 1
Airdrieonians
Hiệp một: 1-1
Raith Rovers (3-4-3): Joshua Rae (63), Jordan Doherty (22), Callum Fordyce (5), Paul Hanlon (4), Josh Mullin (14), Scott Brown (20), Ross Matthews (8), Lewis Stevenson (26), Lewis Vaughan (10), Jamie Gullan (32), Dylan Easton (23)
Airdrieonians (4-3-3): Cade Melrose (20), Dylan MacDonald (2), Aidan Wilson (5), Alex Bannon (29), Mason Hancock (3), Lewis McGrattan (17), Dean McMaster (6), Adam Frizzell (10), Liam McStravick (12), Chris Mochrie (24), Ricco Diack (11)
| Thay người | |||
| 60’ | Lewis Vaughan Aidan Connolly | 46’ | Lewis McGrattan Lewis McGregor |
| 71’ | Joshua Mullin Lewis Gibson | 71’ | Liam McStravick Rhys Armstrong |
| 87’ | Jamie Gullan Aiden Marsh | 71’ | Ricco Diack Gavin Gallagher |
| 74’ | Aidan Wilson Samuel Graham | ||
| 81’ | Chris Mochrie Ben Wilson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aiden Marsh | Rhys Armstrong | ||
George Gitau | Samuel Graham | ||
Kai Montagu | Gavin Gallagher | ||
Shaun Byrne | Craig Watson | ||
Lewis Gibson | Flynn Duffy | ||
Aidan Connolly | Lewis McGregor | ||
Euan Murray | Ben Wilson | ||
Liam Dick | Rhys McCabe | ||
Kevin Dabrowski | Kieran Wright | ||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 21 | 13 | 6 | 2 | 26 | 45 | H T T H T |
| 2 | 22 | 11 | 7 | 4 | 8 | 40 | B H H T B | |
| 3 | 22 | 10 | 6 | 6 | 3 | 36 | T T H B T | |
| 4 | 21 | 6 | 11 | 4 | 3 | 29 | H B T H H | |
| 5 | 20 | 7 | 5 | 8 | 6 | 26 | B B H B T | |
| 6 | 22 | 6 | 7 | 9 | 0 | 25 | T H B H B | |
| 7 | 21 | 4 | 10 | 7 | -8 | 22 | T B B H B | |
| 8 | 22 | 4 | 8 | 10 | -13 | 20 | T B H H H | |
| 9 | 19 | 3 | 9 | 7 | -9 | 18 | B B H T H | |
| 10 | 20 | 3 | 7 | 10 | -16 | 16 | B B B H T |
| Ngày - 15/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 14/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm nay - 13/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Hôm qua - 12/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |
| Ngày - 11/01 | ||
|---|---|---|
| Chưa có dữ liệu trận đấu |