Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Radnicki Nis vs Partizan Belgrade hôm nay 11-12-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 2, 11/12

Kết thúc

Radnicki Nis

Radnicki Nis

2 : 1

Partizan Belgrade

Partizan Belgrade

Hiệp một: 0-0
T2, 22:00 11/12/2023
Vòng 18 - VĐQG Serbia
Stadion Cair
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Saldanha
53
(Pen) Sava Petrov
66
(og) Mihajlo Ilic
73

Thống kê trận đấu Radnicki Nis vs Partizan Belgrade

số liệu thống kê
Radnicki Nis
Radnicki Nis
Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
46 Kiểm soát bóng 54
3 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 6
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 2
13 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
30/08 - 2021
12/02 - 2022
16/07 - 2022
31/10 - 2022
14/08 - 2023
11/12 - 2023
04/12 - 2024
21/12 - 2024
25/08 - 2025
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Radnicki Nis

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây Partizan Belgrade

VĐQG Serbia
09/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
3TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
4JavorJavor3081012-1034T H H T B
5Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
6Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
8NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow