Chủ Nhật, 30/11/2025
Asier Villalibre (Kiến tạo: Marco Sangalli)
19
Javier Castro (Kiến tạo: Inigo Vicente)
23
Maguette Gueye
26
Pedro Aleman
41
Souleymane Faye
45
Sergio Martinez (Thay: Inigo Sainz Maza Serna)
46
Jose Arnaiz (Thay: Ruben Alcaraz)
46
Sergio Martinez (Thay: Inigo Sainz-Maza)
46
Jorge Pascual
55
Juan Carlos Arana (Thay: Asier Villalibre)
60
Jorge Pascual
64
Martinez, Sergio
66
Sergio Martinez
66
Jose Arnaiz
67
Andres Martin
73
Suleiman Camara (Thay: Marco Sangalli)
76
Ander Astralaga
79
Astralaga, Ander
80
Manuel Trigueros (Thay: Pedro Aleman)
84
Alex Sola
85
Alex Sola
87
Luka Gagnidze (Thay: Souleymane Faye)
88
Pau Casadesus (Thay: Alex Sola)
90
Juan Carlos Arana
90+4'

Thống kê trận đấu Racing Santander vs Granada

số liệu thống kê
Racing Santander
Racing Santander
Granada
Granada
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
2 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Racing Santander vs Granada

Tất cả (50)
90+7'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4' Thẻ vàng cho Juan Carlos Arana.

Thẻ vàng cho Juan Carlos Arana.

90+1'

Alex Sola rời sân và được thay thế bởi Pau Casadesus.

88'

Souleymane Faye rời sân và được thay thế bởi Luka Gagnidze.

87' Thẻ vàng cho Alex Sola.

Thẻ vàng cho Alex Sola.

85' Thẻ vàng cho Alex Sola.

Thẻ vàng cho Alex Sola.

84'

Pedro Aleman rời sân và được thay thế bởi Manuel Trigueros.

80' Thẻ vàng cho Ander Astralaga.

Thẻ vàng cho Ander Astralaga.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79' Thẻ vàng cho Ander Astralaga.

Thẻ vàng cho Ander Astralaga.

76'

Marco Sangalli rời sân và được thay thế bởi Suleiman Camara.

74' Thẻ vàng cho Andres Martin.

Thẻ vàng cho Andres Martin.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

73' Thẻ vàng cho Andres Martin.

Thẻ vàng cho Andres Martin.

67' V À A A O O O - Jose Arnaiz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jose Arnaiz đã ghi bàn!

66' Thẻ vàng cho Sergio Martinez.

Thẻ vàng cho Sergio Martinez.

66' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

64' Thẻ vàng cho Jorge Pascual.

Thẻ vàng cho Jorge Pascual.

60'

Asier Villalibre rời sân và được thay thế bởi Juan Carlos Arana.

55' V À A A O O O - Jorge Pascual đã ghi bàn!

V À A A O O O - Jorge Pascual đã ghi bàn!

55' V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

Đội hình xuất phát Racing Santander vs Granada

Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (1), Alvaro Mantilla Perez (2), Javier Castro (5), Pablo Ramon Parra (21), Mario Garcia Alvear (3), Maguette Gueye (14), Inigo Sainz Maza Serna (6), Andres Martin (11), Inigo Vicente (10), Marco Sangalli (15), Asier Villalibre (12)

Granada (4-3-3): Ander Astralaga (13), Oscar Naasei Oppong (28), Manu Lama (5), Loïc Williams (24), Baila Diallo (22), Sergio Ruiz (20), Rubén Alcaraz (4), Pedro Aleman Serna (8), Alex Sola (7), Jorge Pascual (19), Souleymane Faye (17)

Racing Santander
Racing Santander
4-2-3-1
1
Jokin Ezkieta
2
Alvaro Mantilla Perez
5
Javier Castro
21
Pablo Ramon Parra
3
Mario Garcia Alvear
14
Maguette Gueye
6
Inigo Sainz Maza Serna
11
Andres Martin
10
Inigo Vicente
15
Marco Sangalli
12
Asier Villalibre
17
Souleymane Faye
19
Jorge Pascual
7
Alex Sola
8
Pedro Aleman Serna
4
Rubén Alcaraz
20
Sergio Ruiz
22
Baila Diallo
24
Loïc Williams
5
Manu Lama
28
Oscar Naasei Oppong
13
Ander Astralaga
Granada
Granada
4-3-3
Thay người
46’
Inigo Sainz-Maza
Sergio Martinez
46’
Ruben Alcaraz
José Arnaiz
60’
Asier Villalibre
Juan Carlos Arana
84’
Pedro Aleman
Manu Trigueros
76’
Marco Sangalli
Suleiman Camara
88’
Souleymane Faye
Luka Gagnidze
90’
Alex Sola
Pau Casadesus Castro
Cầu thủ dự bị
Laro Gomez
Carlos Guirao
Facundo Gonzalez
Iker Garcia Chico
Clement Michelin
Juanjo
Manu
Pau Casadesus Castro
Aritz Aldasoro
Manu Trigueros
Yeray Cabanzon
Mario Jimenez
Sergio Martinez
Pablo Saenz Ezquerra
Juan Carlos Arana
Luka Gagnidze
Suleiman Camara
Sergio Rodelas
José Arnaiz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
21/08 - 2022
23/04 - 2023
07/12 - 2024
01/06 - 2025
16/11 - 2025

Thành tích gần đây Racing Santander

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/11 - 2025
16/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
29/10 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
26/10 - 2025
19/10 - 2025
12/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025

Thành tích gần đây Granada

Hạng 2 Tây Ban Nha
29/11 - 2025
H1: 0-1
23/11 - 2025
H1: 0-0
16/11 - 2025
10/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
29/10 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
25/10 - 2025
H1: 0-0
18/10 - 2025
11/10 - 2025
05/10 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1DeportivoDeportivo169521732
2Racing SantanderRacing Santander159241029
3AlmeriaAlmeria168531029
4Las PalmasLas Palmas15852929
5Burgos CFBurgos CF16745625
6AD Ceuta FCAD Ceuta FC16736-324
7CastellonCastellon15645322
8ValladolidValladolid16565221
9CordobaCordoba15564021
10CadizCadiz15564-221
11Sporting GijonSporting Gijon16637-321
12LeonesaLeonesa16628-320
13MalagaMalaga16547-119
14GranadaGranada16475-219
15AlbaceteAlbacete16547-519
16HuescaHuesca16547-519
17Real Sociedad BReal Sociedad B15537-118
18LeganesLeganes15465-118
19FC AndorraFC Andorra16466-618
20EibarEibar15456-117
21MirandesMirandes15339-1012
22Real ZaragozaReal Zaragoza15339-1412
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow