Chủ Nhật, 19/04/2026

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Stal Mielec hôm nay 05-03-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 3, 05/3

Kết thúc
2 : 1

Stal Mielec

Stal Mielec

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 05/03/2024
Vòng 23 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Braci Czachorow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Vuskovic (Kiến tạo: Dawid Abramowicz)
17
Jan Grzesik
31
Matthew Guillaumier
33
(Pen) Leonardo Rocha
36
Marco Ehmann
44
Ion Gheorghe (Thay: Matthew Guillaumier)
46
Koki Hinokio (Thay: Igor Strzalek)
46
Lukasz Gerstenstein (Thay: Alvis Jaunzems)
46
Mateusz Matras
63
Leonardo Rocha (Kiến tạo: Machado)
65
Jardel (Thay: Rafal Wolski)
69
Vagner (Thay: Lisandro Semedo)
69
Lukasz Wolsztynski (Thay: Kai Meriluoto)
75
Krystian Okoniewski (Thay: Machado)
80
Bruno Jordao (Thay: Leonardo Rocha)
84
Mateusz Stepien (Thay: Maciej Domanski)
88
Bruno Jordao
89

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Stal Mielec
Stal Mielec
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 8
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
20 Ném biên 27
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Stal Mielec

Radomiak Radom (4-2-3-1): Filip Majchrowicz (1), Jan Grzesik (13), Raphael Rossi Branco (29), Luka Vuskovic (4), Dawid Abramowicz (33), Christos Donis (77), Luizao (8), Lisandro Semedo (7), Rafal Wolski (27), Machado (20), Leonardo Rocha (17)

Stal Mielec (3-4-3): Mateusz Kochalski (1), Marco Ehmann (5), Mateusz Matras (21), Bert Esselink (3), Alvis Jaunzems (27), Matthew Guillaumier (16), Piotr Wlazlo (18), Krystian Getinger (23), Maciej Domanski (10), Kai Meriluoto (42), Igor Strzalek (86)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
1
Filip Majchrowicz
13
Jan Grzesik
29
Raphael Rossi Branco
4
Luka Vuskovic
33
Dawid Abramowicz
77
Christos Donis
8
Luizao
7
Lisandro Semedo
27
Rafal Wolski
20
Machado
17
Leonardo Rocha
86
Igor Strzalek
42
Kai Meriluoto
10
Maciej Domanski
23
Krystian Getinger
18
Piotr Wlazlo
16
Matthew Guillaumier
27
Alvis Jaunzems
3
Bert Esselink
21
Mateusz Matras
5
Marco Ehmann
1
Mateusz Kochalski
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-3
Thay người
69’
Lisandro Semedo
Vagner
46’
Igor Strzalek
Koki Hinokio
69’
Rafal Wolski
Jardel
46’
Alvis Jaunzems
Lukasz Gerstenstein
80’
Machado
Krystian Okoniewski
46’
Matthew Guillaumier
Ion Gheorghe
84’
Leonardo Rocha
Jordao
75’
Kai Meriluoto
Lukasz Wolsztynski
88’
Maciej Domanski
Mateusz Stepien
Cầu thủ dự bị
Wiktor Koptas
Konrad Jalocha
Mateusz Cichocki
Koki Hinokio
Damian Jakubik
Mateusz Stepien
Jordao
Lukasz Gerstenstein
Jakub Snopczynski
Ion Gheorghe
Vagner
Kamil Pajnowski
Leandro
Krzysztof Wolkowicz
Jardel
Rafa Santos
Krystian Okoniewski
Lukasz Wolsztynski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/09 - 2021
20/03 - 2022
26/07 - 2022
05/02 - 2023
25/08 - 2023
05/03 - 2024
24/11 - 2024
16/05 - 2025

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
06/03 - 2026
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Stal Mielec

Hạng 2 Ba Lan
17/04 - 2026
12/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan29131061049T T H H T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok29121071046B T B H H
3Gornik ZabrzeGornik Zabrze291379846T H T H T
4Wisla PlockWisla Plock291298545T T B T T
5Zaglebie LubinZaglebie Lubin291289844B B B T B
6Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2912710543B H H H T
7GKS KatowiceGKS Katowice2913412243B B T H T
8Motor LublinMotor Lublin299128-439T T H H B
9Lechia GdanskLechia Gdansk2812610437T B T T B
10Radomiak RadomRadomiak Radom2991010237H B H B T
11Legia WarszawaLegia Warszawa298138237H H T H T
12Korona KielceKorona Kielce2910712137B T B H B
13CracoviaCracovia2991010-337B T B H B
14Pogon SzczecinPogon Szczecin2911414-537T B B T B
15Piast GliwicePiast Gliwice2810513-435B T T B B
16Arka GdyniaArka Gdynia299713-1834T H B T H
17Widzew LodzWidzew Lodz299614-333H H H T B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza296716-2025B B T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow