Thứ Ba, 10/03/2026

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Rakow Czestochowa hôm nay 06-04-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 06/4

Kết thúc
2 : 1

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

Hiệp một: 2-0
T7, 01:30 06/04/2024
Vòng 27 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Braci Czachorow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Stratos Svarnas
25
Jardel (Kiến tạo: Machado)
44
Raphael Branco
45+1'
Giannis Papanikolaou (Kiến tạo: Ante Crnac)
49
Ivi Lopez (Thay: Erick Otieno)
60
Vladyslav Kochergin (Thay: Gustav Berggren)
60
Dawid Abramowicz
70
Christos Donis (Thay: Michal Kaput)
72
Jan Grzesik
77
Bartosz Nowak (Thay: John Yeboah)
78
Daniel Pik (Thay: Lisandro Semedo)
79
Matej Rodin (Thay: Zoran Arsenic)
80
Ben Lederman (Thay: Giannis Papanikolaou)
80
Gabriel Kobylak
86
Peglow (Thay: Machado)
87
Mateusz Cichocki (Thay: Bruno Jordao)
87

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Rakow Czestochowa

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
26 Kiểm soát bóng 74
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 9
2 Phạt góc 7
3 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 10
4 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
20 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Rakow Czestochowa

Radomiak Radom (4-2-3-1): Gabriel Kobylak (28), Jan Grzesik (13), Raphael Rossi Branco (29), Luka Vuskovic (4), Dawid Abramowicz (33), Luizao (8), Michal Kaput (6), Lisandro Semedo (7), Jordao (66), Machado (20), Jardel (22)

Rakow Czestochowa (3-4-3): Kacper Bieszczad (89), Bogdan Racovitan (25), Zoran Arsenic (24), Efstratios Svarnas (4), Jean Carlos Silva (20), Gustav Berggren (5), Giannis Papanikolaou (66), Erick Otieno (26), John Yeboah (11), Ante Crnac (19), Dawid Drachal (21)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
28
Gabriel Kobylak
13
Jan Grzesik
29
Raphael Rossi Branco
4
Luka Vuskovic
33
Dawid Abramowicz
8
Luizao
6
Michal Kaput
7
Lisandro Semedo
66
Jordao
20
Machado
22
Jardel
21
Dawid Drachal
19
Ante Crnac
11
John Yeboah
26
Erick Otieno
66
Giannis Papanikolaou
5
Gustav Berggren
20
Jean Carlos Silva
4
Efstratios Svarnas
24
Zoran Arsenic
25
Bogdan Racovitan
89
Kacper Bieszczad
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-3
Thay người
72’
Michal Kaput
Christos Donis
60’
Erick Otieno
Ivi
79’
Lisandro Semedo
Daniel Pik
60’
Gustav Berggren
Vladyslav Kochergin
87’
Machado
Peglow
78’
John Yeboah
Bartosz Nowak
87’
Bruno Jordao
Mateusz Cichocki
80’
Giannis Papanikolaou
Ben Lederman
80’
Zoran Arsenic
Matej Rodin
Cầu thủ dự bị
Guilherme Zimovski
Ben Lederman
Filip Majchrowicz
Ivi
Leandro
Adnan Kovacevic
Christos Donis
Jakub Myszor
Peglow
Peter Barath
Krystian Okoniewski
Bartosz Nowak
Mateusz Cichocki
Vladyslav Kochergin
Damian Jakubik
Matej Rodin
Daniel Pik
Muhamed Sahinovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
29/09 - 2021
12/02 - 2022
17/09 - 2022
10/04 - 2023
01/10 - 2023
06/04 - 2024
05/10 - 2024
13/04 - 2025
03/08 - 2025
08/02 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
06/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
08/03 - 2026
Cúp quốc gia Ba Lan
05/03 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
01/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
Europa Conference League
19/12 - 2025
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2025
Europa Conference League
12/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2310851038T H H H B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Rakow CzestochowaRakow Czestochowa241149437H H T B T
5Gornik ZabrzeGornik Zabrze241059235B H B B H
6CracoviaCracovia24897333H H H B B
7Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
8Wisla PlockWisla Plock24897133B B B B B
9GKS KatowiceGKS Katowice2310310033T H B T T
10Radomiak RadomRadomiak Radom24888432B H H T B
11Lechia GdanskLechia Gdansk241068431H T B H T
12Pogon SzczecinPogon Szczecin249411-431H T T T B
13Motor LublinMotor Lublin247107-531B B T T H
14Piast GliwicePiast Gliwice248511-429T B B T B
15Arka GdyniaArka Gdynia248511-1629B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa246108-128H H T H T
17Widzew LodzWidzew Lodz248313-327B T H B T
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza245712-1422H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow