Juanjo Nieto 5 | |
Zan Zaler 31 | |
Nikita Iosifov 37 | |
Rudi Vancas 77 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây NK Celje
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
VĐQG Slovenia
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 20 | 5 | 4 | 44 | 65 | T T T T T | |
| 2 | 29 | 15 | 7 | 7 | 21 | 52 | T B H T T | |
| 3 | 28 | 13 | 8 | 7 | 17 | 47 | H T H B B | |
| 4 | 29 | 14 | 5 | 10 | 4 | 47 | T T H T T | |
| 5 | 29 | 13 | 7 | 9 | 5 | 46 | T B H T B | |
| 6 | 28 | 10 | 6 | 12 | -11 | 36 | B B B T B | |
| 7 | 28 | 9 | 5 | 14 | -10 | 32 | B B H B B | |
| 8 | 28 | 6 | 7 | 15 | -18 | 25 | T B T H B | |
| 9 | 28 | 6 | 3 | 19 | -31 | 21 | B T B B B | |
| 10 | 18 | 3 | 3 | 12 | -21 | 12 | H B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

