![]() Rok Ljutic 23 | |
![]() Rok Storman 40 | |
![]() Luka Bozickovic (Thay: Hrristijan Georgievski) 57 | |
![]() Tom Kljun (Thay: Zsombor Kálnoki-Kis) 57 | |
![]() Dragan Brkic (Thay: Dominik Csoka) 57 | |
![]() Milán Gábo Klausz (Thay: Szabolcs Szalay) 57 | |
![]() Stjepan Davidovic (Thay: Nino Kukovec) 69 | |
![]() Halifa Kujabi 76 | |
![]() Aleksandar Vucenovic (Thay: Storman) 81 | |
![]() Andrej Pogacar (Thay: Matej Malensek) 81 | |
![]() Haris Kadric (Thay: Rok Pirtovsek) 82 | |
![]() Zan Zaler (Thay: Halifa Kujabi) 87 | |
![]() Nemanja Gavirc (Thay: Moses Zambrang Barnabas) 87 |
Thống kê trận đấu Radomlje vs Nafta
số liệu thống kê

Radomlje

Nafta
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Radomlje vs Nafta
Radomlje: Emil Velic (1), Nino Vukasovic (23), Gaber Dobrovoljc (62), Rok Ljutic (33), Matej Mamic (22), Storman (17), Moses Zambrang Barnabas (14), Ognjen Gnjatic (6), Matej Malensek (44), Halifa Kujabi (31), Nino Kukovec (9)
Nafta: Zan Mauricio (31), Amadej Marinic (3), Luka Dumancic (5), Rok Pirtovsek (2), Kristijan Tojcic (22), Zoran Lesjak (4), Darko Hrka (6), Hrristijan Georgievski (26), Dominik Csoka (17), Szabolcs Szalay (77), Zsombor Kálnoki-Kis (23)
Thay người | |||
69’ | Nino Kukovec Stjepan Davidovic | 57’ | Hrristijan Georgievski Luka Bozickovic |
81’ | Matej Malensek Andrej Pogacar | 57’ | Zsombor Kálnoki-Kis Tom Kljun |
81’ | Storman Aleksandar Vucenovic | 57’ | Dominik Csoka Dragan Brkic |
87’ | Halifa Kujabi Zan Zaler | 57’ | Szabolcs Szalay Milán Gábo Klausz |
87’ | Moses Zambrang Barnabas Nemanja Gavirc | 82’ | Rok Pirtovsek Haris Kadric |
Cầu thủ dự bị | |||
Zan Zaler | Luka Bozickovic | ||
Nemanja Gavirc | Tom Kljun | ||
Andrej Pogacar | Dragan Brkic | ||
Aleksandar Vucenovic | Milán Gábo Klausz | ||
Stjepan Davidovic | Haris Kadric |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Slovenia
Thành tích gần đây Radomlje
VĐQG Slovenia
Giao hữu
Thành tích gần đây Nafta
VĐQG Slovenia
Cúp quốc gia Slovenia
Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 35 | 21 | 10 | 4 | 43 | 73 | T H B H T |
2 | ![]() | 35 | 19 | 10 | 6 | 33 | 67 | T T H T H |
3 | ![]() | 35 | 18 | 9 | 8 | 23 | 63 | T H T T H |
4 | ![]() | 35 | 17 | 9 | 9 | 25 | 60 | H T H B T |
5 | ![]() | 35 | 14 | 12 | 9 | 8 | 54 | B H T T H |
6 | ![]() | 35 | 10 | 10 | 15 | -21 | 40 | H H B B T |
7 | ![]() | 35 | 9 | 8 | 18 | -12 | 35 | B H B H B |
8 | ![]() | 35 | 10 | 5 | 20 | -31 | 35 | B B T B B |
9 | ![]() | 35 | 7 | 7 | 21 | -31 | 28 | B H B T H |
10 | ![]() | 35 | 5 | 10 | 20 | -37 | 25 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại