Thứ Năm, 26/02/2026
Dominik Pila
17
Martin Minchev (Thay: Otar Kakabadze)
46
Capita (Kiến tạo: Jan Grzesik)
48
Roberto Alves
51
Romario (Thay: Rafal Wolski)
61
Michal Rakoczy (Thay: Ajdin Hasic)
61
Amir Al-Ammari (Thay: Mikkel Maigaard)
61
Jan Grzesik (Kiến tạo: Roberto Alves)
64
Elves (Thay: Capita)
72
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Vasco Lopes)
72
Michal Kaput (Thay: Ibrahima Camara)
72
Brahim Traore (Thay: Bosko Sutalo)
74
Kahveh Zahiroleslam (Thay: Filip Stojilkovic)
74
Abdoul Fessal Tapsoba
79
Kahveh Zahiroleslam (Thay: Filip Stojilkovic)
79
Brahim Traore
86
Jeremy Blasco (Thay: Adrian Dieguez)
87
Kahveh Zahiroleslam
90+1'
(Pen) Roberto Alves
90+2'

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Cracovia

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Cracovia
Cracovia
51 Kiểm soát bóng 49
8 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Radomiak Radom vs Cracovia

Tất cả (39)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2' V À A A O O O - Roberto Alves từ Radomiak Radom thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Roberto Alves từ Radomiak Radom thực hiện thành công quả phạt đền!

90+1' Thẻ vàng cho Kahveh Zahiroleslam.

Thẻ vàng cho Kahveh Zahiroleslam.

87'

Adrian Dieguez rời sân và được thay thế bởi Jeremy Blasco.

86' Thẻ vàng cho Brahim Traore.

Thẻ vàng cho Brahim Traore.

79'

Filip Stojilkovic rời sân và được thay thế bởi Kahveh Zahiroleslam.

79' Thẻ vàng cho Abdoul Fessal Tapsoba.

Thẻ vàng cho Abdoul Fessal Tapsoba.

74'

Filip Stojilkovic rời sân và được thay thế bởi Kahveh Zahiroleslam.

74'

Bosko Sutalo rời sân và được thay thế bởi Brahim Traore.

72'

Ibrahima Camara rời sân và được thay thế bởi Michal Kaput.

72'

Vasco Lopes rời sân và được thay thế bởi Abdoul Fessal Tapsoba.

72'

Capita rời sân và được thay thế bởi Elves.

64'

Roberto Alves đã kiến tạo cho bàn thắng.

64' V À A A O O O - Jan Grzesik đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jan Grzesik đã ghi bàn!

61'

Mikkel Maigaard rời sân và được thay thế bởi Amir Al-Ammari.

61'

Ajdin Hasic rời sân và được thay thế bởi Michal Rakoczy.

61'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Romario.

51' Thẻ vàng cho Roberto Alves.

Thẻ vàng cho Roberto Alves.

48'

Jan Grzesik đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

48' V À A A O O O - Capita đã ghi bàn!

V À A A O O O - Capita đã ghi bàn!

46'

Otar Kakabadze rời sân và được thay thế bởi Martin Minchev.

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Cracovia

Radomiak Radom (4-3-3): Filip Majchrowicz (1), Zie Ouattara (24), Steve Kingue (14), Adrian Dieguez (26), Jan Grzesik (13), Roberto Alves (10), Ibrahima (2), Rafal Wolski (27), Vasco Lopes (7), Maurides (25), Capita (11)

Cracovia (3-4-3): Sebastian Madejski (13), Bosko Sutalo (21), Gustav Henriksson (4), Oskar Wojcik (66), Dominik Pila (79), Mateusz Klich (43), Mikkel Maigaard (11), Mauro Perkovic (39), Otar Kakabadze (25), Filip Stojilkovic (9), Ajdin Hasic (14)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-3-3
1
Filip Majchrowicz
24
Zie Ouattara
14
Steve Kingue
26
Adrian Dieguez
13
Jan Grzesik
10
Roberto Alves
2
Ibrahima
27
Rafal Wolski
7
Vasco Lopes
25
Maurides
11
Capita
14
Ajdin Hasic
9
Filip Stojilkovic
25
Otar Kakabadze
39
Mauro Perkovic
11
Mikkel Maigaard
43
Mateusz Klich
79
Dominik Pila
66
Oskar Wojcik
4
Gustav Henriksson
21
Bosko Sutalo
13
Sebastian Madejski
Cracovia
Cracovia
3-4-3
Thay người
61’
Rafal Wolski
Romário Baró
46’
Otar Kakabadze
Martin Minchev
72’
Capita
Elves
61’
Ajdin Hasic
Michal Rakoczy
72’
Vasco Lopes
Abdoul Fessal Tapsoba
61’
Mikkel Maigaard
Amir Al-Ammari
72’
Ibrahima Camara
Michal Kaput
74’
Bosko Sutalo
Brahim Traore
87’
Adrian Dieguez
Jeremy Blasco
79’
Filip Stojilkovic
Kahveh Zahiroleslam
Cầu thủ dự bị
Elves
Kahveh Zahiroleslam
Guilherme Zimovski
Martin Minchev
Depú
Milan Aleksic
Abdoul Fessal Tapsoba
Michal Rakoczy
Christos Donis
Amir Al-Ammari
Mikolaj Molendowski
Karol Knap
Romário Baró
Bartosz Biedrzycki
Michal Kaput
David Kristjan Olafsson
Joao Pedro
Brahim Traore
Jeremy Blasco
Henrich Ravas
Mateusz Cichocki
Wiktor Koptas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
29/10 - 2021
22/04 - 2022
30/09 - 2022
15/04 - 2023
06/08 - 2023
10/02 - 2024
Giao hữu
03/07 - 2024
VĐQG Ba Lan
01/09 - 2024
08/03 - 2025
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
14/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
28/10 - 2025
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Cracovia

VĐQG Ba Lan
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
03/02 - 2026
07/12 - 2025
04/12 - 2025
29/11 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2110741337H T T H H
2Zaglebie LubinZaglebie Lubin22985835T B T H T
3Lech PoznanLech Poznan22985535B B T T T
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze221048434B T B H B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa221048334B B H H T
6Wisla PlockWisla Plock22895633H T B B B
7CracoviaCracovia22895533H T H H H
8Korona KielceKorona Kielce22868330H T B T B
9Radomiak RadomRadomiak Radom21777328T H H B H
10Pogon SzczecinPogon Szczecin228410-328H B H T T
11Lechia GdanskLechia Gdansk22958127T T H T B
12GKS KatowiceGKS Katowice218310-327B T T H B
13Motor LublinMotor Lublin22697-727H T B B T
14Piast GliwicePiast Gliwice227510-326B T T B B
15Arka GdyniaArka Gdynia217410-1725B T H B T
16Legia WarszawaLegia Warszawa22598-224B B H H T
17Widzew LodzWidzew Lodz227312-324B B B T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza225611-1321T B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow