Thứ Bảy, 30/08/2025
Abderrahman Rebbach (Kiến tạo: Giorgi Tsitaishvili)
1
Juan Carlos Arana (Kiến tạo: Andres Martin)
10
Abderrahman Rebbach
18
Pablo Insua (Thay: Manu Lama)
23
Andres Martin (Kiến tạo: Inigo Vicente)
24
Aritz Aldasoro
44
Carlos Neva
45+6'
Maguette Gueye (Thay: Aritz Aldasoro)
46
Sergio Ruiz (Thay: Manuel Trigueros)
46
Inigo Vicente
61
Marco Sangalli (Thay: Roberto Gonzalez)
66
Jon Karrikaburu (Thay: Juan Carlos Arana)
66
Marco Sangalli
70
Giorgi Tsitaishvili
71
Miguel Angel Brau (Thay: Giorgi Tsitaishvili)
74
Shon Weissman (Thay: Abderrahman Rebbach)
74
Stoichkov (Thay: Loic Williams)
84
Junior Lago (Thay: Inigo Vicente)
85
Miguel Angel Brau
90
Shon Weissman
90
Manu (Thay: Andres Martin)
90
Junior Lago
90+5'
Marco Sangalli
90+6'

Thống kê trận đấu Racing Santander vs Granada

số liệu thống kê
Racing Santander
Racing Santander
Granada
Granada
45 Kiểm soát bóng 55
14 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
8 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Racing Santander vs Granada

Tất cả (37)
90+11'

Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7' V À A A O O O - Marco Sangalli đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marco Sangalli đã ghi bàn!

90+6' V À A A O O O - Marco Sangalli đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marco Sangalli đã ghi bàn!

90+5' Thẻ vàng cho Junior Lago.

Thẻ vàng cho Junior Lago.

90+5' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3'

Andres Martin rời sân và được thay thế bởi Manu.

90' Thẻ vàng cho Shon Weissman.

Thẻ vàng cho Shon Weissman.

90' Thẻ vàng cho Miguel Angel Brau.

Thẻ vàng cho Miguel Angel Brau.

85'

Inigo Vicente rời sân và được thay thế bởi Junior Lago.

84'

Loic Williams rời sân và được thay thế bởi Stoichkov.

74'

Abderrahman Rebbach rời sân và được thay thế bởi Shon Weissman.

74'

Giorgi Tsitaishvili rời sân và được thay thế bởi Miguel Angel Brau.

71' Thẻ vàng cho Giorgi Tsitaishvili.

Thẻ vàng cho Giorgi Tsitaishvili.

71' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

70' Thẻ vàng cho Marco Sangalli.

Thẻ vàng cho Marco Sangalli.

69' Thẻ vàng cho Marco Sangalli.

Thẻ vàng cho Marco Sangalli.

66'

Juan Carlos Arana rời sân và được thay thế bởi Jon Karrikaburu.

66'

Roberto Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Marco Sangalli.

61' Thẻ vàng cho Inigo Vicente.

Thẻ vàng cho Inigo Vicente.

46'

Manuel Trigueros rời sân và được thay thế bởi Sergio Ruiz.

46'

Aritz Aldasoro rời sân và được thay thế bởi Maguette Gueye.

Đội hình xuất phát Racing Santander vs Granada

Racing Santander (4-2-3-1): Jokin Ezkieta (13), Clement Michelin (17), Alvaro Mantilla Perez (2), Javier Castro (5), Mario Garcia Alvear (40), Victor Meseguer (23), Aritz Aldasoro (8), Inigo Vicente (10), Andres Martin (11), Rober González (16), Juan Carlos Arana (9)

Granada (4-3-3): Luca Zidane (1), Ricard Sánchez (12), Manu Lama (16), Loïc Williams (24), Carlos Neva (15), Manu Trigueros (23), Martin Hongla (6), Gonzalo Villar (8), Georgiy Tsitaishvili (11), Lucas Boyé (7), Abde Rebbach (21)

Racing Santander
Racing Santander
4-2-3-1
13
Jokin Ezkieta
17
Clement Michelin
2
Alvaro Mantilla Perez
5
Javier Castro
40
Mario Garcia Alvear
23
Victor Meseguer
8
Aritz Aldasoro
10
Inigo Vicente
11
Andres Martin
16
Rober González
9
Juan Carlos Arana
21
Abde Rebbach
7
Lucas Boyé
11
Georgiy Tsitaishvili
8
Gonzalo Villar
6
Martin Hongla
23
Manu Trigueros
15
Carlos Neva
24
Loïc Williams
16
Manu Lama
12
Ricard Sánchez
1
Luca Zidane
Granada
Granada
4-3-3
Thay người
46’
Aritz Aldasoro
Maguette Gueye
23’
Manu Lama
Pablo Insua
66’
Juan Carlos Arana
Jon Karrikaburu
46’
Manuel Trigueros
Sergio Ruiz
66’
Roberto Gonzalez
Marco Sangalli
74’
Giorgi Tsitaishvili
Miguel Angel Brau Blanquez
85’
Inigo Vicente
Lago Junior
74’
Abderrahman Rebbach
Shon Weissman
90’
Andres Martin
Manu
84’
Loic Williams
Stoichkov
Cầu thủ dự bị
Miquel Parera
Marc Martinez
Manu
Diego Mariño
Maguette Gueye
Pablo Insua
Jeremy Arevalo
Junanma Lendinez
Jon Karrikaburu
Sergio Ruiz
Ekain Zenitagoia Arana
Oscar Naasei Oppong
Unai Vencedor
Miguel Angel Brau Blanquez
Francisco Montero
Shon Weissman
Pablo Rodriguez
Sergio Rodelas
Saul Garcia
Kamil Jozwiak
Marco Sangalli
Stoichkov
Lago Junior
Miguel Rubio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
21/08 - 2022
23/04 - 2023
07/12 - 2024
01/06 - 2025

Thành tích gần đây Racing Santander

Hạng 2 Tây Ban Nha
26/08 - 2025
16/08 - 2025
Giao hữu
10/08 - 2025
03/08 - 2025
31/07 - 2025
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
13/06 - 2025

Thành tích gần đây Granada

Hạng 2 Tây Ban Nha
23/08 - 2025
H1: 1-0
17/08 - 2025
Giao hữu
27/07 - 2025
H1: 0-1
20/07 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
01/06 - 2025
25/05 - 2025
17/05 - 2025
13/05 - 2025
H1: 0-0
03/05 - 2025
H1: 1-0
26/04 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting GijonSporting Gijon330039
2ValladolidValladolid220046
3Racing SantanderRacing Santander220036
4AlmeriaAlmeria312015
5Burgos CFBurgos CF211044
6EibarEibar211034
7FC AndorraFC Andorra211024
8Las PalmasLas Palmas211024
9DeportivoDeportivo211024
10CadizCadiz211014
11MalagaMalaga211014
12HuescaHuesca211014
13Real Sociedad BReal Sociedad B311104
14LeganesLeganes202002
15AlbaceteAlbacete2011-11
16MirandesMirandes2002-20
17CordobaCordoba2002-30
18CastellonCastellon2002-30
19Real ZaragozaReal Zaragoza2002-30
20AD Ceuta FCAD Ceuta FC2002-40
21GranadaGranada2002-50
22LeonesaLeonesa3003-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow