Thứ Năm, 28/05/2026
Heber Pena Picos (Thay: Chuca)
10
Heber Pena (Thay: Chuca)
10
(VAR check)
25
Uros Djurdjevic
28
Heber Pena (Kiến tạo: Jesus Bernal)
52
Fran Villalba (Thay: Nacho Martin)
63
Esteban Lozano
63
Esteban Lozano (Thay: Gaspar Campos)
63
Fran Manzanara (Thay: Josep Sene)
69
Guille Rosas (Thay: Alexandru Pascanu)
81
Nacho (Thay: Iker Losada)
84
Alex Lopez (Thay: Carlos Vicente)
84
Haissem Hassan
85
Alex Lopez
86
Ignacio Jeraldino (Thay: Jonathan Varane)
88
Jose Angel (Thay: Pablo Garcia)
88

Thống kê trận đấu Racing de Ferrol vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Racing de Ferrol
Racing de Ferrol
Sporting Gijon
Sporting Gijon
45 Kiểm soát bóng 55
3 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 4
3 Việt vị 8
12 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 28
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Racing de Ferrol vs Sporting Gijon

Tất cả (20)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88'

Pablo Garcia ra sân và được thay thế bởi Jose Angel.

88'

Jonathan Varane rời sân và được thay thế bởi Ignacio Jeraldino.

87'

Pablo Garcia ra sân và được thay thế bởi Jose Angel.

87'

Jonathan Varane rời sân và được thay thế bởi Ignacio Jeraldino.

86' G O O O A A A L - Alex Lopez đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Alex Lopez đã trúng mục tiêu!

85' Haissem Hassan nhận thẻ vàng.

Haissem Hassan nhận thẻ vàng.

85' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Carlos Vicente rời sân và được thay thế bởi Alex Lopez.

84'

Iker Losada rời sân và được thay thế bởi Nacho.

81'

Alexandru Pascanu vào sân và thay thế anh là Guille Rosas.

69'

Josep Sene rời sân và được thay thế bởi Fran Manzanara.

63'

Gaspar Campos rời sân và được thay thế bởi Esteban Lozano.

63'

Nacho Martin rời sân và được thay thế bởi Fran Villalba.

52'

Jesus Bernal đã kiến tạo nên bàn thắng.

52' G O O O A A A L - Heber Pena đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Heber Pena đã trúng mục tiêu!

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

28' Thẻ vàng dành cho Uros Djurdjevic.

Thẻ vàng dành cho Uros Djurdjevic.

10'

Chuca rời sân và được thay thế bởi Heber Pena.

Đội hình xuất phát Racing de Ferrol vs Sporting Gijon

Racing de Ferrol (4-2-3-1): Ander Cantero (25), Sergio Cubero (24), Jon Garcia Herrero (4), Enrique Clemente (5), Brais Martinez (18), Josep Sene (10), Jesus Bernal (6), Carlos Vicente (23), Chuca (17), Iker Losada (22), Sabin Merino (19)

Sporting Gijon (4-2-3-1): Ruben Yanez (1), Alexandru Pascanu (25), Pablo Insua (4), Rober Pier (22), Pablo Garcia (5), Jonathan Varane (12), Nacho Martin (6), Haissem Hassan (21), Nacho Mendez (10), Gaspar Campos (7), Djuka (23)

Racing de Ferrol
Racing de Ferrol
4-2-3-1
25
Ander Cantero
24
Sergio Cubero
4
Jon Garcia Herrero
5
Enrique Clemente
18
Brais Martinez
10
Josep Sene
6
Jesus Bernal
23
Carlos Vicente
17
Chuca
22
Iker Losada
19
Sabin Merino
23
Djuka
7
Gaspar Campos
10
Nacho Mendez
21
Haissem Hassan
6
Nacho Martin
12
Jonathan Varane
5
Pablo Garcia
22
Rober Pier
4
Pablo Insua
25
Alexandru Pascanu
1
Ruben Yanez
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-2-3-1
Thay người
10’
Chuca
Heber Pena Picos
63’
Nacho Martin
Fran Villalba
69’
Josep Sene
Fran Manzanara
63’
Gaspar Campos
Esteban Lozano
84’
Iker Losada
Nacho
81’
Alexandru Pascanu
Guille Rosas
84’
Carlos Vicente
Alex Lopez
88’
Pablo Garcia
Cote
88’
Jonathan Varane
Ignacio Jeraldino
Cầu thủ dự bị
Emilio Bernad
Christian Sanchez
Nacho
Guille Rosas
Alex Lopez
Cote
Fernando Pumar
Fran Villalba
David Castro Pazos
Ignacio Jeraldino
Fran Manzanara
Diego Sanchez
Alvaro Gimenez
Christian Rivera
Moises Delgado
Jordan Carrillo
Manu Justo
Carlos Izquierdoz
Gianfranco Gazzaniga
Enol Coto
Heber Pena Picos
Esteban Lozano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
27/08 - 2023
29/01 - 2024
15/12 - 2024
31/05 - 2025
Giao hữu
11/08 - 2025

Thành tích gần đây Racing de Ferrol

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
03/12 - 2025
Giao hữu
09/10 - 2025
09/10 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-5
11/08 - 2025
Hạng 2 Tây Ban Nha
31/05 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
12/05 - 2025
04/05 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
24/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
07/04 - 2026
02/04 - 2026
29/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander41247102679H
2DeportivoDeportivo41221182277T
3AlmeriaAlmeria41218121771B
4MalagaMalaga412010112170H
5Las PalmasLas Palmas41191391670H
6CastellonCastellon411912101869T
7Burgos CFBurgos CF411912101469T
8EibarEibar411910121367T
9CordobaCordoba4117915-460B
10AlbaceteAlbacete41161114259T
11AD Ceuta FCAD Ceuta FC41161015-1358T
12Sporting GijonSporting Gijon4117717558T
13FC AndorraFC Andorra41161015958B
14GranadaGranada41121217-548B
15Real Sociedad BReal Sociedad B41121019-946B
16ValladolidValladolid41121019-1246B
17CadizCadiz41111020-1743T
18LeganesLeganes41101318-943B
19MirandesMirandes41101021-2140T
20HuescaHuesca4191022-2237B
21LeonesaLeonesa419923-2936B
22Real ZaragozaReal Zaragoza4181221-2236H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow