Manex Lozano rời sân và được thay thế bởi Manu.
- Manex Lozano (Kiến tạo: Inigo Vicente)
28 - Damian Rodriguez
36 - Gustavo Puerta (Kiến tạo: Andres Martin)
45+1' - Suleiman Camara (Thay: Andres Martin)
61 - Suleiman Camara (Kiến tạo: Manex Lozano)
67 - Inigo Vicente (Kiến tạo: Jorge Salinas)
71 - Mario Garcia (Thay: Inigo Vicente)
79 - Inigo Sainz-Maza (Thay: Damian Rodriguez)
79 - Jorge Salinas
80 - Maguette Gueye (Thay: Pablo Ramon)
88 - Manu (Thay: Manex Lozano)
88
- Alex Suarez (Thay: Viti)
22 - Manuel Fuster
39 - Alex Suarez
45+2' - Enzo Loiodice
45+2' - Iker Bravo (Thay: Jese)
46 - Ale Garcia
55 - Pejino (Thay: Ale Garcia)
59 - Nicolas Benedetti (Thay: Jonathan Viera)
73 - Estanis Pedrola (Thay: Manuel Fuster)
74 - Enrique Clemente
76
Thống kê trận đấu Racing Santander vs Las Palmas
Diễn biến Racing Santander vs Las Palmas
Tất cả (28)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Pablo Ramon rời sân và được thay thế bởi Maguette Gueye.
Thẻ vàng cho Jorge Salinas.
Damian Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Inigo Sainz-Maza.
Inigo Vicente rời sân và được thay thế bởi Mario Garcia.
Thẻ vàng cho Enrique Clemente.
Manuel Fuster rời sân và được thay thế bởi Estanis Pedrola.
Jonathan Viera rời sân và được thay thế bởi Nicolas Benedetti.
Jorge Salinas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Inigo Vicente đã ghi bàn!
Manex Lozano đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Suleiman Camara đã ghi bàn!
Andres Martin rời sân và được thay thế bởi Suleiman Camara.
Ale Garcia rời sân và được thay thế bởi Pejino.
Thẻ vàng cho Ale Garcia.
Jese rời sân và được thay thế bởi Iker Bravo.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Enzo Loiodice.
Thẻ vàng cho Alex Suarez.
Andres Martin đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Gustavo Puerta đã ghi bàn!
V À A A O O O - Manuel Fuster đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Damian Rodriguez.
Inigo Vicente đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Manex Lozano đã ghi bàn!
Viti rời sân và được thay thế bởi Alex Suarez.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Racing Santander vs Las Palmas
Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (1), Marco Sangalli (15), Pablo Ramon Parra (21), Facundo Gonzalez (16), Jorge Salinas (32), Damian Rodriguez (23), Gustavo Puerta (19), Andres Martin (11), Peio Urtasan (18), Inigo Vicente (10), Manex Lozano (27)
Las Palmas (4-4-2): Dinko Horkas (1), Viti (17), Sergio Barcia (6), Mika Mármol (3), Enrique Clemente (5), Ale Garcia (22), Lorenzo Amatucci (16), Enzo Loiodice (12), Manuel Fuster (14), Jese (10), Jonathan Viera (21)
| Thay người | |||
| 61’ | Andres Martin Suleiman Camara | 22’ | Viti Alex Suárez |
| 79’ | Inigo Vicente Mario Garcia Alvear | 46’ | Jese Iker Bravo |
| 79’ | Damian Rodriguez Inigo Sainz Maza Serna | 59’ | Ale Garcia Pejiño |
| 88’ | Manex Lozano Manu | 73’ | Jonathan Viera Nicolas Benedetti |
| 88’ | Pablo Ramon Maguette Gueye | 74’ | Manuel Fuster Estanis |
| Cầu thủ dự bị | |||
Laro Gomez | Jose Antonio Caro | ||
Mario Garcia Alvear | Adri Suarez | ||
Manu | Alex Suárez | ||
Javier Castro | Nicolas Benedetti | ||
Inigo Sainz Maza Serna | Ivan Gil | ||
Aritz Aldasoro | Juanma Herzog | ||
Juan Carlos Arana | Cristian Gutierrez | ||
Maguette Gueye | Pejiño | ||
Suleiman Camara | Milos Lukovic | ||
Diego Fuentes | Iñaki | ||
Estanis | |||
Iker Bravo | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Racing Santander
Thành tích gần đây Las Palmas
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 13 | 5 | 5 | 18 | 44 | |
| 2 | 23 | 11 | 6 | 6 | 11 | 39 | ||
| 3 | | 23 | 11 | 5 | 7 | 9 | 38 | |
| 4 | | 23 | 10 | 8 | 5 | 9 | 38 | |
| 5 | 23 | 10 | 7 | 6 | 11 | 37 | ||
| 6 | | 23 | 10 | 6 | 7 | 8 | 36 | |
| 7 | | 23 | 11 | 3 | 9 | 2 | 36 | |
| 8 | 23 | 9 | 8 | 6 | 3 | 35 | ||
| 9 | | 23 | 10 | 5 | 8 | 3 | 35 | |
| 10 | | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | |
| 11 | 22 | 9 | 5 | 8 | -4 | 32 | ||
| 12 | | 23 | 8 | 6 | 9 | -6 | 30 | |
| 13 | | 23 | 7 | 8 | 8 | 2 | 29 | |
| 14 | | 23 | 7 | 8 | 8 | -5 | 29 | |
| 15 | | 23 | 7 | 7 | 9 | 0 | 28 | |
| 16 | | 23 | 7 | 7 | 9 | -2 | 28 | |
| 17 | | 23 | 5 | 11 | 7 | -3 | 26 | |
| 18 | 22 | 7 | 4 | 11 | -10 | 25 | ||
| 19 | 23 | 6 | 6 | 11 | -4 | 24 | ||
| 20 | | 23 | 6 | 6 | 11 | -11 | 24 | |
| 21 | | 23 | 5 | 7 | 11 | -14 | 22 | |
| 22 | | 23 | 4 | 5 | 14 | -17 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại