Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Radnicki Nis vs Novi Pazar hôm nay 09-11-2024

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 09/11

Kết thúc

Radnicki Nis

Radnicki Nis

2 : 1

Novi Pazar

Novi Pazar

Hiệp một: 0-1
T7, 19:00 09/11/2024
Vòng 15 - VĐQG Serbia
Stadion Cair
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adetunji Adeshina
19
Jin-ho Jo
69
Aleksandar Vojnovic
85
Pavle Ivelja
88

Thống kê trận đấu Radnicki Nis vs Novi Pazar

số liệu thống kê
Radnicki Nis
Radnicki Nis
Novi Pazar
Novi Pazar
12 Phạm lỗi 8
31 Ném biên 20
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
17/09 - 2021
25/02 - 2022
12/08 - 2022
12/02 - 2023
09/11 - 2024
07/04 - 2025
11/08 - 2025

Thành tích gần đây Radnicki Nis

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025
04/08 - 2025
27/07 - 2025
21/07 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Novi Pazar

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Serbia
28/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Serbia
26/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd54101113T T T T H
2VojvodinaVojvodina5410713T T T H T
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-27H T B B B
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani6132-46B T H B H
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica6114-44H B T B B
14NapredakNapredak6042-64H H B H H
15FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
16JavorJavor5032-53B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow