Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Rafal Wolski
6 - Capita (Kiến tạo: Christos Donis)
8 - I. Camará (Thay: C. Donis)
22 - Ibrahima Camara (Thay: Christos Donis)
22 - Rafal Wolski
49 - Steve Kingue
55 - Joao Pedro (Thay: Vasco Lopes)
75 - Abdoul Fessal Tapsoba (Thay: Capita)
75 - Romario (Thay: Rafal Wolski)
75 - Romario
77 - Zie Ouattara
84 - Leandro (Thay: Jan Grzesik)
90
- K. Jakubczyk (Thay: Luis Perea)
11 - Kamil Jakubczyk (Thay: Luis Perea)
11 - Dawid Gojny
32 - Nazariy Rusyn
45+2' - Dawid Kocyla (Thay: Marc Navarro)
46 - Dawid Gojny
56 - Patryk Szysz (Thay: Nazariy Rusyn)
63 - Alassane Sidibe (Thay: Sebastian Kerk)
80 - Eduardo Espiau (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
80 - Aurelien Nguiamba
90+1'
Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Arka Gdynia
Diễn biến Radomiak Radom vs Arka Gdynia
Tất cả (25)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Jan Grzesik rời sân và được thay thế bởi Leandro.
Thẻ vàng cho Aurelien Nguiamba.
Thẻ vàng cho Zie Ouattara.
Vladislavs Gutkovskis rời sân và được thay thế bởi Eduardo Espiau.
Sebastian Kerk rời sân và được thay thế bởi Alassane Sidibe.
V À A A O O O O - Romario đã ghi bàn!
Rafal Wolski rời sân và được thay thế bởi Romario.
Capita rời sân và được thay thế bởi Abdoul Fessal Tapsoba.
Vasco Lopes rời sân và được thay thế bởi Joao Pedro.
Nazariy Rusyn rời sân và được thay thế bởi Patryk Szysz.
V À A A O O O - Dawid Gojny đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Steve Kingue.
Thẻ vàng cho Rafal Wolski.
Marc Navarro rời sân và được thay thế bởi Dawid Kocyla.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Nazariy Rusyn.
Thẻ vàng cho Dawid Gojny.
Christos Donis rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Camara.
Luis Perea rời sân và được thay thế bởi Kamil Jakubczyk.
Christos Donis đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Capita đã ghi bàn!
V À A A O O O - Rafal Wolski đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Arka Gdynia
Radomiak Radom (4-1-4-1): Filip Majchrowicz (1), Zie Ouattara (24), Steve Kingue (14), Adrian Dieguez (26), Jan Grzesik (13), Christos Donis (77), Vasco Lopes (7), Luquinhas (82), Rafal Wolski (27), Capita (11), Maurides (25)
Arka Gdynia (3-4-2-1): Damian Weglarz (77), Serafin Szota (3), Michal Marcjanik (29), Dawid Gojny (94), Marc Navarro (2), Luis Perea (6), Kamil Jakubczyk (35), Aurelien Nguiamba (10), Oskar Kubiak (7), Nazariy Rusyn (31), Sebastian Kerk (37), Vladislavs Gutkovskis (19)
| Thay người | |||
| 22’ | Christos Donis Ibrahima | 11’ | Luis Perea Kamil Jakubczyk |
| 75’ | Vasco Lopes Joao Pedro | 46’ | Marc Navarro Dawid Kocyla |
| 75’ | Rafal Wolski Romário Baró | 63’ | Nazariy Rusyn Patryk Szysz |
| 75’ | Capita Abdoul Fessal Tapsoba | 80’ | Sebastian Kerk Alassane Sidibe |
| 90’ | Jan Grzesik Leandro | 80’ | Vladislavs Gutkovskis Eduardo Espiau |
| Cầu thủ dự bị | |||
Wiktor Koptas | Jedrzej Grobelny | ||
Michał Jerke | Joao Oliveira | ||
Jeremy Blasco | Alassane Sidibe | ||
Josh Wilson-Esbrand | Patryk Szysz | ||
Joao Pedro | Kamil Jakubczyk | ||
Michal Kaput | Dominick Zator | ||
Romário Baró | Eduardo Espiau | ||
Abdoul Fessal Tapsoba | Eduardo Espiau | ||
Adam Zabicki | Kike Hermoso | ||
Elves | Tornike Gaprindashvili | ||
Leandro | Dawid Kocyla | ||
Ibrahima | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Radomiak Radom
Thành tích gần đây Arka Gdynia
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 24 | 11 | 8 | 5 | 12 | 41 | T H T T T |
| 2 | 23 | 10 | 8 | 5 | 10 | 38 | T H H H B | |
| 3 | 24 | 10 | 8 | 6 | 5 | 38 | T T T T B | |
| 4 | 23 | 10 | 4 | 9 | 2 | 34 | T B H B B | |
| 5 | 23 | 10 | 4 | 9 | 2 | 34 | B H H T B | |
| 6 | 23 | 8 | 9 | 6 | 4 | 33 | T H H H B | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 4 | 33 | T B B B B | |
| 8 | | 24 | 9 | 6 | 9 | 2 | 33 | B T B B T |
| 9 | | 23 | 8 | 8 | 7 | 5 | 32 | H B H H T |
| 10 | 24 | 10 | 6 | 8 | 4 | 31 | H T B H T | |
| 11 | 23 | 9 | 4 | 10 | -2 | 31 | B H T T T | |
| 12 | 22 | 9 | 3 | 10 | -1 | 30 | T T H B T | |
| 13 | 23 | 7 | 9 | 7 | -5 | 30 | T B B T T | |
| 14 | 24 | 8 | 5 | 11 | -4 | 29 | T B B T B | |
| 15 | | 24 | 8 | 3 | 13 | -3 | 27 | B T H B T |
| 16 | 23 | 7 | 5 | 11 | -19 | 26 | H B T H B | |
| 17 | 23 | 5 | 10 | 8 | -2 | 25 | B H H T H | |
| 18 | 24 | 5 | 7 | 12 | -14 | 22 | H H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại