Thứ Hai, 04/05/2026
Karol Czubak (Kiến tạo: Sergi Samper)
21
Rafal Wolski
47
Marek Kristian Bartos
57
Christos Donis (Thay: Ibrahima Camara)
63
Ivo Rodrigues
64
Pawel Stolarski (Thay: Filip Wojcik)
65
Bradly van Hoeven (Thay: Ivo Rodrigues)
65
Bradly van Hoeven (Thay: Fabio Ronaldo)
65
Sergi Samper
73
Jakub Labojko (Thay: Sergi Samper)
74
Salifou Soumah (Thay: Vasco Lopes)
75
Elves (Thay: Rafal Wolski)
75
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Maurides)
83
Michal Krol (Thay: Mbaye Ndiaye)
83
Michal Kaput (Thay: Romario)
84
Kacper Karasek (Thay: Bartosz Wolski)
84

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Motor Lublin

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Motor Lublin
Motor Lublin
46 Kiểm soát bóng 54
2 Sút trúng đích 3
12 Sút không trúng đích 7
6 Phạt góc 10
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 14
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 14

Diễn biến Radomiak Radom vs Motor Lublin

Tất cả (21)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84'

Bartosz Wolski rời sân và được thay thế bởi Kacper Karasek.

84'

Romario rời sân và được thay thế bởi Michal Kaput.

83'

Mbaye Ndiaye rời sân và được thay thế bởi Michal Krol.

83'

Maurides rời sân và được thay thế bởi Abdoul Fessal Tapsoba.

75'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Elves.

75'

Vasco Lopes rời sân và được thay thế bởi Salifou Soumah.

74'

Sergi Samper rời sân và được thay thế bởi Jakub Labojko.

73' Thẻ vàng cho Sergi Samper.

Thẻ vàng cho Sergi Samper.

65'

Fabio Ronaldo rời sân và được thay thế bởi Bradly van Hoeven.

65'

Ivo Rodrigues rời sân và được thay thế bởi Bradly van Hoeven.

65'

Filip Wojcik rời sân và được thay thế bởi Pawel Stolarski.

64' Thẻ vàng cho Ivo Rodrigues.

Thẻ vàng cho Ivo Rodrigues.

63'

Ibrahima Camara rời sân và được thay thế bởi Christos Donis.

57' Thẻ vàng cho Marek Kristian Bartos.

Thẻ vàng cho Marek Kristian Bartos.

47' V À A A O O O - Rafal Wolski ghi bàn!

V À A A O O O - Rafal Wolski ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

21'

Sergi Samper đã kiến tạo cho bàn thắng.

21' V À A A A O O O - Karol Czubak đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Karol Czubak đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Motor Lublin

Radomiak Radom (4-2-3-1): Filip Majchrowicz (1), Jan Grzesik (13), Jeremy Blasco (5), Adrian Dieguez (26), Joao Pedro (20), Ibrahima (2), Romário Baró (6), Luquinhas (82), Rafal Wolski (27), Vasco Lopes (7), Maurides (25)

Motor Lublin (4-1-4-1): Ivan Brkic (1), Filip Wojcik (17), Marek Bartos (39), Herve Matthys (3), Filip Luberecki (24), Sergi Samper (6), Mbaye Ndiaye (30), Bartosz Wolski (68), Ivo Rodrigues (7), Fabio Ronaldo (11), Karol Czubak (9)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
1
Filip Majchrowicz
13
Jan Grzesik
5
Jeremy Blasco
26
Adrian Dieguez
20
Joao Pedro
2
Ibrahima
6
Romário Baró
82
Luquinhas
27
Rafal Wolski
7
Vasco Lopes
25
Maurides
9
Karol Czubak
11
Fabio Ronaldo
7
Ivo Rodrigues
68
Bartosz Wolski
30
Mbaye Ndiaye
6
Sergi Samper
24
Filip Luberecki
3
Herve Matthys
39
Marek Bartos
17
Filip Wojcik
1
Ivan Brkic
Motor Lublin
Motor Lublin
4-1-4-1
Thay người
63’
Ibrahima Camara
Christos Donis
65’
Filip Wojcik
Pawel Stolarski
75’
Vasco Lopes
Salifou Soumah
65’
Fabio Ronaldo
Bradly Van Hoeven
75’
Rafal Wolski
Elves
74’
Sergi Samper
Jakub Labojko
83’
Maurides
Abdoul Fessal Tapsoba
83’
Mbaye Ndiaye
Michal Krol
84’
Romario
Michal Kaput
84’
Bartosz Wolski
Kacper Karasek
Cầu thủ dự bị
Wiktor Koptas
Gasper Tratnik
Michał Jerke
Bright Ede
Mateusz Cichocki
Arkadiusz Najemski
Oskar Markiewicz
Paskal Meyer
Michal Kaput
Pawel Stolarski
Christos Donis
Jakub Labojko
Adam Zabicki
Kacper Karasek
Leandro
Mathieu Scalet
Salifou Soumah
Michal Krol
Abdoul Fessal Tapsoba
Bradly Van Hoeven
Elves
Renat Dadashov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
12/07 - 2024
VĐQG Ba Lan
03/12 - 2024
24/05 - 2025
30/09 - 2025
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
26/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
06/03 - 2026

Thành tích gần đây Motor Lublin

VĐQG Ba Lan
03/05 - 2026
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lech PoznanLech Poznan31151061555H H T T T
2Gornik ZabrzeGornik Zabrze301479949H T H T T
3GKS KatowiceGKS Katowice3114512647T H T H T
4Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok30121081146B H H T B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa3013710646H H H T T
6Zaglebie LubinZaglebie Lubin3112910745B T B B H
7Wisla PlockWisla Plock3112910145B T T B B
8Pogon SzczecinPogon Szczecin3112514-241B T B H T
9Piast GliwicePiast Gliwice3111713-140B B H T H
10Legia WarszawaLegia Warszawa319139-140T H T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom30101010340B H B T T
12Korona KielceKorona Kielce3110912139B H B H H
13CracoviaCracovia3191210-339B H B H H
14Motor LublinMotor Lublin3191210-739H H B B B
15Lechia GdanskLechia Gdansk3012711338T T B H B
16Widzew LodzWidzew Lodz3110615-236H T B T B
17Arka GdyniaArka Gdynia309714-2334B T H B B
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza317717-2328T B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow