Chủ Nhật, 08/03/2026
Rafal Wolski
6
Capita (Kiến tạo: Christos Donis)
8
K. Jakubczyk (Thay: Luis Perea)
11
Kamil Jakubczyk (Thay: Luis Perea)
11
I. Camará (Thay: C. Donis)
22
Ibrahima Camara (Thay: Christos Donis)
22
Dawid Gojny
32
Nazariy Rusyn
45+2'
Dawid Kocyla (Thay: Marc Navarro)
46
Rafal Wolski
49
Steve Kingue
55
Dawid Gojny
56
Patryk Szysz (Thay: Nazariy Rusyn)
63
Joao Pedro (Thay: Vasco Lopes)
75
Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Capita)
75
Romario (Thay: Rafal Wolski)
75
Romario
77
Alassane Sidibe (Thay: Sebastian Kerk)
80
Eduardo Espiau (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
80
Zie Ouattara
84
Leandro (Thay: Jan Grzesik)
90
Aurelien Nguiamba
90+1'

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Arka Gdynia

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Arka Gdynia
Arka Gdynia
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 1
3 Phạt góc 7
1 Việt vị 3
21 Phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Radomiak Radom vs Arka Gdynia

Tất cả (25)
90+2'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Jan Grzesik rời sân và được thay thế bởi Leandro.

90+1' Thẻ vàng cho Aurelien Nguiamba.

Thẻ vàng cho Aurelien Nguiamba.

84' Thẻ vàng cho Zie Ouattara.

Thẻ vàng cho Zie Ouattara.

80'

Vladislavs Gutkovskis rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.

80'

Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Alassane Sidibe.

77' V À A A O O O O - Romario đã ghi bàn!

V À A A O O O O - Romario đã ghi bàn!

75'

Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Romario.

75'

Capita rời sân và được thay thế bởi Abdoul Fessal Tapsoba.

75'

Vasco Lopes rời sân và được thay thế bởi Joao Pedro.

63'

Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Patryk Szysz.

56' V À A A O O O - Dawid Gojny đã ghi bàn!

V À A A O O O - Dawid Gojny đã ghi bàn!

55' Thẻ vàng cho Steve Kingue.

Thẻ vàng cho Steve Kingue.

49' Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

Thẻ vàng cho Rafal Wolski.

46'

Marc Navarro rời sân và được thay thế bởi Dawid Kocyla.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+2' Thẻ vàng cho Nazariy Rusyn.

Thẻ vàng cho Nazariy Rusyn.

32' Thẻ vàng cho Dawid Gojny.

Thẻ vàng cho Dawid Gojny.

22'

Christos Donis rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Camara.

11'

Luis Perea rời sân và được thay thế bởi Kamil Jakubczyk.

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Arka Gdynia

Radomiak Radom (4-1-4-1): Filip Majchrowicz (1), Zie Ouattara (24), Steve Kingue (14), Adrian Dieguez (26), Jan Grzesik (13), Christos Donis (77), Vasco Lopes (7), Luquinhas (82), Rafal Wolski (27), Capita (11), Maurides (25)

Arka Gdynia (3-4-2-1): Damian Weglarz (77), Serafin Szota (3), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Marc Navarro (2), Luis Perea (6), Kamil Jakubczyk (35), Aurelien Nguiamba (10), Oskar Kubiak (7), Nazariy Rusyn (31), Sebastian Kerk (37), Vladislavs Gutkovskis (19)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-1-4-1
1
Filip Majchrowicz
24
Zie Ouattara
14
Steve Kingue
26
Adrian Dieguez
13
Jan Grzesik
77
Christos Donis
7
Vasco Lopes
82
Luquinhas
27
Rafal Wolski
11
Capita
25
Maurides
19
Vladislavs Gutkovskis
37
Sebastian Kerk
31
Nazariy Rusyn
7
Oskar Kubiak
10
Aurelien Nguiamba
35
Kamil Jakubczyk
6
Luis Perea
2
Marc Navarro
94
Dawid Gojny
29
Michal Marcjanik
3
Serafin Szota
77
Damian Weglarz
Arka Gdynia
Arka Gdynia
3-4-2-1
Thay người
22’
Christos Donis
Ibrahima
11’
Luis Perea
Kamil Jakubczyk
75’
Vasco Lopes
Joao Pedro
46’
Marc Navarro
Dawid Kocyla
75’
Rafal Wolski
Romário Baró
63’
Nazariy Rusyn
Patryk Szysz
75’
Capita
Abdoul Fessal Tapsoba
80’
Sebastian Kerk
Alassane Sidibe
90’
Jan Grzesik
Leandro
80’
Vladislavs Gutkovskis
Eduardo Espiau
Cầu thủ dự bị
Wiktor Koptas
Jedrzej Grobelny
Michał Jerke
Joao Oliveira
Jeremy Blasco
Alassane Sidibe
Josh Wilson-Esbrand
Patryk Szysz
Joao Pedro
Kamil Jakubczyk
Michal Kaput
Dominick Zator
Romário Baró
Eduardo Espiau
Abdoul Fessal Tapsoba
Eduardo Espiau
Adam Zabicki
Kike Hermoso
Elves
Tornike Gaprindashvili
Leandro
Dawid Kocyla
Ibrahima

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Ba Lan
26/07 - 2025
06/03 - 2026

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
06/03 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
06/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Arka Gdynia

VĐQG Ba Lan
06/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
22/11 - 2025
10/11 - 2025
02/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Zaglebie LubinZaglebie Lubin2411851241T H T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2310851038T H H H B
3Lech PoznanLech Poznan241086538T T T T B
4Gornik ZabrzeGornik Zabrze231049234T B H B B
5Rakow CzestochowaRakow Czestochowa231049234B H H T B
6CracoviaCracovia23896433T H H H B
7Wisla PlockWisla Plock23896433T B B B B
8Korona KielceKorona Kielce24969233B T B B T
9Radomiak RadomRadomiak Radom23887532H B H H T
10Lechia GdanskLechia Gdansk241068431H T B H T
11Pogon SzczecinPogon Szczecin239410-231B H T T T
12GKS KatowiceGKS Katowice229310-130T T H B T
13Motor LublinMotor Lublin23797-530T B B T T
14Piast GliwicePiast Gliwice248511-429T B B T B
15Widzew LodzWidzew Lodz248313-327B T H B T
16Arka GdyniaArka Gdynia237511-1926H B T H B
17Legia WarszawaLegia Warszawa235108-225B H H T H
18Termalica NiecieczaTermalica Nieciecza245712-1422H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow