Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Radnicki Nis vs FK IMT Beograd hôm nay 18-09-2023

Giải VĐQG Serbia - Th 2, 18/9

Kết thúc

Radnicki Nis

Radnicki Nis

1 : 0

FK IMT Beograd

FK IMT Beograd

Hiệp một: 1-0
T2, 00:30 18/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Serbia
Stadion Cair
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Sava Petrov
33

Thống kê trận đấu Radnicki Nis vs FK IMT Beograd

số liệu thống kê
Radnicki Nis
Radnicki Nis
FK IMT Beograd
FK IMT Beograd
62 Kiểm soát bóng 38
7 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
19 Phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 6
17 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
18/09 - 2023
23/02 - 2024
30/08 - 2024
10/02 - 2025
21/09 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Radnicki Nis

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026

Thành tích gần đây FK IMT Beograd

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
22/02 - 2026
16/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
3TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
4JavorJavor3081012-1034T H H T B
5Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
6Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
8NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow