Thứ Hai, 02/03/2026

Trực tiếp kết quả Radnicki Nis vs Cukaricki hôm nay 23-11-2024

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 23/11

Kết thúc

Radnicki Nis

Radnicki Nis

2 : 2

Cukaricki

Cukaricki

Hiệp một: 2-1
T7, 20:00 23/11/2024
Vòng 16 - VĐQG Serbia
Stadion Cair
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jovan Nisic
32
(Pen) Slobodan Tedic
44
Radivoj Bosic
45+2'
Djordje Ivanovic
47
Mbouri Basile Yamkam
62
Stefan Kovac
76
Mihajlo Cvetkovic
83

Thống kê trận đấu Radnicki Nis vs Cukaricki

số liệu thống kê
Radnicki Nis
Radnicki Nis
Cukaricki
Cukaricki
0 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 4
5 Phạt góc 9
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 1
30 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
15/08 - 2021
11/12 - 2021
03/10 - 2022
02/04 - 2023
21/07 - 2024
23/11 - 2024
13/04 - 2025
04/08 - 2025
08/12 - 2025

Thành tích gần đây Radnicki Nis

VĐQG Serbia
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
20/12 - 2025
14/12 - 2025
08/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Cukaricki

VĐQG Serbia
28/02 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026
21/12 - 2025
17/12 - 2025
13/12 - 2025
08/12 - 2025
05/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda2519335560T T T T T
2Partizan BeogradPartizan Beograd2517262453H T T B B
3VojvodinaVojvodina2515461849T T T B B
4Novi PazarNovi Pazar251267242H B T T T
5Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo251258541T T B H T
6CukarickiCukaricki25979-134B B B H T
7OFK BeogradOFK Beograd259610-133H T B H T
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica249510132T B B H T
9Radnicki NisRadnicki Nis259511032H T T T T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 192325889-432T B H H B
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola257810-729B H T H B
12FK IMT BeogradFK IMT Beograd248412-1628T B T T B
13Mladost LucaniMladost Lucani256910-1827H B B H B
14JavorJavor256811-1126T H B H B
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica253913-1818H B B H H
16NapredakNapredak252716-2913B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow