Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Rakow Czestochowa hôm nay 12-02-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 12/2

Kết thúc
0 : 1

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Hiệp một: 0-1
T7, 23:30 12/02/2022
Vòng 21 - VĐQG Ba Lan
Stadion Broni Radom
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Giannis Papanikolaou
1
Zoran Arsenic
12
Thabo Cele
14
Goncalo Silva (Thay: Thabo Cele)
27
Leandro
28
Ben Lederman
34
Patryk Kun
39
Jo Santos (Thay: Machado)
46
Goncalo Silva
48
Szymon Czyz (Thay: Ben Lederman)
57
Ivi Lopez (Thay: Sturgeon)
57
Fran Tudor
67
Sebastian Musiolik (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
74
Deian Sorescu (Thay: Mateusz Wdowiak)
74
Tomas Petrasek
76
Mateusz Radecki (Thay: Goncalo Silva)
77
Abraham Marcus (Thay: Raphael Branco)
77
Dominik Sokol (Thay: Leandro)
77
Vladan Kovacevic
90+4'

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
53 Kiểm soát bóng 47
1 Sút trúng đích 4
11 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 4
2 Việt vị 0
19 Phạm lỗi 20
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Rakow Czestochowa

Radomiak Radom (4-4-2): Filip Majchrowicz (1), Damian Jakubik (14), Raphael Branco (29), Mateusz Cichocki (16), Dawid Abramowicz (33), Leandro (9), Thabo Cele (2), Meik Karwot (55), Machado (20), Karol Angielski (19), Maurides (13)

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Tomas Petrasek (2), Zoran Arsenic (24), Fran Tudor (7), Giannis Papanikolaou (66), Ben Lederman (8), Patryk Kun (23), Mateusz Wdowiak (17), Sturgeon (70), Vladislavs Gutkovskis (21)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-4-2
1
Filip Majchrowicz
14
Damian Jakubik
29
Raphael Branco
16
Mateusz Cichocki
33
Dawid Abramowicz
9
Leandro
2
Thabo Cele
55
Meik Karwot
20
Machado
19
Karol Angielski
13
Maurides
21
Vladislavs Gutkovskis
70
Sturgeon
17
Mateusz Wdowiak
23
Patryk Kun
8
Ben Lederman
66
Giannis Papanikolaou
7
Fran Tudor
24
Zoran Arsenic
2
Tomas Petrasek
25
Bogdan Racovitan
1
Vladan Kovacevic
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
Thay người
27’
Mateusz Radecki
Goncalo Silva
57’
Sturgeon
Ivi Lopez
46’
Machado
Jo Santos
57’
Ben Lederman
Szymon Czyz
77’
Raphael Branco
Abraham Marcus
74’
Vladislavs Gutkovskis
Sebastian Musiolik
77’
Goncalo Silva
Mateusz Radecki
74’
Mateusz Wdowiak
Deian Sorescu
77’
Leandro
Dominik Sokol
Cầu thủ dự bị
Abraham Marcus
Wiktor Dlugosz
Mateusz Radecki
Valeriane Gvilia
Daniel Lukasik
Sebastian Musiolik
Tiago Matos
Jakub Arak
Goncalo Silva
Ivi Lopez
Mateusz Kochalski
Deian Sorescu
Mario Rondon
Szymon Czyz
Dominik Sokol
Marko Poletanovic
Jo Santos
Kacper Trelowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
29/09 - 2021
12/02 - 2022
17/09 - 2022
10/04 - 2023
01/10 - 2023
06/04 - 2024
05/10 - 2024
13/04 - 2025
03/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
06/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2310851038T H H H B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
6CracoviaCracovia24897333H H H B B
7Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
8Wisla PlockWisla Plock24897133B B B B B
9GKS KatowiceGKS Katowice2310310033T H B T T
10Radomiak RadomRadomiak Radom24888432B H H T B
11Lechia GdanskLechia Gdansk241068431H T B H T
12Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
13Motor LublinMotor Lublin247107-531B B T T H
14Piast GliwicePiast Gliwice248511-429T B B T B
15Arka GdyniaArka Gdynia248511-1629B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa246108-128H H T H T
17Widzew LodzWidzew Lodz248313-327B T H B T
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza245712-1422H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow