Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ezequiel Cannavo 13 | |
Duvan Vergara (Kiến tạo: Ignacio Rodriguez) 18 | |
Alan Mercado 27 | |
Rodrigo Gonzalez 35 | |
T. Rubio (Thay: E. Cannavo) 46 | |
Tobias Rubio (Thay: Ezequiel Cannavo) 46 | |
Matko Miljevic (Kiến tạo: Adrian Fernandez) 59 | |
Willie (Thay: Adelan) 59 | |
Wagner (Thay: Gustavo Cristaldo) 59 | |
(Pen) Willie 67 | |
Bruno Zuculini (Thay: Adrian Fernandez) 67 | |
Damian Pizarro (Thay: Tomas Perez) 68 | |
Rafael Amaral Lutkowski (Thay: Alan Mercado) 68 | |
Tomas Conechny (Thay: Duvan Vergara) 74 | |
Felipe Schaare (Thay: Alejandro Tello) 74 | |
Jhunior Vera (Thay: Jhohan Gutierrez) 78 | |
Juan Villavicencio (Thay: Heber Leanos) 78 |
Thống kê trận đấu Racing Club vs Independiente Petrolero


Diễn biến Racing Club vs Independiente Petrolero
Heber Leanos rời sân và được thay thế bởi Juan Villavicencio.
Jhohan Gutierrez rời sân và được thay thế bởi Jhunior Vera.
Alejandro Tello rời sân và được thay thế bởi Felipe Schaare.
Duvan Vergara rời sân và được thay thế bởi Tomas Conechny.
Alan Mercado rời sân và được thay thế bởi Rafael Amaral Lutkowski.
Tomas Perez rời sân và được thay thế bởi Damian Pizarro.
Adrian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Bruno Zuculini.
ANH ẤY BỎ LỠ - Willie thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Gustavo Cristaldo rời sân và được thay thế bởi Wagner.
Adelan rời sân và được thay thế bởi Willie.
Adrian Fernandez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Matko Miljevic đã ghi bàn!
Ezequiel Cannavo rời sân và được thay thế bởi Tobias Rubio.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Rodrigo Gonzalez.
Thẻ vàng cho Alan Mercado.
Ignacio Rodriguez đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Duvan Vergara đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Ezequiel Cannavo.
Đội hình xuất phát Racing Club vs Independiente Petrolero
Racing Club (4-3-3): Facundo Cambeses (25), Ezequiel Cannavo (4), Ezequiel Cannavo (4), Franco Pardo (18), Gonzalo Escudero (43), Ignacio Agustin Rodriguez (19), Adrian Fernandez (24), Alejandro Tello (46), Matko Miljevic (10), Gonzalo Sosa (44), Tomas Perez (58), Duvan Vergara (7)
Independiente Petrolero (4-1-4-1): Johan Gutierrez (1), Saul Torres (2), Luis Palma (5), Eduardo (3), Heber Leanos (32), Adelan (88), Rudy Cardozo (7), Daniel Rojas (6), Gustavo Cristaldo (19), Alan Mercado (20), Rodrigo Rivas Gonzalez (23)


| Thay người | |||
| 46’ | Ezequiel Cannavo Tobias Rubio | 59’ | Gustavo Cristaldo Wagner |
| 67’ | Adrian Fernandez Bruno Zuculini | 59’ | Adelan Willie |
| 68’ | Tomas Perez Damian Pizarro | 68’ | Alan Mercado Rafael Amaral Lutkowski |
| 74’ | Duvan Vergara Tomas Conechny | 78’ | Jhohan Gutierrez Jhunior Vera |
| 74’ | Alejandro Tello Felipe Schaare | 78’ | Heber Leanos Juan Villavicencio |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tobias Rubio | Rafael Amaral Lutkowski | ||
Matias Tagliamonte | Wagner | ||
Tobias Rubio | Pablo Grass | ||
Nazareno Colombo | Ronny Montero | ||
Santiago Sosa | Diego Navarro | ||
Galo Volpe | Cristian Urdininea | ||
Bruno Zuculini | Diego Vargas | ||
Tomas Conechny | Jhunior Vera | ||
Damian Pizarro | Juan Villavicencio | ||
Francisco Fraga | Willie | ||
Ezequiel Perez | Rodrigo Zamora | ||
Gonzalo Leiva | |||
Felipe Schaare | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Racing Club
Thành tích gần đây Independiente Petrolero
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch