Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Duvan Vergara (Kiến tạo: Facundo Cambeses) 41 | |
Marco Di Cesare (Thay: Marcos Rojo) 46 | |
Agustin Almendra (Thay: Luciano Dario Vietto) 46 | |
Juan Miritello (Thay: Juan Gutierrez) 46 | |
Santiago Sosa (Thay: Damian Fernandez) 46 | |
Abiel Osorio 62 | |
Lucas Gonzalez (Thay: Kevin Gutierrez) 65 | |
David Barbona (Thay: Aaron Molinas) 65 | |
Ignacio Rodriguez (Thay: Duvan Vergara) 65 | |
Mateo Aguiar (Thay: Matias Miranda) 79 | |
Adrian Fernandez (Thay: Adrian Martinez) 90 | |
Richard Sanchez (Thay: Alan Forneris) 90 |
Thống kê trận đấu Racing Club vs Defensa y Justicia


Diễn biến Racing Club vs Defensa y Justicia
Alan Forneris rời sân và được thay thế bởi Richard Sanchez.
Adrian Martinez rời sân và được thay thế bởi Adrian Fernandez.
Matias Miranda rời sân và được thay thế bởi Mateo Aguiar.
Duvan Vergara rời sân và được thay thế bởi Ignacio Rodriguez.
Aaron Molinas rời sân và được thay thế bởi David Barbona.
Kevin Gutierrez rời sân và được thay thế bởi Lucas Gonzalez.
Thẻ vàng cho Abiel Osorio.
Damian Fernandez rời sân và được thay thế bởi Santiago Sosa.
Juan Gutierrez rời sân và được thay thế bởi Juan Miritello.
Luciano Dario Vietto rời sân và được thay thế bởi Agustin Almendra.
Marcos Rojo rời sân và được thay thế bởi Marco Di Cesare.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Facundo Cambeses đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Duvan Vergara đã ghi bàn!
V À A A A O O O Racing Club ghi bàn.
Phạt góc cho Racing Avellaneda.
Ném biên cho Racing Avellaneda ở phần sân nhà.
Leandro Rey Hilfer ra hiệu cho Defensa y Justicia được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.
Racing Avellaneda được hưởng một quả phạt góc do Leandro Rey Hilfer trao.
Đội hình xuất phát Racing Club vs Defensa y Justicia
Racing Club (4-2-3-1): Facundo Cambeses (25), Agustin Garcia Basso (2), Nazareno Colombo (23), Marcos Rojo (6), Facundo Mura (34), Alan Forneris (8), Bruno Zuculini (36), Santiago Solari (28), Luciano Vietto (10), Duvan Vergara (7), Adrian Martinez (9)
Defensa y Justicia (5-4-1): Enrique Bologna (25), Ezequiel Cannavo (14), Lucas Ferreira (6), Damian Fernandez (29), Rafael Delgado (34), Kevin Gutierrez (5), Lenny Lobato (11), Juan Gutierrez (24), Matias Miranda (21), Aaron Nicolas Molinas (10), Abiel Osorio (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Luciano Dario Vietto Agustin Almendra | 46’ | Damian Fernandez Santiago Sosa |
| 46’ | Marcos Rojo Marco Di Cesare | 46’ | Juan Gutierrez Juan Bautista Miritello |
| 65’ | Duvan Vergara Ignacio Agustin Rodriguez | 65’ | Kevin Gutierrez Lucas Gonzalez |
| 90’ | Adrian Martinez Adrian Fernandez | 65’ | Aaron Molinas David Barbona |
| 90’ | Alan Forneris Richard Sánchez | 79’ | Matias Miranda Mateo Adrian Aguiar |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Arias | Facundo Masuero | ||
Adrian Fernandez | Lucas Gonzalez | ||
Agustin Almendra | Uriel LaRoza | ||
Hernan Gabriel Rojas | Benjamin Schamine | ||
Ignacio Agustin Rodriguez | Nicolas Stefanelli | ||
Gaston Martirena | Emanuel Aguilera | ||
Marco Di Cesare | Mateo Adrian Aguiar | ||
Richard Sánchez | Facundo Noguera | ||
Adrian Balboa | Santiago Sosa | ||
Ramiro Matias Degregorio | Esteban Lucero | ||
Gonzalo Reyna | David Barbona | ||
Martin Barrios | Juan Bautista Miritello | ||
Tobias Rubio | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Racing Club
Thành tích gần đây Defensa y Justicia
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch