Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Radnicki Nis vs FK Spartak Subotica hôm nay 28-10-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 28/10

Kết thúc

Radnicki Nis

Radnicki Nis

1 : 1

FK Spartak Subotica

FK Spartak Subotica

Hiệp một: 0-1
T7, 23:30 28/10/2023
Vòng 13 - VĐQG Serbia
Stadion Cair
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andrej Todoroski
7
Pavle Ivelja
67

Thống kê trận đấu Radnicki Nis vs FK Spartak Subotica

số liệu thống kê
Radnicki Nis
Radnicki Nis
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 2
9 Phạt góc 4
1 Việt vị 0
7 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
31 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
08/11 - 2021
20/09 - 2022
19/03 - 2023
28/10 - 2023
03/04 - 2024
23/09 - 2024
11/05 - 2025
20/10 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Radnicki Nis

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây FK Spartak Subotica

VĐQG Serbia
10/04 - 2026
04/04 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
3TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
4JavorJavor3081012-1034T H H T B
5Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
6Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
8NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow